CỤC HÀNG HẢI VÀ ĐƯỜNG THỦY VIỆT NAM
CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH
-----
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
-----
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU THUYỀN
Kế hoạch điều động tàu ngày    
  • Theo Khu vực
  • Theo Kế hoạch
QNH - KHU VỰC CẨM PHẢ - CỬA ĐỐI
Thời gian
TIME
Tên tàu
VESSEL
Mớn nước
DRAFT
Chiều dài
LOA
Trong tải
DWT
Dung tích
GRT
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Tuyến luồng
ROUTE
Từ
FROM
Đến
TO
Đại lý
AGENT
Ghi chú
NOTE
00:00 11/09/2026 HÀ AN 01 (SB) 2,7 57,05 1.232,5 493 Luồng Cẩm Phả CO1-16 P/S TỰ LÀM
01:30 11/09/2026 QNL-TK04 (SB) 2,3 19,34 19,78 107 Luồng Cẩm Phả CO1-7 CO1-17 TỰ LÀM
02:00 11/09/2026 QNL-TK04 (SB) 2,3 19,34 19,78 107 Luồng Cẩm Phả CO1-17 CO2-20 TỰ LÀM đẩy PT11 (QN 8844)
03:00 11/09/2026 KHÁNH MINH 69 (SB) 3,5 75,69 2.231 1.196 Luồng Cẩm Phả Cầu 65.000DWT - Cầu cảng cũ CT1 TỰ LÀM
03:30 11/09/2026 QNL-TK04 (SB) 2,3 19,34 19,78 107 Luồng Cẩm Phả CO2-20 CO2-20 TỰ LÀM
04:00 11/09/2026 HOÀNG LONG-TKV 2,4 27,09 68,6 170 Luồng Cẩm Phả HN2-1 CO2-4 VICOSA
05:00 11/09/2026 QUANG HƯNG 889 (SB) 3 79,8 4.483 1.999 Luồng Cẩm Phả HO1 HN2-15 TỰ LÀM cập mạn XIANGMING
05:30 11/09/2026 VINACOMIN TĐ 056-05 (SB) 1,5 27 34,5 123 Luồng Cẩm Phả P/S CO2-13 TỰ LÀM
06:00 11/09/2026 HOÀNG LONG 36 (SB) 3 89,98 5.289 2.487 Tỉnh(TKV) HL Luồng Cẩm Phả CO2-4 HN2-13 TỰ LÀM rời mạn NORSE ALTAMIRA
07:30 11/09/2026 VINACOMIN TĐ 056-02 (SB) 1,5 27 32,8 123 Luồng Cẩm Phả P/S CO2-13 TỰ LÀM
07:30 11/09/2026 ĐÔNG BẮC 009 (SB) 1,5 22,66 49,51 93 Luồng Cẩm Phả CO1-3 CO2-7 TỰ LÀM
08:00 11/09/2026 ĐÔNG BẮC 009 (SB) 1,5 22,66 49,51 93 Luồng Cẩm Phả CO2-7 CO2-1 TỰ LÀM ĐẨY ĐÔNG BẮC CN-03 CẬP MẠN VIỆT THUẬN OCEAN
08:00 11/09/2026 VINACOMIN TĐ 056-05 (SB) 1,5 27 34,5 123 Luồng Cẩm Phả CO2-13 CO2-5 TỰ LÀM Cập mạn TRƯỜNG NGUYÊN OCEAN
08:30 11/09/2026 BÌNH MINH 188 (SB) 5,7 79,8 4.416,04 1.999 Luồng Cẩm Phả HN2-15 HN1-4 TỰ LÀM Rời mạn XIANGMING
08:30 11/09/2026 ĐÔNG BẮC 009 (SB) 1,5 22,66 49,51 93 Luồng Cẩm Phả CO2-1 CO2-1 TỰ LÀM
09:00 11/09/2026 TÂY NAM 01 4,5 119,98 7.999 5.127 Dũng (B), Hải (A)(TKV) Luồng Cẩm Phả CO1-16 P/S D&T MARITIME
09:00 11/09/2026 VINACOMIN TĐ 056-05 (SB) 1,5 27 34,5 123 Luồng Cẩm Phả CO2-5 CO2-13 TỰ LÀM
09:30 11/09/2026 VINACOMIN TĐ 056-05 (SB) 1,5 27 34,5 123 Luồng Cẩm Phả CO2-13 CO2-5 TỰ LÀM Cập mạn TRƯỜNG NGUYÊN OCEAN
12:00 11/09/2026 VTA NEPTUNE 9,6 150,52 23.620 14.446 Đồng(TKV) YK, DH Luồng Cẩm Phả HN2-14 Cầu 65.000DWT - Cầu cảng cũ PACIFIC SHIPPING AGENCY
14:00 11/09/2026 GIA LĨNH 268 (SB) 8,2 109,9 12.001 5.680 Phóng(TKV) TVN Luồng Cẩm Phả Cầu 15.000DWT - Xuất clinker HN2-14 HOÀNG ĐĂNG
14:30 11/09/2026 TRUONG MINH DREAM 02 6,5 199,99 65.000 36.553 Hải (A), Dũng (B)(TKV) Luồng Cẩm Phả P/S HN2-17 MINH LONG
15:30 11/09/2026 GUO HAI LIAN 638 13,23 224,9 75.490,6 41.605 Thanh (B)(HT 3) NMS8 Luồng Cẩm Phả HN1-7 P/S S&A Shipping JSC
15:30 11/09/2026 VIET THUAN 30-05 2,5 179,9 29.975,4 19.460 Hưng(TKV) YK, TC Luồng Cẩm Phả Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài CO1-7 SOUTH-EAST BAY.,JSC
16:00 11/09/2026 HOÀNG LONG 36 (SB) 3 89,98 5.289 2.487 Mạnh(TKV) TVN Luồng Cẩm Phả HN2-13 HN2-15 TỰ LÀM Cập mạn XIANG MING
Tàu Lai : DH(ĐÔNG HẢI, 980HP), HL(HOÀNG LONG TKV, 1600HP), NMS8(NHẬT MINH SHIP 8, 1800HP), TC(TUẦN CHÂU, 1958HP), TVN(THAN VIỆT NAM, 1636HP), YK(YẾT KIÊU, 3200HP)
QNH - KHU VỰC HÒN GAI
Thời gian
TIME
Tên tàu
VESSEL
Mớn nước
DRAFT
Chiều dài
LOA
Trong tải
DWT
Dung tích
GRT
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Tuyến luồng
ROUTE
Từ
FROM
Đến
TO
Đại lý
AGENT
Ghi chú
NOTE
06:00 11/09/2026 PTS 27 (SB) 1,2 52,12 644 421 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu 500DWT B12 TỰ LÀM
06:00 11/09/2026 TRONG TRUNG 89 4,8 88,8 3.085,6 1.830 Kiên (B)(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S HG7-2 TRỌNG TRUNG
06:30 11/09/2026 ĐỨC THỊNH 17 (SB) 3 79,99 5.679,6 2.515 Hà (D)(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 1 - Cái Lân Khu neo Bến Đoan VOSA QN
07:00 11/09/2026 THÀNH PHÁT 03 5,2 74,36 2.812,6 1.597 Đức(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 2 - Cái Lân Khu neo Bến Đoan TỰ LÀM
08:00 11/09/2026 TÙNG LINH 05 4,6 106,55 4.928 2.834 Hiếu (B)(HT 3) TT17 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu cảng PVOIL DUC THO TRADICO
09:30 11/09/2026 VTT 36 (SB) 4,7 79,8 3.570,6 1.643 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Khu neo Bến Đoan Cầu 2 - Cái Lân TỰ LÀM
12:00 11/09/2026 PTS 27 (SB) 1,85 52,12 644 421 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 500DWT B12 P/S TỰ LÀM
12:30 11/09/2026 KHÔI NGUYÊN 05 (SB) 5,4 87,5 4.713,98 2.445 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 7 - Cái Lân Cầu 6 - Cái Lân TỰ LÀM
13:00 11/09/2026 ĐỨC THỊNH 17 (SB) 3 79,99 5.679,6 2.515 Thế(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân Khu neo Bến Đoan P/S VOSA QN
14:00 11/09/2026 EPTALOFOS 9,8 199,9 61.156 34.520 Hưng(HT 3) HL8, TT17 Luồng Hòn Gai-Cái Lân HP3 Cầu 7 - Cái Lân VOSA QN
Tàu Lai : HL8(HẠ LONG 08, 3200HP), TT17(THIÊN TÀI 17, 1998HP)
QNH - KHU VỰC QUẢNG YÊN
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC VẠN GIA - HẢI HÀ
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC MŨI CHÙA
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC CÔ TÔ
Tàu Lai :
KẾ HOẠCH TÀU ĐẾN CẢNG
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian đến
TIME
Vị trí đến
Position
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 VINACOMIN TĐ 056-05 (SB) VIET NAM 27 123 34,5 1,5 05:30 11/09/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
2 VINACOMIN TĐ 056-02 (SB) VIET NAM 27 123 32,8 1,5 07:30 11/09/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
3 TRUONG MINH DREAM 02 PANAMA 199,99 36.553 65.000 6,5 14:30 11/09/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hải (A), Dũng (B)(TKV) MINH LONG
4 PTS 27 (SB) VIET NAM 52,12 421 644 1,2 06:00 11/09/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
5 TRONG TRUNG 89 VIET NAM 88,8 1.830 3.085,6 4,8 06:00 11/09/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Kiên (B)(HT 3) TRỌNG TRUNG
6 TÙNG LINH 05 VIET NAM 106,55 2.834 4.928 4,6 08:00 11/09/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Hiếu (B)(HT 3) TT17 DUC THO TRADICO
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian di chuyển
TIME
Vị trí xuất phát
FROM
Vị trí neo đâu
TO
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 QNL-TK04 (SB) VIET NAM 19,34 107 19,78 2,3 01:30 11/09/2026 CO1-7 CO1-17 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
2 QNL-TK04 (SB) VIET NAM 19,34 107 19,78 2,3 02:00 11/09/2026 CO1-17 CO2-20 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
3 KHÁNH MINH 69 (SB) VIET NAM 75,69 1.196 2.231 3,5 03:00 11/09/2026 Cầu 65.000DWT - Cầu cảng cũ CT1 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
4 QNL-TK04 (SB) VIET NAM 19,34 107 19,78 2,3 03:30 11/09/2026 CO2-20 CO2-20 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
5 HOÀNG LONG-TKV VIET NAM 27,09 170 68,6 2,4 04:00 11/09/2026 HN2-1 CO2-4 Luồng Cẩm Phả VICOSA
6 QUANG HƯNG 889 (SB) VIET NAM 79,8 1.999 4.483 3 05:00 11/09/2026 HO1 HN2-15 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
7 HOÀNG LONG 36 (SB) VIET NAM 89,98 2.487 5.289 3 06:00 11/09/2026 CO2-4 HN2-13 Luồng Cẩm Phả Tỉnh(TKV) HL TỰ LÀM
8 ĐÔNG BẮC 009 (SB) VIET NAM 22,66 93 49,51 1,5 07:30 11/09/2026 CO1-3 CO2-7 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
9 ĐÔNG BẮC 009 (SB) VIET NAM 22,66 93 49,51 1,5 08:00 11/09/2026 CO2-7 CO2-1 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
10 VINACOMIN TĐ 056-05 (SB) VIET NAM 27 123 34,5 1,5 08:00 11/09/2026 CO2-13 CO2-5 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
11 BÌNH MINH 188 (SB) VIET NAM 79,8 1.999 4.416,04 5,7 08:30 11/09/2026 HN2-15 HN1-4 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
12 ĐÔNG BẮC 009 (SB) VIET NAM 22,66 93 49,51 1,5 08:30 11/09/2026 CO2-1 CO2-1 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
13 VINACOMIN TĐ 056-05 (SB) VIET NAM 27 123 34,5 1,5 09:00 11/09/2026 CO2-5 CO2-13 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
14 VINACOMIN TĐ 056-05 (SB) VIET NAM 27 123 34,5 1,5 09:30 11/09/2026 CO2-13 CO2-5 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
15 VTA NEPTUNE VIET NAM 150,52 14.446 23.620 9,6 12:00 11/09/2026 HN2-14 Cầu 65.000DWT - Cầu cảng cũ Luồng Cẩm Phả Đồng(TKV) YK, DH PACIFIC SHIPPING AGENCY
16 GIA LĨNH 268 (SB) VIET NAM 109,9 5.680 12.001 8,2 14:00 11/09/2026 Cầu 15.000DWT - Xuất clinker HN2-14 Luồng Cẩm Phả Phóng(TKV) TVN HOÀNG ĐĂNG
17 VIET THUAN 30-05 VIET NAM 179,9 19.460 29.975,4 2,5 15:30 11/09/2026 Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài CO1-7 Luồng Cẩm Phả Hưng(TKV) YK, TC SOUTH-EAST BAY.,JSC
18 HOÀNG LONG 36 (SB) VIET NAM 89,98 2.487 5.289 3 16:00 11/09/2026 HN2-13 HN2-15 Luồng Cẩm Phả Mạnh(TKV) TVN TỰ LÀM
19 ĐỨC THỊNH 17 (SB) VIET NAM 79,99 2.515 5.679,6 3 06:30 11/09/2026 Cầu 1 - Cái Lân Khu neo Bến Đoan Luồng Hòn Gai-Cái Lân Hà (D)(HT 3) VOSA QN
20 THÀNH PHÁT 03 VIET NAM 74,36 1.597 2.812,6 5,2 07:00 11/09/2026 Cầu 2 - Cái Lân Khu neo Bến Đoan Luồng Hòn Gai-Cái Lân Đức(HT 3) TỰ LÀM
21 VTT 36 (SB) VIET NAM 79,8 1.643 3.570,6 4,7 09:30 11/09/2026 Khu neo Bến Đoan Cầu 2 - Cái Lân Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
22 KHÔI NGUYÊN 05 (SB) VIET NAM 87,5 2.445 4.713,98 5,4 12:30 11/09/2026 Cầu 7 - Cái Lân Cầu 6 - Cái Lân Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
23 EPTALOFOS PANAMA 199,9 34.520 61.156 9,8 14:00 11/09/2026 HP3 Cầu 7 - Cái Lân Luồng Hòn Gai-Cái Lân Hưng(HT 3) HL8, TT17 VOSA QN
KẾ HOẠCH TÀU RỜI CẢNG
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian tàu rời cảng
TIME
Vị trí neo đậu
Position
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 HÀ AN 01 (SB) VIET NAM 57,05 493 1.232,5 2,7 00:00 11/09/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
2 TÂY NAM 01 VIET NAM 119,98 5.127 7.999 4,5 09:00 11/09/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Dũng (B), Hải (A)(TKV) D&T MARITIME
3 GUO HAI LIAN 638 HONGKONG 224,9 41.605 75.490,6 13,23 15:30 11/09/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Thanh (B)(HT 3) NMS8 S&A Shipping JSC
4 PTS 27 (SB) VIET NAM 52,12 421 644 1,85 12:00 11/09/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
5 ĐỨC THỊNH 17 (SB) VIET NAM 79,99 2.515 5.679,6 3 13:00 11/09/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Thế(HT 3) VOSA QN
Quảng Ninh, 11/09/2026
Người có thẩm quyền ký, đóng dấu