CỤC HÀNG HẢI VÀ ĐƯỜNG THỦY VIỆT NAM
CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH
-----
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
-----
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU THUYỀN
Kế hoạch điều động tàu ngày    
  • Theo Khu vực
  • Theo Kế hoạch
QNH - KHU VỰC CẨM PHẢ - CỬA ĐỐI
Thời gian
TIME
Tên tàu
VESSEL
Mớn nước
DRAFT
Chiều dài
LOA
Trong tải
DWT
Dung tích
GRT
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Tuyến luồng
ROUTE
Từ
FROM
Đến
TO
Đại lý
AGENT
Ghi chú
NOTE
00:00 14/02/2026 GCL MOBILE 8,12 228,99 82.525 43.821 Dương (A)(TKV) NMS8 Luồng Cẩm Phả P/S HN2-10 S&A Shipping JSC
01:00 14/02/2026 HARMONY LIGHT 9,45 189,99 58.018 32.837 Tùng(TKV) Luồng Cẩm Phả CO1-7 P/S T AND TA
01:00 14/02/2026 PACIFIC POWER 12,55 245 120.397 64.347 Thanh (B)(HT 3) HL Luồng Cẩm Phả P/S HN1-7 SUNRISE MARITIME JSC
03:00 14/02/2026 HÀ AN 01 (SB) 3,2 57,05 1.232,5 493 Luồng Cẩm Phả CO1-16 P/S TỰ LÀM
03:00 14/02/2026 HENG XING FA ZHAN 6,45 189,98 46.770,7 28.105 Dương (A), Vinh(TKV) Luồng Cẩm Phả CO1-13 P/S SUNRISE JSC
03:00 14/02/2026 HÀ AN 02 (SB) 1,5 53 854,2 572 Luồng Cẩm Phả P/S CO1-16 TỰ LÀM CẬP MẠN BLUE OCEAN 01
05:30 14/02/2026 HOÀNG ANH 68 (SB) 2,2 79,7 4.102,5 1.820 Luồng Cẩm Phả P/S Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài TỰ LÀM VR-SB SĐT: 0969318680
06:30 14/02/2026 HOÀNG LONG-TKV 2,4 27,09 68,6 170 Luồng Cẩm Phả HN1-4 CO1-12 VICOSA CẬP MẠN TÀU VIỆT THUẬN 12-05
07:30 14/02/2026 HÀ AN 02 (SB) 1,5 53 854,2 572 Luồng Cẩm Phả CO1-16 P/S TỰ LÀM
07:30 14/02/2026 XUÂN THỦY 19 (SB) 4 79,88 2.998,7 1.501 Luồng Cẩm Phả HN1-8 HN1-4 TỰ LÀM
08:00 14/02/2026 BLUE OCEAN 01 4,5 96,72 4.939,9 3.437 Tỉnh(TKV) Luồng Cẩm Phả CO1-16 P/S D&T MARITIME
08:00 14/02/2026 VIET THUAN XD-01 (SB) 2,1 55,15 800 437 Luồng Cẩm Phả CO2-24 CO1-3 TỰ LÀM
08:30 14/02/2026 QNL-TK04 (SB) 2,3 19,34 19,78 107 Luồng Cẩm Phả CTA3 HN2-11 TỰ LÀM
09:45 14/02/2026 VIET THUAN XD-01 (SB) 2,1 55,15 800 437 Luồng Cẩm Phả CO1-3 CO2-21 TỰ LÀM
10:00 14/02/2026 THÀNH ĐẠT 628 (SB) 6,8 79,9 6.314,5 2.769 Phóng(TKV) Luồng Cẩm Phả Cầu 65.000DWT - Cầu cảng cũ HO1 TỰ LÀM
10:30 14/02/2026 QNL-TK04 (SB) 2,3 19,34 19,78 107 Luồng Cẩm Phả HN2-11 CTA3 TỰ LÀM
11:00 14/02/2026 XUÂN THỦY 19 (SB) 4 79,88 2.998,7 1.501 Luồng Cẩm Phả HN1-4 P/S TỰ LÀM
15:00 14/02/2026 QUANG VINH DIAMOND 8,64 165,45 23.621,05 14.491 Công(TKV) Luồng Cẩm Phả CO1-17 P/S TỰ LÀM
15:00 14/02/2026 HOÀNG LONG-TKV 2,4 27,09 68,6 170 Luồng Cẩm Phả CO1-12 Cầu 15.000DWT - Xuất clinker VICOSA
17:00 14/02/2026 MIHO PRACAT 8,3 228,99 79.964 43.717 Hiếu (A)(HT 3) NMS8 Luồng Cẩm Phả HN1-8 P/S S&A Shipping JSC
17:00 14/02/2026 VINACOMIN TĐ 056-06 (SB) 2,2 27 35,6 123 Luồng Cẩm Phả P/S CO1-3 TỰ LÀM
18:00 14/02/2026 VIỆT THUẬN 12-05 (SB) 8,4 116,8 13.674 6.133 Vinh(TKV) Luồng Cẩm Phả CO1-12 P/S TỰ LÀM
19:30 14/02/2026 OCEAN ELEGANCE 11,6 199,99 63.642,2 35.749 Dương (B)(TKV) Luồng Cẩm Phả HN2-2 P/S S&A Shipping JSC
20:00 14/02/2026 GOLDEN STAR 5,7 154,35 24.260 14.743 Hùng (A)(TKV) Luồng Cẩm Phả P/S CO1-15 MINH DUONG
20:30 14/02/2026 TRƯỜNG THÀNH 16 (SB) 8,1 128,3 11.891,9 6.122 Phóng(TKV) NMS8, HL Luồng Cẩm Phả Cầu 15.000DWT - Xuất clinker HO3 CÔNG TY TNHH DVHH HOÀNG ĐĂNG
20:45 14/02/2026 ĐÔNG BẮC 22-05 (SB) 4,2 146,88 21.497,2 12.137 Công, Vinh(TKV) Luồng Cẩm Phả P/S CO2-6 LE NGUYEN MAS VR-SB; SĐT: 0934208955
21:00 14/02/2026 HOÀNG ANH 68 (SB) 5 79,7 4.102,5 1.820 Luồng Cẩm Phả Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài HO2 TỰ LÀM
23:00 14/02/2026 ZHUN XING 9 13,4 229,07 81.586 44.625 Dương (B)(TKV) HL Luồng Cẩm Phả HN2-7 P/S LAVICO
Tàu Lai : HL(HOÀNG LONG TKV, 1600HP), NMS8(NHẬT MINH SHIP 8, 1800HP)
QNH - KHU VỰC HÒN GAI
Thời gian
TIME
Tên tàu
VESSEL
Mớn nước
DRAFT
Chiều dài
LOA
Trong tải
DWT
Dung tích
GRT
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Tuyến luồng
ROUTE
Từ
FROM
Đến
TO
Đại lý
AGENT
Ghi chú
NOTE
02:00 14/02/2026 TRUNG THANG 558 (SB) 4 119,8 13.817,6 6.393 Bình(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Khu neo Bến Đoan NEW STAR
03:00 14/02/2026 HUNG KHANH 89 (SB) 4,7 76,21 2.968 1.639 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 1 - Cái Lân P/S TỰ LÀM
04:00 14/02/2026 VIỄN ĐÔNG 88 4 105,73 8.583,9 4.811 Kiên (B)(HT 3) HC08 Luồng Hòn Gai-Cái Lân HM1-5 HM2-2 TUYẾT AN CM W-MAYFAIR
08:00 14/02/2026 EMERALD KAIA 4,6 119,9 5.627 7.232 Kiên (A)(HT 3) NMS6, CL06 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu cảng khách QTHL P/S NHẬT THĂNG TÀU CHẠY THỬ
08:00 14/02/2026 TRẦN MINH 36 6,5 92,25 5.355,9 2.973 Mười(HT 3) HC08 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 20.000DWT XMTL Khu neo Bến Đoan HD MARINE
08:30 14/02/2026 LONG TÂN 239 10 169 28.666 16.764 Hà (C)(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HL1-1 P/S HD MARINE
08:30 14/02/2026 MINH KHANH 666 (SB) 3 79,96 4.845,8 2.146 Kiên (B)(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HP4 HL3-3 HL XANH CM KAMSARMAX 1
09:00 14/02/2026 MINH KHANH 36 (SB) 5,2 79,8 4.451,8 1.996 Luồng Hòn Gai-Cái Lân HL3-3 HP4 TỰ LÀM
10:00 14/02/2026 PETROLIMEX 14 6,2 128,6 13.131 8.542 Kiên (A)(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HL1-2 P/S VIPCO HA LONG
10:00 14/02/2026 PANGALENGAN 6,7 157,5 17.803 14.960 Hà (C)(HT 3) PE, TT17 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu 40.000DWT B12 TỰ LÀM
10:00 14/02/2026 PTS 26 (SB) 1,2 52,12 644 421 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu 500DWT B12 TỰ LÀM
10:00 14/02/2026 PETROLIMEX 12 6,5 128,6 13.144 8.542 Bình(HT 3) PE, CL06 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 40.000DWT B12 HM1-4 VIPCO HA LONG
12:00 14/02/2026 PTS 23 (SB) 1,2 52,12 644 421 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu 500DWT B12 TỰ LÀM
13:00 14/02/2026 EMERALD KAIA 5 119,9 5.627 7.232 Tùng (D)(HT 3) NMS6, CL06 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu cảng khách QTHL NHẬT THĂNG
13:00 14/02/2026 ZL PENG 5,5 139,8 16.533,41 10.276 Bình(HT 3) NMS6, TT17 Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S Cầu 20.000DWT XMTL NSA
13:00 14/02/2026 MANH DUC 268 (SB) 3,8 79,89 4.086 1.988 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 5.000DWT XMTL Khu neo Bến Đoan TỰ LÀM
15:00 14/02/2026 MINH KHANH 36 (SB) 5,2 79,8 4.451,8 1.996 Luồng Hòn Gai-Cái Lân HP4 P/S TỰ LÀM
15:00 14/02/2026 PETROLIMEX 12 6,5 128,6 13.144 8.542 Kiên (A)(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HM1-4 P/S VIPCO HA LONG
16:00 14/02/2026 PTS 26 (SB) 1,2 52,12 644 421 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 500DWT B12 P/S TỰ LÀM
17:00 14/02/2026 QUANG ANH GM 3,5 91,94 4.997,4 2.971 Đức(HT 3) TT17 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu cảng PVOIL P/S TRỌNG TRUNG
17:00 14/02/2026 PHƯƠNG NAM 45 (SB) 2,8 79,8 4.485,9 1.922 Luồng Hòn Gai-Cái Lân HM1-6 HM2-2 TỰ LÀM
18:00 14/02/2026 MINH KHANH 666 (SB) 4,5 79,96 4.845,8 2.146 Kiên (B)(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HL3-3 P/S HL XANH
18:00 14/02/2026 PHU THANH 6,9 136,4 13.268 8.130 Tùng (D)(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S HP2 MINH LONG
18:30 14/02/2026 VIỄN ĐÔNG 88 8,4 105,73 8.583,9 4.811 Cửu(HT 3) HC08 Luồng Hòn Gai-Cái Lân HM2-2 P/S TUYẾT AN
20:00 14/02/2026 PTS 23 (SB) 1,85 52,12 644 421 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 500DWT B12 P/S TỰ LÀM
20:00 14/02/2026 TUNG TUAN 22 9,58 189,99 49.047 27.763 Nam(HT 3) HL8, TT17 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cầu 3 - Cái Lân P/S MP
20:30 14/02/2026 TONG MAO ZHENG TU 5,4 145 17.768,4 11.526 Quyền(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân HM1-6 P/S MINH LONG
21:00 14/02/2026 PS FRAMURA 13,6 223,06 76.833 42.495 Hiếu (A)(HT 3) Luồng Hòn Gai-Cái Lân P/S HL2 DUC THO
Tàu Lai : CL06(CÁI LÂN 06, 1658HP), HL8(HẠ LONG 08, 3200HP), HC08(HC08, 700HP), NMS6(NHẬT MINH SHIP 6, 2500HP), PE(PETROLIMEX, 1880HP), TT17(THIÊN TÀI 17, 1998HP)
QNH - KHU VỰC QUẢNG YÊN
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC VẠN GIA - HẢI HÀ
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC MŨI CHÙA
Tàu Lai :
QNH - KHU VỰC CÔ TÔ
Tàu Lai :
KẾ HOẠCH TÀU ĐẾN CẢNG
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian đến
TIME
Vị trí đến
Position
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 GCL MOBILE SINGAPORE 228,99 43.821 82.525 8,12 00:00 14/02/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Dương (A)(TKV) NMS8 S&A Shipping JSC
2 PACIFIC POWER PANAMA 245 64.347 120.397 12,55 01:00 14/02/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Thanh (B)(HT 3) HL SUNRISE MARITIME JSC
3 HÀ AN 02 (SB) VIET NAM 53 572 854,2 1,5 03:00 14/02/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
4 HOÀNG ANH 68 (SB) VIET NAM 79,7 1.820 4.102,5 2,2 05:30 14/02/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
5 VINACOMIN TĐ 056-06 (SB) VIET NAM 27 123 35,6 2,2 17:00 14/02/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
6 GOLDEN STAR VIET NAM 154,35 14.743 24.260 5,7 20:00 14/02/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hùng (A)(TKV) MINH DUONG
7 ĐÔNG BẮC 22-05 (SB) VIET NAM 146,88 12.137 21.497,2 4,2 20:45 14/02/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Công, Vinh(TKV) LE NGUYEN MAS
8 TRUNG THANG 558 (SB) VIET NAM 119,8 6.393 13.817,6 4 02:00 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Bình(HT 3) NEW STAR
9 PANGALENGAN INDONESIA 157,5 14.960 17.803 6,7 10:00 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Hà (C)(HT 3) PE, TT17 TỰ LÀM
10 PTS 26 (SB) VIET NAM 52,12 421 644 1,2 10:00 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
11 PTS 23 (SB) VIET NAM 52,12 421 644 1,2 12:00 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
12 EMERALD KAIA CHƯA XÁC ĐỊNH 119,9 7.232 5.627 5 13:00 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Tùng (D)(HT 3) NMS6, CL06 NHẬT THĂNG
13 ZL PENG PANAMA 139,8 10.276 16.533,41 5,5 13:00 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Bình(HT 3) NMS6, TT17 NSA
14 PHU THANH PANAMA 136,4 8.130 13.268 6,9 18:00 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Tùng (D)(HT 3) MINH LONG
15 PS FRAMURA MALTA 223,06 42.495 76.833 13,6 21:00 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Hiếu (A)(HT 3) DUC THO
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian di chuyển
TIME
Vị trí xuất phát
FROM
Vị trí neo đâu
TO
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 HOÀNG LONG-TKV VIET NAM 27,09 170 68,6 2,4 06:30 14/02/2026 HN1-4 CO1-12 Luồng Cẩm Phả VICOSA
2 XUÂN THỦY 19 (SB) VIET NAM 79,88 1.501 2.998,7 4 07:30 14/02/2026 HN1-8 HN1-4 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
3 VIET THUAN XD-01 (SB) VIET NAM 55,15 437 800 2,1 08:00 14/02/2026 CO2-24 CO1-3 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
4 QNL-TK04 (SB) VIET NAM 19,34 107 19,78 2,3 08:30 14/02/2026 CTA3 HN2-11 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
5 VIET THUAN XD-01 (SB) VIET NAM 55,15 437 800 2,1 09:45 14/02/2026 CO1-3 CO2-21 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
6 THÀNH ĐẠT 628 (SB) VIET NAM 79,9 2.769 6.314,5 6,8 10:00 14/02/2026 Cầu 65.000DWT - Cầu cảng cũ HO1 Luồng Cẩm Phả Phóng(TKV) TỰ LÀM
7 QNL-TK04 (SB) VIET NAM 19,34 107 19,78 2,3 10:30 14/02/2026 HN2-11 CTA3 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
8 HOÀNG LONG-TKV VIET NAM 27,09 170 68,6 2,4 15:00 14/02/2026 CO1-12 Cầu 15.000DWT - Xuất clinker Luồng Cẩm Phả VICOSA
9 TRƯỜNG THÀNH 16 (SB) VIET NAM 128,3 6.122 11.891,9 8,1 20:30 14/02/2026 Cầu 15.000DWT - Xuất clinker HO3 Luồng Cẩm Phả Phóng(TKV) NMS8, HL CÔNG TY TNHH DVHH HOÀNG ĐĂNG
10 HOÀNG ANH 68 (SB) VIET NAM 79,7 1.820 4.102,5 5 21:00 14/02/2026 Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài HO2 Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
11 VIỄN ĐÔNG 88 VIET NAM 105,73 4.811 8.583,9 4 04:00 14/02/2026 HM1-5 HM2-2 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Kiên (B)(HT 3) HC08 TUYẾT AN
12 TRẦN MINH 36 VIET NAM 92,25 2.973 5.355,9 6,5 08:00 14/02/2026 Cầu 20.000DWT XMTL Khu neo Bến Đoan Luồng Hòn Gai-Cái Lân Mười(HT 3) HC08 HD MARINE
13 MINH KHANH 666 (SB) VIET NAM 79,96 2.146 4.845,8 3 08:30 14/02/2026 HP4 HL3-3 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Kiên (B)(HT 3) HL XANH
14 MINH KHANH 36 (SB) VIET NAM 79,8 1.996 4.451,8 5,2 09:00 14/02/2026 HL3-3 HP4 Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
15 PETROLIMEX 12 VIET NAM 128,6 8.542 13.144 6,5 10:00 14/02/2026 Cầu 40.000DWT B12 HM1-4 Luồng Hòn Gai-Cái Lân Bình(HT 3) PE, CL06 VIPCO HA LONG
16 MANH DUC 268 (SB) VIET NAM 79,89 1.988 4.086 3,8 13:00 14/02/2026 Cầu 5.000DWT XMTL Khu neo Bến Đoan Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
17 PHƯƠNG NAM 45 (SB) VIET NAM 79,8 1.922 4.485,9 2,8 17:00 14/02/2026 HM1-6 HM2-2 Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
KẾ HOẠCH TÀU RỜI CẢNG
STT
O.N
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Country
Chiều dài
LOA
Dung tích
GT
Trong tải
DWT
Mớn nước
DRAFT
Thời gian tàu rời cảng
TIME
Vị trí neo đậu
Position
Tuyến luồng
ROUTE
Hoa tiêu
PILOT
Tàu lai
TUG
Đại lý
AGENT
1 HARMONY LIGHT PANAMA 189,99 32.837 58.018 9,45 01:00 14/02/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Tùng(TKV) T AND TA
2 HÀ AN 01 (SB) VIET NAM 57,05 493 1.232,5 3,2 03:00 14/02/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
3 HENG XING FA ZHAN GUINEA-BISSAU 189,98 28.105 46.770,7 6,45 03:00 14/02/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Dương (A), Vinh(TKV) SUNRISE JSC
4 HÀ AN 02 (SB) VIET NAM 53 572 854,2 1,5 07:30 14/02/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
5 BLUE OCEAN 01 VIET NAM 96,72 3.437 4.939,9 4,5 08:00 14/02/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Tỉnh(TKV) D&T MARITIME
6 XUÂN THỦY 19 (SB) VIET NAM 79,88 1.501 2.998,7 4 11:00 14/02/2026 P/S Luồng Cẩm Phả TỰ LÀM
7 QUANG VINH DIAMOND VIET NAM 165,45 14.491 23.621,05 8,64 15:00 14/02/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Công(TKV) TỰ LÀM
8 MIHO PRACAT CROATIA (HRVATSKA) 228,99 43.717 79.964 8,3 17:00 14/02/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Hiếu (A)(HT 3) NMS8 S&A Shipping JSC
9 VIỆT THUẬN 12-05 (SB) VIET NAM 116,8 6.133 13.674 8,4 18:00 14/02/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Vinh(TKV) TỰ LÀM
10 OCEAN ELEGANCE MARSHALL ISLANDS 199,99 35.749 63.642,2 11,6 19:30 14/02/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Dương (B)(TKV) S&A Shipping JSC
11 ZHUN XING 9 CHINA 229,07 44.625 81.586 13,4 23:00 14/02/2026 P/S Luồng Cẩm Phả Dương (B)(TKV) HL LAVICO
12 HUNG KHANH 89 (SB) VIET NAM 76,21 1.639 2.968 4,7 03:00 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
13 EMERALD KAIA CHƯA XÁC ĐỊNH 119,9 7.232 5.627 4,6 08:00 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Kiên (A)(HT 3) NMS6, CL06 NHẬT THĂNG
14 LONG TÂN 239 VIET NAM 169 16.764 28.666 10 08:30 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Hà (C)(HT 3) HD MARINE
15 PETROLIMEX 14 VIET NAM 128,6 8.542 13.131 6,2 10:00 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Kiên (A)(HT 3) VIPCO HA LONG
16 MINH KHANH 36 (SB) VIET NAM 79,8 1.996 4.451,8 5,2 15:00 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
17 PETROLIMEX 12 VIET NAM 128,6 8.542 13.144 6,5 15:00 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Kiên (A)(HT 3) VIPCO HA LONG
18 PTS 26 (SB) VIET NAM 52,12 421 644 1,2 16:00 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
19 QUANG ANH GM VIET NAM 91,94 2.971 4.997,4 3,5 17:00 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Đức(HT 3) TT17 TRỌNG TRUNG
20 MINH KHANH 666 (SB) VIET NAM 79,96 2.146 4.845,8 4,5 18:00 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Kiên (B)(HT 3) HL XANH
21 VIỄN ĐÔNG 88 VIET NAM 105,73 4.811 8.583,9 8,4 18:30 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Cửu(HT 3) HC08 TUYẾT AN
22 PTS 23 (SB) VIET NAM 52,12 421 644 1,85 20:00 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân TỰ LÀM
23 TUNG TUAN 22 PANAMA 189,99 27.763 49.047 9,58 20:00 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Nam(HT 3) HL8, TT17 MP
24 TONG MAO ZHENG TU CHINA 145 11.526 17.768,4 5,4 20:30 14/02/2026 P/S Luồng Hòn Gai-Cái Lân Quyền(HT 3) MINH LONG
Quảng Ninh, 14/02/2026
Người có thẩm quyền ký, đóng dấu