CỤC HÀNG HẢI VÀ ĐƯỜNG THỦY VIỆT NAM
CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH
-----
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
-----
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU THUYỀN
Kế hoạch điều động tàu ngày    
  • Theo Khu vực
  • Theo Kế hoạch
QNH - KHU VỰC CẨM PHẢ - CỬA ĐỐI
Thời gian
TIME
Tên tàu
VESSEL
Mớn nước
DRAFT
Chiều dài
LOA
Trong tải
DWT
Dung tích
GRT
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Tuyến luồng
ROUTE
Từ
FROM
Đến
TO
Đại lý
AGENT
Ghi chú
NOTE
01:00 08/03/2026 PACIFIC LAUREL 6,9 189,99 55.696 31.993 Hưng, Vinh(TKV) Luồng Cẩm Phả HN2-11 P/S LÊ PHẠM
04:00 08/03/2026 TRƯỜNG THÀNH 668 (SB) 2,2 79,86 4.424 1.999 Luồng Cẩm Phả P/S CO2-13 HOÀNG ĐĂNG
08:30 08/03/2026 OCEAN STAR 7,5 189,99 56.876,5 32.983 Hưng, Vinh(TKV) Luồng Cẩm Phả P/S HN2-2 MINH LONG
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC HÒN GAI
Thời gian
TIME
Tên tàu
VESSEL
Mớn nước
DRAFT
Chiều dài
LOA
Trong tải
DWT
Dung tích
GRT
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Tuyến luồng
ROUTE
Từ
FROM
Đến
TO
Đại lý
AGENT
Ghi chú
NOTE
04:00 08/03/2026 PTS HAI PHONG 02 4,5 99,9 4.998,9 3.166 Kiên (B)(HT 3) PE Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 5.000DWT B12 HM1-6 VIPCO HA LONG
06:00 08/03/2026 ZL PENG 8,1 139,8 16.533,41 10.276 Hà (C)(HT 3) NMS6, TT17 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 20.000DWT XMTL P/S NSA
08:00 08/03/2026 PTS HAI PHONG 02 4,5 99,9 4.998,9 3.166 Hà (D)(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HM1-6 P/S VIPCO HA LONG
08:00 08/03/2026 QNL-TK04 (SB) 2,3 19,34 19,78 107 Luồng Hòn Gai-Cái Lân HL3-3 P/S TỰ LÀM
09:30 08/03/2026 XIN HAI TONG 28 12,2 189,99 56.815 33.456 Sơn(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S HM2-6 MINH LONG
Tàu Lai : NMS6(NHẬT MINH SHIP 6, 2500HP), PE(PETROLIMEX, 1880HP), TT17(THIÊN TÀI 17, 1998HP)
QNH - KHU VỰC QUẢNG YÊN
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC VẠN GIA - HẢI HÀ
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC MŨI CHÙA
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC CÔ TÔ
Tàu Lai :
KẾ HOẠCH TÀU ĐẾN CẢNG
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian đến
TIME
Vị trí đến
Position
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 TRƯỜNG THÀNH 668 (SB) VIET NAM 79,86 1.999 4.424 2,2 04:00 08/03/2026 P/S Luồng Cẩm Phả HOÀNG ĐĂNG
2 OCEAN STAR SAO TOME & PRINCIPE 189,99 32.983 56.876,5 7,5 08:30 08/03/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hưng, Vinh(TKV) MINH LONG
3 XIN HAI TONG 28 HONGKONG 189,99 33.456 56.815 12,2 09:30 08/03/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Sơn(HT 3) MINH LONG
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian di chuyển
TIME
Vị trí xuất phát
FROM
Vị trí neo đâu
TO
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 PTS HAI PHONG 02 VIET NAM 99,9 3.166 4.998,9 4,5 04:00 08/03/2026 Cầu 5.000DWT B12 HM1-6 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Kiên (B)(HT 3) PE VIPCO HA LONG
KẾ HOẠCH TÀU RỜI CẢNG
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian tàu rời cảng
TIME
Vị trí neo đậu
Position
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 PACIFIC LAUREL PANAMA 189,99 31.993 55.696 6,9 01:00 08/03/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hưng, Vinh(TKV) LÊ PHẠM
2 ZL PENG PANAMA 139,8 10.276 16.533,41 8,1 06:00 08/03/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Hà (C)(HT 3) NMS6, TT17 NSA
3 PTS HAI PHONG 02 VIET NAM 99,9 3.166 4.998,9 4,5 08:00 08/03/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Hà (D)(HT 3) VIPCO HA LONG
4 QNL-TK04 (SB) VIET NAM 19,34 107 19,78 2,3 08:00 08/03/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
Quảng Ninh, 08/03/2026
Người có thẩm quyền ký, đóng dấu