CỤC HÀNG HẢI VÀ ĐƯỜNG THỦY VIỆT NAM
CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH
-----
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
-----
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU THUYỀN
Kế hoạch điều động tàu ngày    
  • Theo Khu vực
  • Theo Kế hoạch
QNH - KHU VỰC CẨM PHẢ - CỬA ĐỐI
Thời gian
TIME
Tên tàu
VESSEL
Mớn nước
DRAFT
Chiều dài
LOA
Trong tải
DWT
Dung tích
GRT
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Tuyến luồng
ROUTE
Từ
FROM
Đến
TO
Đại lý
AGENT
Ghi chú
NOTE
00:30 21/01/2026 NORD ANTARES 7 229 82.258 44.732 Hưng(TKV) HL Luồng Cẩm Phả P/S HN2-3 SUNRISE JSC
04:00 21/01/2026 HOÀNG LONG-TKV 2,4 27,09 68,6 170 Luồng Cẩm Phả HN2-14 Cầu 15.000DWT - Xuất clinker VICOSA
04:30 21/01/2026 HÀ AN 02 (SB) 1,5 53 854,2 572 Luồng Cẩm Phả P/S CO1-16 TỰ LÀM CẬP MẠN TÂY NAM 01
05:00 21/01/2026 VIỆT THUẬN 235-06 (SB) 4 146,68 23.032,7 11.786 Hùng (B)(TKV) Luồng Cẩm Phả P/S CO2-10 TỰ LÀM VR-SB; SĐT: 0972332333
05:00 21/01/2026 QUANG VINH 188 (SB) 9 144,91 23.567,3 10.923 Hải (B), Mạnh(TKV) DH, TC Luồng Cẩm Phả Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài CO1-17 TỰ LÀM VR-SB; SĐT: 0398777188
07:00 21/01/2026 HÀ AN 02 (SB) 2 53 854,2 572 Luồng Cẩm Phả CO1-16 P/S TỰ LÀM
07:00 21/01/2026 HOÀNG ANH 45 (SB) 2,7 75,45 3.528,6 1.548 Luồng Cẩm Phả P/S HN1-4 TỰ LÀM ĐĐT: 0972891724
07:00 21/01/2026 ZHENG HUI 12,77 229 81.797,3 43.951 Hưng(TKV) NMS8 Luồng Cẩm Phả P/S HN2-5 S&A
08:00 21/01/2026 HA HAI 86 (SB) 3,6 76,11 2.546,61 1.273 Luồng Cẩm Phả HN2-15 HN1-4 TỰ LÀM
09:00 21/01/2026 VIỆT THUẬN 235-02 9,4 150,55 25.825 15.009 Hùng (A)(TKV) DH, TC Luồng Cẩm Phả Cầu 65.000DWT - Cầu cảng cũ P/S TỰ LÀM
09:00 21/01/2026 HAPPY FOUNDER 6 177,25 33.158 21.483 Dương (B)(TKV) Luồng Cẩm Phả P/S CO2-11 VOSA
09:00 21/01/2026 QNL-TK04 (SB) 2,3 19,34 19,78 107 Luồng Cẩm Phả CO1-15 CO2-20 TỰ LÀM ĐẨY PT02 (QN-8661)
09:30 21/01/2026 HOÀNG ANH 45 (SB) 2,7 75,45 3.528,6 1.548 Luồng Cẩm Phả HN1-4 HN2-12 TỰ LÀM Cập mạn tàu TRANSPACIFIC
09:30 21/01/2026 VIỆT THUẬN 12-06 (SB) 3,8 119,8 12.391,5 5.993 Dũng (B)(TKV) NMS8, HL Luồng Cẩm Phả HO4 Cầu 15.000DWT - Xuất clinker HOÀNG ĐĂNG
09:30 21/01/2026 VIỆT THUẬN 215-06 5,6 167,5 21.502,62 13.697 Hùng (B)(TKV) DH, TC Luồng Cẩm Phả CO1-15 Cầu 65.000DWT - Cầu cảng cũ TỰ LÀM
10:30 21/01/2026 CAPTAIN LUCAS 7,36 199,99 63.686,9 35.908 Hải (A)(TKV) Luồng Cẩm Phả HN2-13 P/S S&A Shipping JSC
10:30 21/01/2026 ĐÔNG BẮC 22-11 (SB) 4,2 147,12 21.978,3 11.976 Hải (B), Mạnh(TKV) Luồng Cẩm Phả P/S CO1-15 LÊ NGUYỄN MAS VR-SB; SĐT: 0934208995
12:30 21/01/2026 HÀ AN 02 (SB) 1,5 53 854,2 572 Luồng Cẩm Phả P/S CO1-16 TỰ LÀM VR-SB; SĐT: 0988710816
15:00 21/01/2026 HOÀNG ANH 45 (SB) 6 75,45 3.528,6 1.548 Luồng Cẩm Phả HN2-12 HN1-4 TỰ LÀM Rời mạn tàu TRANSPACIFIC
15:30 21/01/2026 HÀ AN 02 (SB) 2,5 53 854,2 572 Luồng Cẩm Phả CO1-16 P/S TỰ LÀM
16:00 21/01/2026 TÂY NAM 01 5,5 119,98 7.999 5.127 Dũng (B)(TKV) Luồng Cẩm Phả CO1-16 P/S D&T MARITIME
20:00 21/01/2026 HOÀNG LONG-TKV 2,4 27,09 68,6 170 Luồng Cẩm Phả Cầu 15.000DWT - Xuất clinker HN2-10 VICOSA
21:00 21/01/2026 ANDROS VIEW 6,88 229,2 92.967,7 51.208 Hải (A)(TKV) HL Luồng Cẩm Phả HN2-14 P/S S&A Shipping JSC
21:00 21/01/2026 MUMBAI 8,34 129,5 11.541 7.041 Phóng(TKV) Luồng Cẩm Phả CO1-3 P/S HD MARINE
21:00 21/01/2026 ISOLDA D 6,4 179,5 34.292,7 22.137 Dương (B)(TKV) Luồng Cẩm Phả CO1-12 CO2-4 CN CTY TNHH DAI LY TAU BIEN PHIA BAC (NSA)
Tàu Lai : DH(ĐÔNG HẢI, 980HP), HL(HOÀNG LONG TKV, 1600HP), NMS8(NHẬT MINH SHIP 8, 1800HP), TC(TUẦN CHÂU, 1958HP)
QNH - KHU VỰC HÒN GAI
Thời gian
TIME
Tên tàu
VESSEL
Mớn nước
DRAFT
Chiều dài
LOA
Trong tải
DWT
Dung tích
GRT
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Tuyến luồng
ROUTE
Từ
FROM
Đến
TO
Đại lý
AGENT
Ghi chú
NOTE
01:00 21/01/2026 SINCERENICE 2 5,13 99,89 6.415,34 4.506 Hà (D)(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HP1 P/S VOSA QN
01:00 21/01/2026 PTS HAI PHONG 03 6,6 97,16 6.144 4.120 Kiên (A), Quý(HT 3) PE Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu 5.000DWT B12 VIPCO HA LONG
01:30 21/01/2026 NANJING EXPRESS 10,41 215,4 70.376 54.567 Trường(HT 3) NMS6, HL8, CL08 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 4 - Cái Lân P/S TRIEU ANH CO.,LTD
02:00 21/01/2026 MINH HẰNG 222 (SB) 5,4 94,95 4.735,01 1.938 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 3 - Cái Lân Cầu 4 - Cái Lân TỰ LÀM
03:00 21/01/2026 HẠ LONG 12 (SB) 1,5 55,17 616 346 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu cảng khách QTHL TỰ LÀM
04:30 21/01/2026 BATAVIA EXPRESS 8,37 215,4 69.979 54.695 Thanh (B)(HT 3) NMS6, HL8, CL08 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu 3 - Cái Lân TRIEU ANH CO.,LTD
04:30 21/01/2026 PHUC NAM 80 (SB) 1,8 58,46 889,13 444 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu cảng khách QTHL TỰ LÀM
05:00 21/01/2026 ZHENG HUI 12,87 229 81.797,3 43.951 Thuận(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HM2-6 P/S S&A
06:00 21/01/2026 ADORA MEDITERRANEA 8 292,5 7.500 85.619 Sơn(HT 3) NMS6, CL06 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu cảng khách QTHL NHẬT THĂNG
14:00 21/01/2026 VIET THUAN XD-01 (SB) 1,8 55,15 800 437 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Khu neo Bến Đoan P/S TỰ LÀM
15:00 21/01/2026 PTS 27 (SB) 1,2 52,12 644 421 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu 500DWT B12 TỰ LÀM
15:30 21/01/2026 HIEN ANH 688 (SB) 2 79,98 4.141 1.869 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 1 - Cái Lân Cầu 10.000DWT XMHL TỰ LÀM
16:00 21/01/2026 THẮNG LỢI 126 4,2 79,83 4.011,3 1.954 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Khu neo Bến Đoan Cầu 1 - Cái Lân LOGISTICS KHANG TRANG TRÍ
17:00 21/01/2026 PHUC THANH 88 (SB) 2,5 79,5 4.366,2 1.885 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Khu neo Bến Đoan Cầu 20.000DWT XMTL NEW STAR
18:00 21/01/2026 BAR 10,2 180 36.048 24.288 Đăng(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S HM1-5 AN PHAT
18:30 21/01/2026 ADORA MEDITERRANEA 8 292,5 7.500 85.619 Nam(HT 3) NMS6, CL06 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu cảng khách QTHL P/S NHẬT THĂNG
19:00 21/01/2026 SHINE CORAL 7,6 229 82.352,2 44.652 Hà (A)(HT 3) CL, HL8, CL08, TT17 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 7 - Cái Lân P/S DUC THO
20:00 21/01/2026 TARANAKI SUN 7,9 186 39.997 30.561 Hiếu (A)(HT 3) NMS6, PE, CL Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 40.000DWT B12 P/S VIPCO HA LONG
20:00 21/01/2026 LS MERCURY 7,8 131,6 12.787 8.344 Tùng (D)(HT 3) NMS6, PE Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu 40.000DWT B12 VIPCO HA LONG
20:30 21/01/2026 NEWYORK HARMONY 6,28 182,87 38.511 24.328 Khoái(HT 3) HL8, TT17 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu 7 - Cái Lân TỰ LÀM
20:30 21/01/2026 MINH HẰNG 222 (SB) 2,2 94,95 4.735,01 1.938 TT17 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 4 - Cái Lân Khu neo Bến Đoan TỰ LÀM
22:00 21/01/2026 PTS 27 (SB) 1,86 52,12 644 421 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 500DWT B12 P/S TỰ LÀM
23:00 21/01/2026 HG HONGKONG 12,8 190 53.743 32.557 Hà (B)(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HL3-3 P/S LAVICO
23:00 21/01/2026 MINH HẰNG 222 (SB) 2,2 94,95 4.735,01 1.938 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Khu neo Bến Đoan P/S TỰ LÀM
23:30 21/01/2026 HẠ LONG 12 (SB) 2,1 55,17 616 346 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu cảng khách QTHL P/S TỰ LÀM
23:30 21/01/2026 VTT 04 (SB) 4 74,93 2.801,8 1.325 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu 5.000DWT XMTL TỰ LÀM
Tàu Lai : CL06(CÁI LÂN 06, 1658HP), CL08(CÁI LÂN 08, 1658HP), CL(CỬA LỤC, 3600HP), HL8(HẠ LONG 08, 3200HP), NMS6(NHẬT MINH SHIP 6, 2500HP), PE(PETROLIMEX, 1880HP), TT17(THIÊN TÀI 17, 1998HP)
QNH - KHU VỰC QUẢNG YÊN
Thời gian
TIME
Tên tàu
VESSEL
Mớn nước
DRAFT
Chiều dài
LOA
Trong tải
DWT
Dung tích
GRT
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Tuyến luồng
ROUTE
Từ
FROM
Đến
TO
Đại lý
AGENT
Ghi chú
NOTE
03:00 21/01/2026 PHÚC NAM 80 (SB) 1,9 58,46 889,13 444 Luồng Quàng Yên HỐ TẠM P/S TỰ LÀM
06:00 21/01/2026 HAPPY FOUNDER 5 177,25 33.158 21.483 Khứng(HT 3) TP02, TP05 Luồng Quàng Yên SÀN NÂNG P/S MINH LONG RỜI CẦU 1-HL
Tàu Lai : TP02(TIEN PHONG 02, 1998HP), TP05(TIEN PHONG 05, 3157HP)
QNH - KHU VỰC VẠN GIA - HẢI HÀ
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC MŨI CHÙA
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC CÔ TÔ
Tàu Lai :
KẾ HOẠCH TÀU ĐẾN CẢNG
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian đến
TIME
Vị trí đến
Position
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 NORD ANTARES SINGAPORE 229 44.732 82.258 7 00:30 21/01/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hưng(TKV) HL SUNRISE JSC
2 HÀ AN 02 (SB) VIET NAM 53 572 854,2 1,5 04:30 21/01/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
3 VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VIET NAM 146,68 11.786 23.032,7 4 05:00 21/01/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hùng (B)(TKV) TỰ LÀM
4 HOÀNG ANH 45 (SB) VIET NAM 75,45 1.548 3.528,6 2,7 07:00 21/01/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
5 ZHENG HUI PANAMA 229 43.951 81.797,3 12,77 07:00 21/01/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hưng(TKV) NMS8 S&A
6 HAPPY FOUNDER PANAMA 177,25 21.483 33.158 6 09:00 21/01/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Dương (B)(TKV) VOSA
7 ĐÔNG BẮC 22-11 (SB) VIET NAM 147,12 11.976 21.978,3 4,2 10:30 21/01/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hải (B), Mạnh(TKV) LÊ NGUYỄN MAS
8 HÀ AN 02 (SB) VIET NAM 53 572 854,2 1,5 12:30 21/01/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
9 PTS HAI PHONG 03 VIET NAM 97,16 4.120 6.144 6,6 01:00 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Kiên (A), Quý(HT 3) PE VIPCO HA LONG
10 HẠ LONG 12 (SB) VIET NAM 55,17 346 616 1,5 03:00 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
11 BATAVIA EXPRESS SINGAPORE 215,4 54.695 69.979 8,37 04:30 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Thanh (B)(HT 3) NMS6, HL8, CL08 TRIEU ANH CO.,LTD
12 PHUC NAM 80 (SB) VIET NAM 58,46 444 889,13 1,8 04:30 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
13 ADORA MEDITERRANEA BAHAMAS 292,5 85.619 7.500 8 06:00 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Sơn(HT 3) NMS6, CL06 NHẬT THĂNG
14 PTS 27 (SB) VIET NAM 52,12 421 644 1,2 15:00 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
15 BAR MONTENEGRO 180 24.288 36.048 10,2 18:00 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Đăng(HT 3) AN PHAT
16 LS MERCURY PANAMA 131,6 8.344 12.787 7,8 20:00 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Tùng (D)(HT 3) NMS6, PE VIPCO HA LONG
17 NEWYORK HARMONY SINGAPORE 182,87 24.328 38.511 6,28 20:30 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Khoái(HT 3) HL8, TT17 TỰ LÀM
18 VTT 04 (SB) VIET NAM 74,93 1.325 2.801,8 4 23:30 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian di chuyển
TIME
Vị trí xuất phát
FROM
Vị trí neo đâu
TO
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 HOÀNG LONG-TKV VIET NAM 27,09 170 68,6 2,4 04:00 21/01/2026 HN2-14 Cầu 15.000DWT - Xuất clinker Luồng Cẩm Phả VICOSA
2 QUANG VINH 188 (SB) VIET NAM 144,91 10.923 23.567,3 9 05:00 21/01/2026 Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài CO1-17 Luồng Cẩm Phả Hải (B), Mạnh(TKV) DH, TC TỰ LÀM
3 HA HAI 86 (SB) VIET NAM 76,11 1.273 2.546,61 3,6 08:00 21/01/2026 HN2-15 HN1-4 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
4 QNL-TK04 (SB) VIET NAM 19,34 107 19,78 2,3 09:00 21/01/2026 CO1-15 CO2-20 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
5 HOÀNG ANH 45 (SB) VIET NAM 75,45 1.548 3.528,6 2,7 09:30 21/01/2026 HN1-4 HN2-12 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
6 VIỆT THUẬN 12-06 (SB) VIET NAM 119,8 5.993 12.391,5 3,8 09:30 21/01/2026 HO4 Cầu 15.000DWT - Xuất clinker Luồng Cẩm Phả Dũng (B)(TKV) NMS8, HL HOÀNG ĐĂNG
7 VIỆT THUẬN 215-06 VIET NAM 167,5 13.697 21.502,62 5,6 09:30 21/01/2026 CO1-15 Cầu 65.000DWT - Cầu cảng cũ Luồng Cẩm Phả Hùng (B)(TKV) DH, TC TỰ LÀM
8 HOÀNG ANH 45 (SB) VIET NAM 75,45 1.548 3.528,6 6 15:00 21/01/2026 HN2-12 HN1-4 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
9 HOÀNG LONG-TKV VIET NAM 27,09 170 68,6 2,4 20:00 21/01/2026 Cầu 15.000DWT - Xuất clinker HN2-10 Luồng Cẩm Phả VICOSA
10 ISOLDA D MALTA 179,5 22.137 34.292,7 6,4 21:00 21/01/2026 CO1-12 CO2-4 Luồng Cẩm Phả Dương (B)(TKV) CN CTY TNHH DAI LY TAU BIEN PHIA BAC (NSA)
11 MINH HẰNG 222 (SB) VIET NAM 94,95 1.938 4.735,01 5,4 02:00 21/01/2026 Cầu 3 - Cái Lân Cầu 4 - Cái Lân Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
12 HIEN ANH 688 (SB) VIET NAM 79,98 1.869 4.141 2 15:30 21/01/2026 Cầu 1 - Cái Lân Cầu 10.000DWT XMHL Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
13 THẮNG LỢI 126 VIET NAM 79,83 1.954 4.011,3 4,2 16:00 21/01/2026 Khu neo Bến Đoan Cầu 1 - Cái Lân Luồng Hòn Gai-Cái Lân LOGISTICS KHANG TRANG TRÍ
14 PHUC THANH 88 (SB) VIET NAM 79,5 1.885 4.366,2 2,5 17:00 21/01/2026 Khu neo Bến Đoan Cầu 20.000DWT XMTL Luồng Hòn Gai-Cái Lân NEW STAR
15 MINH HẰNG 222 (SB) VIET NAM 94,95 1.938 4.735,01 2,2 20:30 21/01/2026 Cầu 4 - Cái Lân Khu neo Bến Đoan Luồng Hòn Gai-Cái Lân TT17 TỰ LÀM
KẾ HOẠCH TÀU RỜI CẢNG
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian tàu rời cảng
TIME
Vị trí neo đậu
Position
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 HÀ AN 02 (SB) VIET NAM 53 572 854,2 2 07:00 21/01/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
2 VIỆT THUẬN 235-02 VIET NAM 150,55 15.009 25.825 9,4 09:00 21/01/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hùng (A)(TKV) DH, TC TỰ LÀM
3 CAPTAIN LUCAS PANAMA 199,99 35.908 63.686,9 7,36 10:30 21/01/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hải (A)(TKV) S&A Shipping JSC
4 HÀ AN 02 (SB) VIET NAM 53 572 854,2 2,5 15:30 21/01/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
5 TÂY NAM 01 VIET NAM 119,98 5.127 7.999 5,5 16:00 21/01/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Dũng (B)(TKV) D&T MARITIME
6 ANDROS VIEW LIBERIA 229,2 51.208 92.967,7 6,88 21:00 21/01/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hải (A)(TKV) HL S&A Shipping JSC
7 MUMBAI NAURU 129,5 7.041 11.541 8,34 21:00 21/01/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Phóng(TKV) HD MARINE
8 SINCERENICE 2 JAMAICA 99,89 4.506 6.415,34 5,13 01:00 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Hà (D)(HT 3) VOSA QN
9 NANJING EXPRESS SINGAPORE 215,4 54.567 70.376 10,41 01:30 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Trường(HT 3) NMS6, HL8, CL08 TRIEU ANH CO.,LTD
10 ZHENG HUI PANAMA 229 43.951 81.797,3 12,87 05:00 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Thuận(HT 3) S&A
11 VIET THUAN XD-01 (SB) VIET NAM 55,15 437 800 1,8 14:00 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
12 ADORA MEDITERRANEA BAHAMAS 292,5 85.619 7.500 8 18:30 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Nam(HT 3) NMS6, CL06 NHẬT THĂNG
13 SHINE CORAL LIBERIA 229 44.652 82.352,2 7,6 19:00 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Hà (A)(HT 3) CL, HL8, CL08, TT17 DUC THO
14 TARANAKI SUN CAYMAN ISLANDS 186 30.561 39.997 7,9 20:00 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Hiếu (A)(HT 3) NMS6, PE, CL VIPCO HA LONG
15 PTS 27 (SB) VIET NAM 52,12 421 644 1,86 22:00 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
16 HG HONGKONG LIBERIA 190 32.557 53.743 12,8 23:00 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Hà (B)(HT 3) LAVICO
17 MINH HẰNG 222 (SB) VIET NAM 94,95 1.938 4.735,01 2,2 23:00 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
18 HẠ LONG 12 (SB) VIET NAM 55,17 346 616 2,1 23:30 21/01/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
19 PHÚC NAM 80 (SB) VIET NAM 58,46 444 889,13 1,9 03:00 21/01/2026 P/S Luồng Quàng Yên TỰ LÀM
20 HAPPY FOUNDER PANAMA 177,25 21.483 33.158 5 06:00 21/01/2026 P/S Luồng Quàng Yên Khứng(HT 3) TP02, TP05 MINH LONG
Quảng Ninh, 21/01/2026
Người có thẩm quyền ký, đóng dấu