CỤC HÀNG HẢI VÀ ĐƯỜNG THỦY VIỆT NAM
CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH
-----
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
-----
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU THUYỀN
Kế hoạch điều động tàu ngày    
  • Theo Khu vực
  • Theo Kế hoạch
QNH - KHU VỰC CẨM PHẢ - CỬA ĐỐI
Thời gian
TIME
Tên tàu
VESSEL
Mớn nước
DRAFT
Chiều dài
LOA
Trong tải
DWT
Dung tích
GRT
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Tuyến luồng
ROUTE
Từ
FROM
Đến
TO
Đại lý
AGENT
Ghi chú
NOTE
03:00 16/10/2026 VIỆT THUẬN 235-01 5 165,45 23.377,4 14.639 Hùng (A)(TKV) YK, DH Luồng Cẩm Phả P/S Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài SOUTH-EAST BAY.,JSC
04:00 16/10/2026 HOÀNG LONG-TKV 2,4 27,09 68,6 170 Luồng Cẩm Phả Cầu 15.000DWT - Xuất clinker HN2-1 VICOSA
07:00 16/10/2026 VIỆT THUẬN 26-01 5 155,18 26.060,8 15.062 Dương (A), Linh(TKV) Luồng Cẩm Phả P/S CO1-3 SOUTH-EAST BAY.,JSC
08:00 16/10/2026 VIET THUAN XD-01 (SB) 2,5 55,15 800 437 Luồng Cẩm Phả P/S CO2-21 TỰ LÀM
09:00 16/10/2026 VIỆT THUẬN 11-06 4,5 129,6 11.079 6.663 Vinh(TKV) DH, TC Luồng Cẩm Phả CO2-12 Cầu 65.000DWT - Cầu cảng cũ SOUTH-EAST BAY.,JSC
Tàu Lai : DH(ĐÔNG HẢI, 980HP), TC(TUẦN CHÂU, 1958HP), YK(YẾT KIÊU, 3200HP)
QNH - KHU VỰC HÒN GAI
Thời gian
TIME
Tên tàu
VESSEL
Mớn nước
DRAFT
Chiều dài
LOA
Trong tải
DWT
Dung tích
GRT
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Tuyến luồng
ROUTE
Từ
FROM
Đến
TO
Đại lý
AGENT
Ghi chú
NOTE
01:00 16/10/2026 YUNNAN 7,7 179,9 39.538 25.189 Nam(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HL1-2 P/S NHẬT THĂNG
04:00 16/10/2026 SUN PLUS 9,89 199,96 49.720 41.267 Trường, Khoa(HT 3) NMS6, HL8, TT17 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 6 - Cái Lân P/S QUNICOSHIP
04:00 16/10/2026 XUÂN THỦY 05 (SB) 1 72,68 2.066,05 1.225 Luồng Hòn Gai-Cái Lân HG7-3 P/S TỰ LÀM
05:00 16/10/2026 LYRIC STAR 9,9 229,02 81.276 44.203 Hà (B)(HT 3) CL, HL8, CL08, TT17 Luồng Hòn Gai-Cái Lân HM2-6 Cầu 7 - Cái Lân VOSA
06:00 16/10/2026 JIN DONG 11 7,8 145 16.829,9 9.995 Tùng (D)(HT 3) CL06, TT17 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu 6 - Cái Lân MINH LONG
07:00 16/10/2026 HSC NEW LUCKY 5 179,9 32.701 20.767 Đăng, Dũng (D)(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S HL1-3 NHẬT THĂNG
07:00 16/10/2026 VIET HUNG 09 4,8 87,7 3.151,3 1.742 Trung(HT 3) TT17 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu cảng PVOIL D&T MARITIME
Tàu Lai : CL06(CÁI LÂN 06, 1658HP), CL08(CÁI LÂN 08, 1658HP), CL(CỬA LỤC, 3600HP), HL8(HẠ LONG 08, 3200HP), NMS6(NHẬT MINH SHIP 6, 2500HP), TT17(THIÊN TÀI 17, 1998HP)
QNH - KHU VỰC QUẢNG YÊN
Thời gian
TIME
Tên tàu
VESSEL
Mớn nước
DRAFT
Chiều dài
LOA
Trong tải
DWT
Dung tích
GRT
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Tuyến luồng
ROUTE
Từ
FROM
Đến
TO
Đại lý
AGENT
Ghi chú
NOTE
03:00 16/10/2026 HSC NEW LUCKY 4,6 179,9 32.701 20.767 Đăng(HT 3) TP02, TP05 Luồng Quảng Yên SÀN NÂNG P/S NHẬT THĂNG rời Cầu 1-HL
05:00 16/10/2026 TIEN PHONG 02 2,8 30,8 85,1 249 Luồng Quảng Yên Cầu cảng Nhà máy Nosco P/S OCEAN EXPRESS
05:00 16/10/2026 TIEN PHONG 03 2,8 30,8 85,1 249 Luồng Quảng Yên Cầu cảng Nhà máy Nosco P/S OCEAN EXPRESS
Tàu Lai : TP02(TIEN PHONG 02, 1998HP), TP05(TIEN PHONG 05, 3200HP)
QNH - KHU VỰC VẠN GIA - HẢI HÀ
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC MŨI CHÙA
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC CÔ TÔ
Tàu Lai :
KẾ HOẠCH TÀU ĐẾN CẢNG
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian đến
TIME
Vị trí đến
Position
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 VIỆT THUẬN 235-01 VIET NAM 165,45 14.639 23.377,4 5 03:00 16/10/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hùng (A)(TKV) YK, DH SOUTH-EAST BAY.,JSC
2 VIỆT THUẬN 26-01 VIET NAM 155,18 15.062 26.060,8 5 07:00 16/10/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Dương (A), Linh(TKV) SOUTH-EAST BAY.,JSC
3 VIET THUAN XD-01 (SB) VIET NAM 55,15 437 800 2,5 08:00 16/10/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
4 JIN DONG 11 BELIZE 145 9.995 16.829,9 7,8 06:00 16/10/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Tùng (D)(HT 3) CL06, TT17 MINH LONG
5 HSC NEW LUCKY PANAMA 179,9 20.767 32.701 5 07:00 16/10/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Đăng, Dũng (D)(HT 3) NHẬT THĂNG
6 VIET HUNG 09 VIET NAM 87,7 1.742 3.151,3 4,8 07:00 16/10/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Trung(HT 3) TT17 D&T MARITIME
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian di chuyển
TIME
Vị trí xuất phát
FROM
Vị trí neo đâu
TO
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 HOÀNG LONG-TKV VIET NAM 27,09 170 68,6 2,4 04:00 16/10/2026 Cầu 15.000DWT - Xuất clinker HN2-1 Luồng Cẩm Phả VICOSA
2 VIỆT THUẬN 11-06 VIET NAM 129,6 6.663 11.079 4,5 09:00 16/10/2026 CO2-12 Cầu 65.000DWT - Cầu cảng cũ Luồng Cẩm Phả Vinh(TKV) DH, TC SOUTH-EAST BAY.,JSC
3 LYRIC STAR BAHAMAS 229,02 44.203 81.276 9,9 05:00 16/10/2026 HM2-6 Cầu 7 - Cái Lân Luồng Hòn Gai-Cái Lân Hà (B)(HT 3) CL, HL8, CL08, TT17 VOSA
KẾ HOẠCH TÀU RỜI CẢNG
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian tàu rời cảng
TIME
Vị trí neo đậu
Position
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 YUNNAN SINGAPORE 179,9 25.189 39.538 7,7 01:00 16/10/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Nam(HT 3) NHẬT THĂNG
2 SUN PLUS PANAMA 199,96 41.267 49.720 9,89 04:00 16/10/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Trường, Khoa(HT 3) NMS6, HL8, TT17 QUNICOSHIP
3 XUÂN THỦY 05 (SB) VIET NAM 72,68 1.225 2.066,05 1 04:00 16/10/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
4 HSC NEW LUCKY PANAMA 179,9 20.767 32.701 4,6 03:00 16/10/2026 P/S Luồng Quảng Yên Đăng(HT 3) TP02, TP05 NHẬT THĂNG
5 TIEN PHONG 02 VIET NAM 30,8 249 85,1 2,8 05:00 16/10/2026 P/S Luồng Quảng Yên OCEAN EXPRESS
6 TIEN PHONG 03 VIET NAM 30,8 249 85,1 2,8 05:00 16/10/2026 P/S Luồng Quảng Yên OCEAN EXPRESS
Quảng Ninh, 16/10/2026
Người có thẩm quyền ký, đóng dấu