CỤC HÀNG HẢI VÀ ĐƯỜNG THỦY VIỆT NAM CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH -----
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc -----
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU THUYỀN
Kế hoạch điều động tàu ngày
June 2026
June 2026
S
M
T
W
T
F
S
23
31
1
2
3
4
5
6
24
7
8
9
10
11
12
13
25
14
15
16
17
18
19
20
26
21
22
23
24
25
26
27
27
28
29
30
1
2
3
4
28
5
6
7
8
9
10
11
Theo Khu vực
Theo Kế hoạch
QNH - KHU VỰC CẨM PHẢ - CỬA ĐỐI
Thời gianTIME
Tên tàuVESSEL
Mớn nướcDRAFT
Chiều dàiLOA
Trong tảiDWT
Dung tíchGRT
Hoa tiêuPILOT
Tàu laiTUG
Tuyến luồngROUTE
TừFROM
ĐếnTO
Đại lýAGENT
Ghi chúNOTE
01:00 02/06/2026
HÀ DƯƠNG 19 (SB)
2,4
77,96
2.577
1.206
Luồng Cẩm Phả
CO1-2
CO1-1
TỰ LÀM
RỜI MẠN VOSCO UNITY
02:00 02/06/2026
VIET THUAN 30-06
5
179,9
29.995,1
19.539
Dương (A), Tỉnh(TKV)
Luồng Cẩm Phả
P/S
CO2-12
SOUTH-EAST BAY.,JSC
02:00 02/06/2026
THÀNH ĐẠT 128 (SB)
5,2
69,88
3.162
1.560
Luồng Cẩm Phả
HN2-6
HN1-4
TỰ LÀM
RỜI MẠN CYMONA ENERGY
04:00 02/06/2026
XUÂN THỦY 18 (SB)
1,8
79,88
3.508,5
1.501
Luồng Cẩm Phả
CO2-1
P/S
TỰ LÀM
04:00 02/06/2026
CL SPRUCE
6,9
199,9
64.181
36.457
Dương (B), Dũng (A)(TKV)
Luồng Cẩm Phả
P/S
HN2-2
S&A Shipping JSC
06:00 02/06/2026
VIỆT THUẬN 235-01
4,5
165,45
23.377,4
14.639
Đồng(TKV)
Luồng Cẩm Phả
P/S
CO1-6
SOUTH-EAST BAY.,JSC
07:00 02/06/2026
VINACOMIN TĐ 056-06 (SB)
1,8
27
35,6
123
Luồng Cẩm Phả
CO2-5
HN2-16
TỰ LÀM
CẬP MẠN XIAO MAY
07:30 02/06/2026
VINACOMIN TĐ 056-06 (SB)
1,8
27
35,6
123
Luồng Cẩm Phả
HN2-16
CO2-5
TỰ LÀM
08:00 02/06/2026
XUÂN THỦY 06 (SB)
1,8
69,8
1.888,87
936
Luồng Cẩm Phả
HN1-5
P/S
TỰ LÀM
08:00 02/06/2026
VINACOMIN TĐ 056-06 (SB)
1,8
27
35,6
123
Luồng Cẩm Phả
CO2-5
HN2-16
TỰ LÀM
CẬP MẠN XIAO MAY
09:00 02/06/2026
VIET THUAN 30-05
8,34
179,9
29.975,4
19.460
Dương (A), Tỉnh(TKV)
Luồng Cẩm Phả
CO2-5
P/S
SOUTH-EAST BAY.,JSC
09:00 02/06/2026
XUÂN THUỶ 01 (SB)
1,8
72,68
2.068,1
1.225
Luồng Cẩm Phả
HN1-5
P/S
TỰ LÀM
RỜI MẠN QI SHUN
10:00 02/06/2026
THÀNH ĐẠT 128 (SB)
5,2
69,88
3.162
1.560
Luồng Cẩm Phả
HN1-4
P/S
TỰ LÀM
10:00 02/06/2026
VIET THUAN XD-01 (SB)
2,2
55,15
800
437
Luồng Cẩm Phả
P/S
CO2-24
TỰ LÀM
10:30 02/06/2026
CAPTAIN JOHN
6,5
189,99
56.925
32.987
Dương (B), Dũng (A)(TKV)
Luồng Cẩm Phả
HN2-1
P/S
T AND TA
11:00 02/06/2026
HÀ DƯƠNG 19 (SB)
3,3
77,96
2.577
1.206
Luồng Cẩm Phả
CO1-1
P/S
TỰ LÀM
11:00 02/06/2026
VOSCO SKY
11,8
189,9
52.523
29.367
Hưng, Lâm(TKV)
Luồng Cẩm Phả
CO2-1
P/S
OCEAN JSC
11:30 02/06/2026
LC D'ARTAGNAN
8
229,2
93.203,5
51.130
Dương (A), Tỉnh(TKV)
HL
Luồng Cẩm Phả
P/S
HN2-17
S&A Shipping JSC
12:00 02/06/2026
QI SHUN
12,6
189,99
53.350
31.117
Linh(HT 3)
Luồng Cẩm Phả
HN1-5
P/S
MINH LONG
13:00 02/06/2026
LEADING BRAVERY
12,8
235
93.761
52.735
Trường(HT 3)
NMS8
Luồng Cẩm Phả
P/S
HN1-5
S&A Shipping JSC
Tàu Lai :
HL(HOÀNG LONG TKV, 1600HP), NMS8(NHẬT MINH SHIP 8, 1800HP)
QNH - KHU VỰC HÒN GAI
Thời gianTIME
Tên tàuVESSEL
Mớn nướcDRAFT
Chiều dàiLOA
Trong tảiDWT
Dung tíchGRT
Hoa tiêuPILOT
Tàu laiTUG
Tuyến luồngROUTE
TừFROM
ĐếnTO
Đại lýAGENT
Ghi chúNOTE
02:00 02/06/2026
LEADING BRAVERY
12,8
235
93.761
52.735
Thắng (A), Khoa(HT 3)
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
HM2-5
P/S
S&A Shipping JSC
02:00 02/06/2026
TAI XING
7,1
199,9
61.250
39.433
Hiếu (A), Dũng (D)(HT 3)
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
HP1
P/S
MINH LONG
04:00 02/06/2026
THÀNH PHÁT 03
3,2
74,36
2.812,6
1.597
Đức(HT 3)
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
Cầu 2 - Cái Lân
P/S
TỰ LÀM
04:00 02/06/2026
TẤN PHÚC 01 (SB)
5
79,8
3.336,58
1.541
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
P/S
Cầu 2 - Cái Lân
TỰ LÀM
05:00 02/06/2026
VINACOMIN HALONG
6,98
116,5
7.742,2
5.404
Hiệu, Quý(HT 3)
NMS6, HC08
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
Cầu 20.000DWT XMTL
P/S
Ngôi Sao Mới
05:00 02/06/2026
TRUNG THẮNG 558 (SB)
4,2
119,8
13.817,6
6.393
Văn(HT 3)
NMS6, HC08
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
P/S
Cầu 20.000DWT XMTL
NGÔI SAO MỚI
07:00 02/06/2026
TRUONG SON 16
5,2
79,99
3.829
1.927
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
P/S
HL1-15
DUC THO
08:00 02/06/2026
PETROLIMEX 12
6,5
128,6
13.144
8.542
Tiễn(HT 3)
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
HM1-2
P/S
VIPCO HA LONG
08:00 02/06/2026
VIET THUAN XD-01 (SB)
1,2
55,15
800
437
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
Khu neo Bến Đoan
P/S
TỰ LÀM
08:30 02/06/2026
QUANG ANH GM
3,5
91,94
4.997,4
2.971
Trung(HT 3)
TT17
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
Cầu cảng PVOIL
P/S
TRỌNG TRUNG
08:30 02/06/2026
MINH HẰNG 36 (SB)
2
79,86
4.227,9
1.858
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
Cầu 1 - Cái Lân
Khu neo Bến Đoan
TỰ LÀM
13:00 02/06/2026
VINH QUANG GREEN
3,8
91,94
5.112,15
2.998
Kiên (B)(HT 3)
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
P/S
HG7-3
HD MARINE
13:30 02/06/2026
NOZO
14,2
229
86.610,17
47.187
Thanh (B)(HT 3)
CL08
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
P/S
HM2-4
S&A
14:00 02/06/2026
LONG TAN 03
4,8
91,94
5.098,6
2.999
Kiên (A)(HT 3)
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
P/S
HL3-7
ESS
14:30 02/06/2026
ENERGY COSMOS
14,5
228,9
81.932
44.170
Nam(HT 3)
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
HM2-3
HM2-5
SUNRISE MARITIME
Tàu Lai :
CL08(CÁI LÂN 08, 1658HP), HC08(HC08, 700HP), NMS6(NHẬT MINH SHIP 6, 2500HP), TT17(THIÊN TÀI 17, 1998HP)
QNH - KHU VỰC QUẢNG YÊN
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC VẠN GIA - HẢI HÀ
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC MŨI CHÙA
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC CÔ TÔ
Tàu Lai :
KẾ HOẠCH TÀU ĐẾN CẢNG
STTO.N
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchCountry
Chiều dàiLOA
Dung tíchGT
Trong tảiDWT
Mớn nướcDRAFT
Thời gian đếnTIME
Vị trí đếnPosition
Tuyến luồngROUTE
Hoa tiêuPILOT
Tàu laiTUG
Đại lýAGENT
1
VIET THUAN 30-06
VIET NAM
179,9
19.539
29.995,1
5
02:00 02/06/2026
P/S
Luồng Cẩm Phả
Dương (A), Tỉnh(TKV)
SOUTH-EAST BAY.,JSC
2
CL SPRUCE
PANAMA
199,9
36.457
64.181
6,9
04:00 02/06/2026
P/S
Luồng Cẩm Phả
Dương (B), Dũng (A)(TKV)
S&A Shipping JSC
3
VIỆT THUẬN 235-01
VIET NAM
165,45
14.639
23.377,4
4,5
06:00 02/06/2026
P/S
Luồng Cẩm Phả
Đồng(TKV)
SOUTH-EAST BAY.,JSC
4
VIET THUAN XD-01 (SB)
VIET NAM
55,15
437
800
2,2
10:00 02/06/2026
P/S
Luồng Cẩm Phả
TỰ LÀM
5
LC D'ARTAGNAN
LIBERIA
229,2
51.130
93.203,5
8
11:30 02/06/2026
P/S
Luồng Cẩm Phả
Dương (A), Tỉnh(TKV)
HL
S&A Shipping JSC
6
LEADING BRAVERY
HONGKONG
235
52.735
93.761
12,8
13:00 02/06/2026
P/S
Luồng Cẩm Phả
Trường(HT 3)
NMS8
S&A Shipping JSC
7
TẤN PHÚC 01 (SB)
VIET NAM
79,8
1.541
3.336,58
5
04:00 02/06/2026
P/S
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
TỰ LÀM
8
TRUNG THẮNG 558 (SB)
VIET NAM
119,8
6.393
13.817,6
4,2
05:00 02/06/2026
P/S
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
Văn(HT 3)
NMS6, HC08
NGÔI SAO MỚI
9
TRUONG SON 16
VIET NAM
79,99
1.927
3.829
5,2
07:00 02/06/2026
P/S
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
DUC THO
10
VINH QUANG GREEN
VIET NAM
91,94
2.998
5.112,15
3,8
13:00 02/06/2026
P/S
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
Kiên (B)(HT 3)
HD MARINE
11
NOZO
PANAMA
229
47.187
86.610,17
14,2
13:30 02/06/2026
P/S
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
Thanh (B)(HT 3)
CL08
S&A
12
LONG TAN 03
VIET NAM
91,94
2.999
5.098,6
4,8
14:00 02/06/2026
P/S
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
Kiên (A)(HT 3)
ESS
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN
STTO.N
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchCountry
Chiều dàiLOA
Dung tíchGT
Trong tảiDWT
Mớn nướcDRAFT
Thời gian di chuyểnTIME
Vị trí xuất phátFROM
Vị trí neo đâuTO
Tuyến luồngROUTE
Hoa tiêuPILOT
Tàu laiTUG
Đại lýAGENT
1
HÀ DƯƠNG 19 (SB)
VIET NAM
77,96
1.206
2.577
2,4
01:00 02/06/2026
CO1-2
CO1-1
Luồng Cẩm Phả
TỰ LÀM
2
THÀNH ĐẠT 128 (SB)
VIET NAM
69,88
1.560
3.162
5,2
02:00 02/06/2026
HN2-6
HN1-4
Luồng Cẩm Phả
TỰ LÀM
3
VINACOMIN TĐ 056-06 (SB)
VIET NAM
27
123
35,6
1,8
07:00 02/06/2026
CO2-5
HN2-16
Luồng Cẩm Phả
TỰ LÀM
4
VINACOMIN TĐ 056-06 (SB)
VIET NAM
27
123
35,6
1,8
07:30 02/06/2026
HN2-16
CO2-5
Luồng Cẩm Phả
TỰ LÀM
5
VINACOMIN TĐ 056-06 (SB)
VIET NAM
27
123
35,6
1,8
08:00 02/06/2026
CO2-5
HN2-16
Luồng Cẩm Phả
TỰ LÀM
6
MINH HẰNG 36 (SB)
VIET NAM
79,86
1.858
4.227,9
2
08:30 02/06/2026
Cầu 1 - Cái Lân
Khu neo Bến Đoan
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
TỰ LÀM
7
ENERGY COSMOS
PANAMA
228,9
44.170
81.932
14,5
14:30 02/06/2026
HM2-3
HM2-5
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
Nam(HT 3)
SUNRISE MARITIME
KẾ HOẠCH TÀU RỜI CẢNG
STTO.N
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchCountry
Chiều dàiLOA
Dung tíchGT
Trong tảiDWT
Mớn nướcDRAFT
Thời gian tàu rời cảngTIME
Vị trí neo đậuPosition
Tuyến luồngROUTE
Hoa tiêuPILOT
Tàu laiTUG
Đại lýAGENT
1
XUÂN THỦY 18 (SB)
VIET NAM
79,88
1.501
3.508,5
1,8
04:00 02/06/2026
P/S
Luồng Cẩm Phả
TỰ LÀM
2
XUÂN THỦY 06 (SB)
VIET NAM
69,8
936
1.888,87
1,8
08:00 02/06/2026
P/S
Luồng Cẩm Phả
TỰ LÀM
3
VIET THUAN 30-05
VIET NAM
179,9
19.460
29.975,4
8,34
09:00 02/06/2026
P/S
Luồng Cẩm Phả
Dương (A), Tỉnh(TKV)
SOUTH-EAST BAY.,JSC
4
XUÂN THUỶ 01 (SB)
VIET NAM
72,68
1.225
2.068,1
1,8
09:00 02/06/2026
P/S
Luồng Cẩm Phả
TỰ LÀM
5
THÀNH ĐẠT 128 (SB)
VIET NAM
69,88
1.560
3.162
5,2
10:00 02/06/2026
P/S
Luồng Cẩm Phả
TỰ LÀM
6
CAPTAIN JOHN
MARSHALL ISLANDS
189,99
32.987
56.925
6,5
10:30 02/06/2026
P/S
Luồng Cẩm Phả
Dương (B), Dũng (A)(TKV)
T AND TA
7
HÀ DƯƠNG 19 (SB)
VIET NAM
77,96
1.206
2.577
3,3
11:00 02/06/2026
P/S
Luồng Cẩm Phả
TỰ LÀM
8
VOSCO SKY
VIET NAM
189,9
29.367
52.523
11,8
11:00 02/06/2026
P/S
Luồng Cẩm Phả
Hưng, Lâm(TKV)
OCEAN JSC
9
QI SHUN
HONG KONG
189,99
31.117
53.350
12,6
12:00 02/06/2026
P/S
Luồng Cẩm Phả
Linh(HT 3)
MINH LONG
10
LEADING BRAVERY
HONGKONG
235
52.735
93.761
12,8
02:00 02/06/2026
P/S
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
Thắng (A), Khoa(HT 3)
S&A Shipping JSC
11
TAI XING
HONG KONG
199,9
39.433
61.250
7,1
02:00 02/06/2026
P/S
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
Hiếu (A), Dũng (D)(HT 3)
MINH LONG
12
THÀNH PHÁT 03
VIET NAM
74,36
1.597
2.812,6
3,2
04:00 02/06/2026
P/S
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
Đức(HT 3)
TỰ LÀM
13
VINACOMIN HALONG
VIET NAM
116,5
5.404
7.742,2
6,98
05:00 02/06/2026
P/S
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
Hiệu, Quý(HT 3)
NMS6, HC08
Ngôi Sao Mới
14
PETROLIMEX 12
VIET NAM
128,6
8.542
13.144
6,5
08:00 02/06/2026
P/S
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
Tiễn(HT 3)
VIPCO HA LONG
15
VIET THUAN XD-01 (SB)
VIET NAM
55,15
437
800
1,2
08:00 02/06/2026
P/S
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
TỰ LÀM
16
QUANG ANH GM
VIET NAM
91,94
2.971
4.997,4
3,5
08:30 02/06/2026
P/S
Luồng Hòn Gai-Cái Lân
Trung(HT 3)
TT17
TRỌNG TRUNG
Quảng Ninh,
02/06/2026
Người có thẩm quyền ký, đóng dấu