CỤC HÀNG HẢI VÀ ĐƯỜNG THỦY VIỆT NAM
CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH
-----
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
-----
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU THUYỀN
Kế hoạch điều động tàu ngày    
  • Theo Khu vực
  • Theo Kế hoạch
QNH - KHU VỰC CẨM PHẢ - CỬA ĐỐI
Thời gian
TIME
Tên tàu
VESSEL
Mớn nước
DRAFT
Chiều dài
LOA
Trong tải
DWT
Dung tích
GRT
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Tuyến luồng
ROUTE
Từ
FROM
Đến
TO
Đại lý
AGENT
Ghi chú
NOTE
00:00 17/04/2026 SAFETY OCEAN 3 158 24.989 14.941 Hải (B)(TKV) Luồng Cẩm Phả CO1-7 P/S LAVICO
00:00 17/04/2026 VIET THUAN OCEAN 11,8 189,99 49.900,2 31.261 Dương (B)(TKV) Luồng Cẩm Phả CO2-1 P/S TỰ LÀM
00:00 17/04/2026 ZHONG CHANG 538 6,41 189,99 56.744,9 33.044 Hải (A), Lâm(TKV) Luồng Cẩm Phả HN2-16 P/S S&A Shipping JSC
00:00 17/04/2026 HIỀN ANH 777 (SB) 2,6 79,98 4.806,9 1.996 Luồng Cẩm Phả HN1-7 HN2-4 TỰ LÀM Cập mạn BRILLIANT VENUS
00:30 17/04/2026 BRILLIANT VENUS 11 254,62 106.482 58.135 Dương (A), Linh(TKV) Luồng Cẩm Phả HN1-7 HN2-4 S&A Shipping JSC
00:30 17/04/2026 XIN HONG 10,8 289 174.766 88.856 Khoái(HT 3) Luồng Cẩm Phả HN2-4 HN1-7 SNT SHIPPING
02:00 17/04/2026 LYNUX SYNERGY 7,5 199,9 61.114 34.612 Dương (A), Linh(TKV) Luồng Cẩm Phả CO1-12 CO2-1 T AND TA
02:30 17/04/2026 NAM PHÁT 08 (SB) 3,3 96,8 8.040,93 3.546 Lâm(TKV) HL Luồng Cẩm Phả P/S HN2-4 HOÀNG ĐĂNG Cập mạn BRILLIANT VENUS
02:30 17/04/2026 VTT 09 (SB) 2,5 79,23 3.243,75 1.819 Luồng Cẩm Phả P/S CT1 TỰ LÀM SĐT: 0366371129
05:00 17/04/2026 EGRET STAR 12,38 229 81.678 45.271 Đăng(HT 3) NMS8 Luồng Cẩm Phả P/S HN1-8 CTY OCEAN JSC
05:30 17/04/2026 ZHENG ZHI 7,15 229,03 81.804,7 43.951 Trường(HT 3) NMS8 Luồng Cẩm Phả P/S HN1-5 LE NGUYEN MAS
05:30 17/04/2026 VIET THUAN XD-01 (SB) 2,1 55,15 800 437 Luồng Cẩm Phả CO1-13 CO2-5 TỰ LÀM CẬP MẠN VIỆT THUẬN 26-01
06:00 17/04/2026 MEDI AERO 6 189 57.517 32.540 Dương (B), Hải (B)(TKV) Luồng Cẩm Phả P/S HN2-10 SUNRISE JSC
07:00 17/04/2026 VIỆT THUẬN 235-02 9,4 150,55 25.825 15.009 Dương (A), Linh(TKV) Luồng Cẩm Phả CO1-13 P/S TỰ LÀM
08:15 17/04/2026 VIET THUAN XD-01 (SB) 2,1 55,15 800 437 Luồng Cẩm Phả CO2-5 CO2-21 TỰ LÀM RỜI MẠN VIỆT THUẬN 26-01
09:00 17/04/2026 NGUYỄN DƯƠNG 268 (SB) 4,6 94,7 3.728,5 1.775 HL Luồng Cẩm Phả HN2-15 HN1-4 TỰ LÀM
09:00 17/04/2026 QNL-PT10 (SB) 3,2 63,3 2.854,51 2.188 Đức(HT 3) Luồng Cẩm Phả HN2-21 HN1-8 TỰ LÀM QNL-TK04 ĐẨY
09:00 17/04/2026 QNL-TK04 (SB) 2,3 19,34 19,78 107 Luồng Cẩm Phả HN2-21 HN1-8 TỰ LÀM ĐẨY QNL-PT10 (QN 8452) cập mạn MV. EGRES STAR
11:30 17/04/2026 HẢI ĐĂNG 666 (SB) 2 78,9 4.175,97 1.897 Luồng Cẩm Phả P/S CT2 TỰ LÀM VR-SB; SĐT: 0827623888
12:00 17/04/2026 MANDARIN PHOENIX 11,65 189,99 56.891 32.969 Dương (A), Linh(TKV) Luồng Cẩm Phả P/S HN2-2 S&A Shipping JSC
12:00 17/04/2026 MARINE VICTORY 12,67 250 113.933 61.682 Hải (A)(TKV) HL Luồng Cẩm Phả P/S HN2-5 LAVICO
12:30 17/04/2026 THE WISE 6,6 225 73.594 40.224 Dương (B)(TKV) HL Luồng Cẩm Phả P/S HN2-17 MINH LONG
14:30 17/04/2026 NGUYỄN DƯƠNG 268 (SB) 4,6 94,7 3.728,5 1.775 Luồng Cẩm Phả HN1-4 P/S TỰ LÀM
16:00 17/04/2026 CHARLIE 10,3 199,9 63.668,3 36.106 Hải (A)(TKV) Luồng Cẩm Phả P/S HN2-1 MINH LONG
Tàu Lai : HL(HOÀNG LONG TKV, 1600HP), NMS8(NHẬT MINH SHIP 8, 1800HP)
QNH - KHU VỰC HÒN GAI
Thời gian
TIME
Tên tàu
VESSEL
Mớn nước
DRAFT
Chiều dài
LOA
Trong tải
DWT
Dung tích
GRT
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Tuyến luồng
ROUTE
Từ
FROM
Đến
TO
Đại lý
AGENT
Ghi chú
NOTE
02:00 17/04/2026 MINH KHANG 68 2,4 58,04 905,6 499 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 1.000 DWT XMHL P/S TỰ LÀM
03:00 17/04/2026 SC EXPLORER LIII 9,5 182,55 34.999 23.235 Trường(HT 3) PE, CL Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 40.000DWT B12 P/S VIPCO HA LONG
03:00 17/04/2026 LONG PHU 16 7 112,37 7.786 5.199 Kiên (A)(HT 3) NMS6, PE Luồng Hòn Gai-Cái Lân HM1-3 Cầu 40.000DWT B12 VIPCO HA LONG
06:00 17/04/2026 TRUONG SON 16 3 79,99 3.829 1.927 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 7 - Cái Lân P/S NHẬT THĂNG
06:00 17/04/2026 PISTI 13,5 228,9 81.737 44.487 Hà (A)(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S HL2 DUC THO
06:00 17/04/2026 UNION VOYAGER 10,35 229,05 81.963,6 44.647 Khứng(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HL2 HM2-6 VOSA
09:00 17/04/2026 KHANH MINH 19 (SB) 3,5 75,5 2.404 1.226 Luồng Hòn Gai-Cái Lân HL3-3 P/S TỰ LÀM
09:30 17/04/2026 GT EQUALITY 7 107,46 6.815 4.159 Trung(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S HM1-3 VIPCO HA LONG
09:30 17/04/2026 THANH PHAT 05 (SB) 4,2 65,71 1.542 905 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Khu neo Bến Đoan TỰ LÀM
10:00 17/04/2026 YANGTZE ELITE 11,5 189,99 56.854 32.983 Thanh (B)(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HL3-1 P/S MINH LONG
10:00 17/04/2026 DESERT HARRIER 11 199,99 60.447 34.507 Thắng (B)(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HP3 HL3-1 MINH LONG
13:00 17/04/2026 PTS 26 (SB) 1,2 52,12 644 421 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu 500DWT B12 TỰ LÀM
14:00 17/04/2026 UNION VOYAGER 10,35 229,05 81.963,6 44.647 Hiếu (A)(HT 3) CL, HL8, CL06, TT17 Luồng Hòn Gai-Cái Lân HM2-6 Cầu 7 - Cái Lân VOSA
14:30 17/04/2026 ALBANY PIONEER 10,05 209,99 53.429 47.981 Trường, Cửu(HT 3) NMS6, HL8, CL08, TT17 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 5 - Cái Lân HL3-5 VOSA
16:00 17/04/2026 SHUO LONG 19 4 129,98 12.834,7 7.877 Tiễn, Thế(HT 3) CL06, TT17 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu 3 - Cái Lân LÊ PHẠM
18:00 17/04/2026 PTS 26 (SB) 1,86 52,12 644 421 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 500DWT B12 P/S TỰ LÀM
21:00 17/04/2026 JR SOPHIA 7,2 199,99 49.917 40.360 Thanh (B)(HT 3) HL8, TT17 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu 5 - Cái Lân VOSA QN
Tàu Lai : CL06(CÁI LÂN 06, 1658HP), CL08(CÁI LÂN 08, 1658HP), CL(CỬA LỤC, 3600HP), HL8(HẠ LONG 08, 3200HP), NMS6(NHẬT MINH SHIP 6, 2500HP), PE(PETROLIMEX, 1880HP), TT17(THIÊN TÀI 17, 1998HP)
QNH - KHU VỰC QUẢNG YÊN
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC VẠN GIA - HẢI HÀ
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC MŨI CHÙA
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC CÔ TÔ
Tàu Lai :
KẾ HOẠCH TÀU ĐẾN CẢNG
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian đến
TIME
Vị trí đến
Position
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 NAM PHÁT 08 (SB) VIET NAM 96,8 3.546 8.040,93 3,3 02:30 17/04/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Lâm(TKV) HL HOÀNG ĐĂNG
2 VTT 09 (SB) VIET NAM 79,23 1.819 3.243,75 2,5 02:30 17/04/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
3 EGRET STAR PANAMA 229 45.271 81.678 12,38 05:00 17/04/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Đăng(HT 3) NMS8 CTY OCEAN JSC
4 ZHENG ZHI PANAMA 229,03 43.951 81.804,7 7,15 05:30 17/04/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Trường(HT 3) NMS8 LE NGUYEN MAS
5 MEDI AERO PANAMA 189 32.540 57.517 6 06:00 17/04/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Dương (B), Hải (B)(TKV) SUNRISE JSC
6 HẢI ĐĂNG 666 (SB) VIET NAM 78,9 1.897 4.175,97 2 11:30 17/04/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
7 MANDARIN PHOENIX SINGAPORE 189,99 32.969 56.891 11,65 12:00 17/04/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Dương (A), Linh(TKV) S&A Shipping JSC
8 MARINE VICTORY LIBERIA 250 61.682 113.933 12,67 12:00 17/04/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hải (A)(TKV) HL LAVICO
9 THE WISE PANAMA 225 40.224 73.594 6,6 12:30 17/04/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Dương (B)(TKV) HL MINH LONG
10 CHARLIE MALTA 199,9 36.106 63.668,3 10,3 16:00 17/04/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hải (A)(TKV) MINH LONG
11 PISTI MARSHALL ISLANDS 228,9 44.487 81.737 13,5 06:00 17/04/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Hà (A)(HT 3) DUC THO
12 GT EQUALITY VIET NAM 107,46 4.159 6.815 7 09:30 17/04/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Trung(HT 3) VIPCO HA LONG
13 THANH PHAT 05 (SB) VIET NAM 65,71 905 1.542 4,2 09:30 17/04/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
14 PTS 26 (SB) VIET NAM 52,12 421 644 1,2 13:00 17/04/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
15 SHUO LONG 19 PANAMA 129,98 7.877 12.834,7 4 16:00 17/04/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Tiễn, Thế(HT 3) CL06, TT17 LÊ PHẠM
16 JR SOPHIA PANAMA 199,99 40.360 49.917 7,2 21:00 17/04/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Thanh (B)(HT 3) HL8, TT17 VOSA QN
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian di chuyển
TIME
Vị trí xuất phát
FROM
Vị trí neo đâu
TO
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 HIỀN ANH 777 (SB) VIET NAM 79,98 1.996 4.806,9 2,6 00:00 17/04/2026 HN1-7 HN2-4 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
2 BRILLIANT VENUS PANAMA 254,62 58.135 106.482 11 00:30 17/04/2026 HN1-7 HN2-4 Luồng Cẩm Phả Dương (A), Linh(TKV) S&A Shipping JSC
3 XIN HONG LIBERIA 289 88.856 174.766 10,8 00:30 17/04/2026 HN2-4 HN1-7 Luồng Cẩm Phả Khoái(HT 3) SNT SHIPPING
4 LYNUX SYNERGY PANAMA 199,9 34.612 61.114 7,5 02:00 17/04/2026 CO1-12 CO2-1 Luồng Cẩm Phả Dương (A), Linh(TKV) T AND TA
5 VIET THUAN XD-01 (SB) VIET NAM 55,15 437 800 2,1 05:30 17/04/2026 CO1-13 CO2-5 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
6 VIET THUAN XD-01 (SB) VIET NAM 55,15 437 800 2,1 08:15 17/04/2026 CO2-5 CO2-21 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
7 NGUYỄN DƯƠNG 268 (SB) VIET NAM 94,7 1.775 3.728,5 4,6 09:00 17/04/2026 HN2-15 HN1-4 Luồng Cẩm Phả HL TỰ LÀM
8 QNL-PT10 (SB) VIET NAM 63,3 2.188 2.854,51 3,2 09:00 17/04/2026 HN2-21 HN1-8 Luồng Cẩm Phả Đức(HT 3) TỰ LÀM
9 QNL-TK04 (SB) VIET NAM 19,34 107 19,78 2,3 09:00 17/04/2026 HN2-21 HN1-8 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
10 LONG PHU 16 VIET NAM 112,37 5.199 7.786 7 03:00 17/04/2026 HM1-3 Cầu 40.000DWT B12 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Kiên (A)(HT 3) NMS6, PE VIPCO HA LONG
11 UNION VOYAGER GREECE 229,05 44.647 81.963,6 10,35 06:00 17/04/2026 HL2 HM2-6 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Khứng(HT 3) VOSA
12 DESERT HARRIER MARSHALL ISLANDS 199,99 34.507 60.447 11 10:00 17/04/2026 HP3 HL3-1 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Thắng (B)(HT 3) MINH LONG
13 UNION VOYAGER GREECE 229,05 44.647 81.963,6 10,35 14:00 17/04/2026 HM2-6 Cầu 7 - Cái Lân Luồng Hòn Gai-Cái Lân Hiếu (A)(HT 3) CL, HL8, CL06, TT17 VOSA
14 ALBANY PIONEER JAPAN 209,99 47.981 53.429 10,05 14:30 17/04/2026 Cầu 5 - Cái Lân HL3-5 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Trường, Cửu(HT 3) NMS6, HL8, CL08, TT17 VOSA
KẾ HOẠCH TÀU RỜI CẢNG
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian tàu rời cảng
TIME
Vị trí neo đậu
Position
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 SAFETY OCEAN PANAMA 158 14.941 24.989 3 00:00 17/04/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hải (B)(TKV) LAVICO
2 VIET THUAN OCEAN VIET NAM 189,99 31.261 49.900,2 11,8 00:00 17/04/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Dương (B)(TKV) TỰ LÀM
3 ZHONG CHANG 538 CHINA 189,99 33.044 56.744,9 6,41 00:00 17/04/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hải (A), Lâm(TKV) S&A Shipping JSC
4 VIỆT THUẬN 235-02 VIET NAM 150,55 15.009 25.825 9,4 07:00 17/04/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Dương (A), Linh(TKV) TỰ LÀM
5 NGUYỄN DƯƠNG 268 (SB) VIET NAM 94,7 1.775 3.728,5 4,6 14:30 17/04/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
6 MINH KHANG 68 VIET NAM 58,04 499 905,6 2,4 02:00 17/04/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
7 SC EXPLORER LIII INDONESIA 182,55 23.235 34.999 9,5 03:00 17/04/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Trường(HT 3) PE, CL VIPCO HA LONG
8 TRUONG SON 16 VIET NAM 79,99 1.927 3.829 3 06:00 17/04/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân NHẬT THĂNG
9 KHANH MINH 19 (SB) VIET NAM 75,5 1.226 2.404 3,5 09:00 17/04/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
10 YANGTZE ELITE MARSHALL ISLANDS 189,99 32.983 56.854 11,5 10:00 17/04/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Thanh (B)(HT 3) MINH LONG
11 PTS 26 (SB) VIET NAM 52,12 421 644 1,86 18:00 17/04/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
Quảng Ninh, 17/04/2026
Người có thẩm quyền ký, đóng dấu