CỤC HÀNG HẢI VÀ ĐƯỜNG THỦY VIỆT NAM
CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH
-----
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
-----
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU THUYỀN
Kế hoạch điều động tàu ngày    
  • Theo Khu vực
  • Theo Kế hoạch
QNH - KHU VỰC CẨM PHẢ - CỬA ĐỐI
Thời gian
TIME
Tên tàu
VESSEL
Mớn nước
DRAFT
Chiều dài
LOA
Trong tải
DWT
Dung tích
GRT
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Tuyến luồng
ROUTE
Từ
FROM
Đến
TO
Đại lý
AGENT
Ghi chú
NOTE
00:00 17/07/2026 NAM DƯƠNG 666 (SB) 2,8 79,86 4.368,6 1.993 Luồng Cẩm Phả CO1-1 CO2-24 TỰ LÀM Rời mạn FENG LI HAI
00:30 17/07/2026 HONG YAO 9,7 189,99 56.742,42 33.036 Hải (A)(TKV) Luồng Cẩm Phả P/S HN2-11 MINH LONG
01:00 17/07/2026 THANH BÌNH 18 (SB) 2 73,07 2.272 1.276 Luồng Cẩm Phả HN1-4 HN2-16 TỰ LÀM Cập mạn ITG UMING 1
06:30 17/07/2026 HÀ AN 01 (SB) 3,2 57,05 1.232,5 493 Luồng Cẩm Phả CO1-16 P/S TỰ LÀM
07:00 17/07/2026 THANH BÌNH 18 (SB) 4,1 73,07 2.272 1.276 Luồng Cẩm Phả HN2-16 HN1-5 TỰ LÀM
07:30 17/07/2026 VIET THUAN XD-01 (SB) 1,8 55,15 800 437 Luồng Cẩm Phả CO2-21 P/S TỰ LÀM
08:00 17/07/2026 HÀ AN 02 (SB) 1,5 53 854,2 572 Luồng Cẩm Phả P/S CO1-16 TỰ LÀM cập mạn TÂY NAM 01
09:00 17/07/2026 CHÍNH QUỲNH 88 (SB) 4,5 78,36 3.378,9 1.457 Luồng Cẩm Phả CO1-15 CO1-1 TỰ LÀM cập mạn FENG LI HAI
10:30 17/07/2026 TUẤN MINH 36 (SB) 2,6 79,14 4.065,8 1.763 Luồng Cẩm Phả P/S HN2-20 TỰ LÀM ĐTT: 0827838000
11:00 17/07/2026 HÀ AN 02 (SB) 2 53 854,2 572 Luồng Cẩm Phả CO1-16 P/S TỰ LÀM
11:30 17/07/2026 NGUYỄN DƯƠNG 268 (SB) 2 94,7 3.728,5 1.775 Luồng Cẩm Phả P/S HN1-4 TỰ LÀM ĐTT 0918534345
12:00 17/07/2026 CHARIKLIA JUNIOR 7,3 229,2 92.932 51.208 Nam(HT 3) NMS8 Luồng Cẩm Phả HN1-7 P/S OCEAN JSC
12:30 17/07/2026 VIỄN ĐÔNG 151 7,27 102,79 6.724,6 4.033 Mạnh(TKV) Luồng Cẩm Phả HO3 P/S HOÀNG ĐĂNG
15:00 17/07/2026 HÀ AN 02 (SB) 1,5 53 854,2 572 Luồng Cẩm Phả P/S CO1-16 TỰ LÀM CẬP MẠN TÂY NAM 01
17:30 17/07/2026 XIANG YANG 9,76 289 173.586,7 89.659 Dương (A)(TKV) QNL-TK04 Luồng Cẩm Phả P/S HN2-4 SNT SHIPPING
17:30 17/07/2026 NGUYỄN DƯƠNG 268 (SB) 2 94,7 3.728,5 1.775 HL Luồng Cẩm Phả HN1-4 HN2-15 TỰ LÀM cập mạn GRAND T
18:00 17/07/2026 TRƯỜNG NGUYÊN OCEAN (SB) 8,1 147,5 23.820 11.894 Hùng (B)(TKV) Luồng Cẩm Phả CO2-7 P/S TỰ LÀM
18:00 17/07/2026 XUÂN THỦY 18 (SB) 2,8 79,88 3.508,5 1.501 Luồng Cẩm Phả CO1-15 CO1-8 TỰ LÀM
18:30 17/07/2026 HÀ AN 02 (SB) 2,7 53 854,2 572 Luồng Cẩm Phả CO1-16 P/S TỰ LÀM
18:30 17/07/2026 WEN LI 12,8 189,99 56.025 3.126 Dương (B), Mạnh(TKV) Luồng Cẩm Phả P/S CO2-1 TỰ LÀM
18:30 17/07/2026 HOÀNG LONG-TKV 2,4 27,09 68,6 170 Luồng Cẩm Phả HN2-1 CO1-1 VICOSA
19:00 17/07/2026 GOLDEN LEAF 9,68 174 28.186 17.150 Hải (B)(TKV) Luồng Cẩm Phả CO1-15 P/S OCEAN JSC
19:00 17/07/2026 TRƯỜNG THÀNH 88 (SB) 7 91,94 5.907 3.570 Dũng (B)(TKV) HL Luồng Cẩm Phả CO1-10 CO1-1 HOÀNG ĐĂNG CẬP MẠN FENG LI HAI
19:30 17/07/2026 HÀ AN 01 (SB) 1,5 57,05 1.232,5 493 Luồng Cẩm Phả P/S CO1-16 TỰ LÀM cập mạn TÂY NAM 01
19:30 17/07/2026 TUẤN MINH 36 (SB) 2,6 79,14 4.065,8 1.763 Luồng Cẩm Phả HN2-20 HN2-15 TỰ LÀM cập mạn GRAND T
20:00 17/07/2026 TIN THANH 88 2,8 26 169,2 192 Luồng Cẩm Phả HN2-5 CO1-17 LOGISTICS QN
21:30 17/07/2026 TIN THANH 88 2,8 26 169,2 192 Luồng Cẩm Phả CO1-17 HN2-4 LOGISTICS QN đẩy PT11 (QN 8844) cập mạn XIANG YANG.
Tàu Lai : HL(HOÀNG LONG TKV, 1600HP), NMS8(NHẬT MINH SHIP 8, 1800HP), QNL-TK04(QNL-TK04, 2600HP)
QNH - KHU VỰC HÒN GAI
Thời gian
TIME
Tên tàu
VESSEL
Mớn nước
DRAFT
Chiều dài
LOA
Trong tải
DWT
Dung tích
GRT
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Tuyến luồng
ROUTE
Từ
FROM
Đến
TO
Đại lý
AGENT
Ghi chú
NOTE
02:00 17/07/2026 NHA BE 08 5 104,98 6.679 4.432 Thế(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HM1-5 P/S VIPCO HALONG
06:30 17/07/2026 STAR 15 2,6 111,54 7.631,6 4.133 Trung, Quý(HT 3) NMS6, HC08 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Khu neo Bến Đoan Cầu 20.000DWT XMTL HOÀNG ĐĂNG
07:00 17/07/2026 PTS 26 (SB) 1,2 52,12 644 421 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu 500DWT B12 TỰ LÀM
09:00 17/07/2026 VIET THUAN XD-01 (SB) 1,8 55,15 800 437 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Khu neo Bến Đoan TỰ LÀM
09:30 17/07/2026 HẢI NAM 66 3 79,8 3.019,87 1.599 Kiên (B)(HT 3) PE Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 5.000DWT B12 P/S VIPCO HA LONG
10:00 17/07/2026 T&T GOLD 5,8 167,2 26.590,5 15.884 Mười(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HL1-2 P/S AN PHÁT
10:00 17/07/2026 NORVIC COPENHAGEN 9 199,98 63.640 36.145 Khứng(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HL3-6 HP1 HD MARINE
10:30 17/07/2026 VIỄN ĐÔNG 68 4 105,73 8.170,4 4.877 Kiên (A)(HT 3) NMS6 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 2 - Cái Lân P/S VOSA
10:30 17/07/2026 ASTRO CASTOR 11 181 37.347 23.682 Hà (B)(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S HL3-1 AGE-LINES TÀU HẢI PHÒNG
11:00 17/07/2026 PTS 26 (SB) 1,86 52,12 644 421 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 500DWT B12 P/S TỰ LÀM
11:00 17/07/2026 MAI LINH 36 (SB) 5,3 77,15 3.660,87 1.577 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Khu neo Bến Đoan TỰ LÀM
14:00 17/07/2026 QUANG ANH GM 5,1 91,94 4.997,4 2.971 Hiếu (B)(HT 3) TT17 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu cảng PVOIL TRỌNG TRUNG
15:00 17/07/2026 NHA BE 11 6,6 109,6 6.717 4.552 Đức(HT 3) PE Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu 5.000DWT B12 VIPCO HA LONG
16:00 17/07/2026 PTS 23 (SB) 1,2 52,12 644 421 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu 500DWT B12 TỰ LÀM
16:30 17/07/2026 AGATA 14,3 224,94 76.610 39.749 Trường, Khoa(HT 3) CL08 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S HM2-5 S&A Shipping JSC
18:00 17/07/2026 MARIBELLA 7,5 199,9 64.196 36.520 Linh(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HL1-4 HL3-6 MINH LONG
19:00 17/07/2026 TRẦN MINH 36 6,6 92,25 5.355,9 2.973 Thế(HT 3) HC08 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu 2 - Cái Lân BẢO KHÁNH
19:00 17/07/2026 XIN HAI TONG 30 13 189,96 56.582,7 33.456 Trường(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HM2-3 HL2 DUC THO TRADICO
19:00 17/07/2026 GREEK SEAS 8,5 229 82.043 44.127 Thắng (B)(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HL2 HL3-4 VOSA
20:00 17/07/2026 KODY OLDENDORFF 6,5 229 82.122 44.601 Thanh (B)(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HL3-4 P/S MINH LONG
20:00 17/07/2026 THANG LOI 568 6 79,8 4.151,7 1.958 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 10.000DWT XMHL Khu neo Bến Đoan LOGISTICS KHANG TRANG TRÍ
22:00 17/07/2026 PTS 23 (SB) 1,86 52,12 644 421 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 500DWT B12 P/S TỰ LÀM
Tàu Lai : CL08(CÁI LÂN 08, 1658HP), HC08(HC08, 700HP), NMS6(NHẬT MINH SHIP 6, 2500HP), PE(PETROLIMEX, 1880HP), TT17(THIÊN TÀI 17, 1998HP)
QNH - KHU VỰC QUẢNG YÊN
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC VẠN GIA - HẢI HÀ
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC MŨI CHÙA
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC CÔ TÔ
Tàu Lai :
KẾ HOẠCH TÀU ĐẾN CẢNG
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian đến
TIME
Vị trí đến
Position
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 HONG YAO CHINA 189,99 33.036 56.742,42 9,7 00:30 17/07/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hải (A)(TKV) MINH LONG
2 HÀ AN 02 (SB) VIET NAM 53 572 854,2 1,5 08:00 17/07/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
3 TUẤN MINH 36 (SB) VIET NAM 79,14 1.763 4.065,8 2,6 10:30 17/07/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
4 NGUYỄN DƯƠNG 268 (SB) VIET NAM 94,7 1.775 3.728,5 2 11:30 17/07/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
5 HÀ AN 02 (SB) VIET NAM 53 572 854,2 1,5 15:00 17/07/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
6 XIANG YANG PANAMA 289 89.659 173.586,7 9,76 17:30 17/07/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Dương (A)(TKV) QNL-TK04 SNT SHIPPING
7 WEN LI PANAMA 189,99 3.126 56.025 12,8 18:30 17/07/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Dương (B), Mạnh(TKV) TỰ LÀM
8 HÀ AN 01 (SB) VIET NAM 57,05 493 1.232,5 1,5 19:30 17/07/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
9 PTS 26 (SB) VIET NAM 52,12 421 644 1,2 07:00 17/07/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
10 VIET THUAN XD-01 (SB) VIET NAM 55,15 437 800 1,8 09:00 17/07/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
11 ASTRO CASTOR BAHAMAS 181 23.682 37.347 11 10:30 17/07/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Hà (B)(HT 3) AGE-LINES
12 MAI LINH 36 (SB) VIET NAM 77,15 1.577 3.660,87 5,3 11:00 17/07/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
13 QUANG ANH GM VIET NAM 91,94 2.971 4.997,4 5,1 14:00 17/07/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Hiếu (B)(HT 3) TT17 TRỌNG TRUNG
14 NHA BE 11 VIET NAM 109,6 4.552 6.717 6,6 15:00 17/07/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Đức(HT 3) PE VIPCO HA LONG
15 PTS 23 (SB) VIET NAM 52,12 421 644 1,2 16:00 17/07/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
16 AGATA PANAMA 224,94 39.749 76.610 14,3 16:30 17/07/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Trường, Khoa(HT 3) CL08 S&A Shipping JSC
17 TRẦN MINH 36 VIET NAM 92,25 2.973 5.355,9 6,6 19:00 17/07/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Thế(HT 3) HC08 BẢO KHÁNH
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian di chuyển
TIME
Vị trí xuất phát
FROM
Vị trí neo đâu
TO
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 NAM DƯƠNG 666 (SB) VIET NAM 79,86 1.993 4.368,6 2,8 00:00 17/07/2026 CO1-1 CO2-24 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
2 THANH BÌNH 18 (SB) VIET NAM 73,07 1.276 2.272 2 01:00 17/07/2026 HN1-4 HN2-16 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
3 THANH BÌNH 18 (SB) VIET NAM 73,07 1.276 2.272 4,1 07:00 17/07/2026 HN2-16 HN1-5 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
4 CHÍNH QUỲNH 88 (SB) VIET NAM 78,36 1.457 3.378,9 4,5 09:00 17/07/2026 CO1-15 CO1-1 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
5 NGUYỄN DƯƠNG 268 (SB) VIET NAM 94,7 1.775 3.728,5 2 17:30 17/07/2026 HN1-4 HN2-15 Luồng Cẩm Phả HL TỰ LÀM
6 XUÂN THỦY 18 (SB) VIET NAM 79,88 1.501 3.508,5 2,8 18:00 17/07/2026 CO1-15 CO1-8 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
7 HOÀNG LONG-TKV VIET NAM 27,09 170 68,6 2,4 18:30 17/07/2026 HN2-1 CO1-1 Luồng Cẩm Phả VICOSA
8 TRƯỜNG THÀNH 88 (SB) VIET NAM 91,94 3.570 5.907 7 19:00 17/07/2026 CO1-10 CO1-1 Luồng Cẩm Phả Dũng (B)(TKV) HL HOÀNG ĐĂNG
9 TUẤN MINH 36 (SB) VIET NAM 79,14 1.763 4.065,8 2,6 19:30 17/07/2026 HN2-20 HN2-15 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
10 TIN THANH 88 VIET NAM 26 192 169,2 2,8 20:00 17/07/2026 HN2-5 CO1-17 Luồng Cẩm Phả LOGISTICS QN
11 TIN THANH 88 VIET NAM 26 192 169,2 2,8 21:30 17/07/2026 CO1-17 HN2-4 Luồng Cẩm Phả LOGISTICS QN
12 STAR 15 VIET NAM 111,54 4.133 7.631,6 2,6 06:30 17/07/2026 Khu neo Bến Đoan Cầu 20.000DWT XMTL Luồng Hòn Gai-Cái Lân Trung, Quý(HT 3) NMS6, HC08 HOÀNG ĐĂNG
13 NORVIC COPENHAGEN LIBERIA 199,98 36.145 63.640 9 10:00 17/07/2026 HL3-6 HP1 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Khứng(HT 3) HD MARINE
14 MARIBELLA MALTA 199,9 36.520 64.196 7,5 18:00 17/07/2026 HL1-4 HL3-6 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Linh(HT 3) MINH LONG
15 XIN HAI TONG 30 MARSHALL ISLANDS 189,96 33.456 56.582,7 13 19:00 17/07/2026 HM2-3 HL2 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Trường(HT 3) DUC THO TRADICO
16 GREEK SEAS LIBERIA 229 44.127 82.043 8,5 19:00 17/07/2026 HL2 HL3-4 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Thắng (B)(HT 3) VOSA
17 THANG LOI 568 VIET NAM 79,8 1.958 4.151,7 6 20:00 17/07/2026 Cầu 10.000DWT XMHL Khu neo Bến Đoan Luồng Hòn Gai-Cái Lân LOGISTICS KHANG TRANG TRÍ
KẾ HOẠCH TÀU RỜI CẢNG
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian tàu rời cảng
TIME
Vị trí neo đậu
Position
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 HÀ AN 01 (SB) VIET NAM 57,05 493 1.232,5 3,2 06:30 17/07/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
2 VIET THUAN XD-01 (SB) VIET NAM 55,15 437 800 1,8 07:30 17/07/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
3 HÀ AN 02 (SB) VIET NAM 53 572 854,2 2 11:00 17/07/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
4 CHARIKLIA JUNIOR LIBERIA 229,2 51.208 92.932 7,3 12:00 17/07/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Nam(HT 3) NMS8 OCEAN JSC
5 VIỄN ĐÔNG 151 VIET NAM 102,79 4.033 6.724,6 7,27 12:30 17/07/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Mạnh(TKV) HOÀNG ĐĂNG
6 TRƯỜNG NGUYÊN OCEAN (SB) VIET NAM 147,5 11.894 23.820 8,1 18:00 17/07/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hùng (B)(TKV) TỰ LÀM
7 HÀ AN 02 (SB) VIET NAM 53 572 854,2 2,7 18:30 17/07/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
8 GOLDEN LEAF PALAU 174 17.150 28.186 9,68 19:00 17/07/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hải (B)(TKV) OCEAN JSC
9 NHA BE 08 VIET NAM 104,98 4.432 6.679 5 02:00 17/07/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Thế(HT 3) VIPCO HALONG
10 HẢI NAM 66 VIET NAM 79,8 1.599 3.019,87 3 09:30 17/07/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Kiên (B)(HT 3) PE VIPCO HA LONG
11 T&T GOLD VIET NAM 167,2 15.884 26.590,5 5,8 10:00 17/07/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Mười(HT 3) AN PHÁT
12 VIỄN ĐÔNG 68 VIET NAM 105,73 4.877 8.170,4 4 10:30 17/07/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Kiên (A)(HT 3) NMS6 VOSA
13 PTS 26 (SB) VIET NAM 52,12 421 644 1,86 11:00 17/07/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
14 KODY OLDENDORFF LIBERIA 229 44.601 82.122 6,5 20:00 17/07/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Thanh (B)(HT 3) MINH LONG
15 PTS 23 (SB) VIET NAM 52,12 421 644 1,86 22:00 17/07/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
Quảng Ninh, 17/07/2026
Người có thẩm quyền ký, đóng dấu