CỤC HÀNG HẢI VÀ ĐƯỜNG THỦY VIỆT NAM CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH -----
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc -----
VỊ TRÍ TÀU TẠI CẢNG
Tìm kiếm theo tên tàu:
Tìm kiếm
KHU VỰC CẨM PHẢ - CỬA ĐỐI
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng than Cẩm Phả
VIET THUAN 30-06
VIET NAM
30618.90
179.9
19539
Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài
14:30 03/04
TUẦN CHÂU
VIET NAM
107.20
30.9
249
Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài
20:30 06/10
MINH HẰNG 882
VIET NAM
4785.00
79.6
1978
Cầu 65.000DWT - Cầu cảng cũ
13:30 04/04
Khu neo Cống Tây
QNL-PT9
VIET NAM
2859.51
63.3
2188
CTA1
14:00 24/03
QNL-PT10
VIET NAM
2854.51
63.3
2188
CTA1
23:30 20/03
Khu neo Hòn Con Ong 1
GUL BANO
BANGLADESH
58091.00
190
32351
CO1-2
09:30 04/04
YONG DING HE
PANAMA
22830.00
158.9
13603
CO1-6
13:00 04/04
VTA OCEANUS
VIET NAM
24034.00
153.5
14397
CO1-7
14:30 04/04
VIỆT THUẬN 235-01
VIET NAM
23377.40
165.5
14639
CO1-12
05:15 01/04
QUANG VINH 188
VIET NAM
23567.30
144.9
10923
CO1-5
22:00 29/03
ĐÔNG BẮC 22-01
VIET NAM
22161.80
146.3
11976
CO1-15
11:45 04/04
HẢI NAM 39
VIET NAM
29794.00
170.7
17979
CO1-14
20:30 01/04
XUÂN THUỶ 01
VIET NAM
2068.10
72.7
1225
CO1-1
02:30 02/04
ĐÔNG BẮC 22-11
VIET NAM
21978.30
147.1
11976
CO1-3
20:30 30/03
TIN THANH 88
VIET NAM
169.20
26
192
CO1-4
12:00 03/04
GOLDEN STAR
VIET NAM
24260.00
154.4
14743
CO1-13
00:45 26/03
TRUONG NGUYEN SKY
VIET NAM
26968.30
149.8
13795
CO1-4
12:30 02/04
Khu neo Hòn Con Ong 2
OCEAN HIRYU
SINGAPORE
52982.00
188.5
29413
CO2-1
02:30 04/04
TAN BINH 279
PANAMA
28222.00
169.4
17019
CO2-4
12:30 30/03
SEAGULL 09
VIET NAM
5095.40
91.9
2999
CO2-9
GIA LĨNH 268
VIET NAM
12001.00
109.9
5680
CO2-8
14:45 03/04
VIỆT THUẬN 10-01
VIET NAM
10039.50
103.8
4598
CO2-6
15:00 01/04
ĐÔNG BẮC 009
VIET NAM
49.51
22.7
93
CO2-7
22:00 02/04
ĐÔNG BẮC 22-09
VIET NAM
22100.00
146.9
10964
CO2-7
10:00 02/04
Khu neo Hòn Nét 1
MEGHNA PROSPER
BANGLADESH
52481.00
190
30027
HN1-3
11:15 29/03
THANH BÌNH 18
VIET NAM
2272.00
73.1
1276
HN1-4
13:00 04/04
MẠNH HÙNG 88
VIET NAM
4538.80
79.8
1949
HN1-4
15:30 01/04
HOÀNG ANH 88
VIET NAM
4238.40
78.6
1811
HN1-4
09:00 04/04
HÀ HẢI 20
VIET NAM
3369.00
79.9
1722
HN1-4
09:30 03/04
HÀ DƯƠNG 19
VIET NAM
2577.00
78
1206
HN1-4
16:30 03/04
PHÚC THÀNH 69
VIET NAM
1639.56
68.6
699
HN1-4
12:15 03/04
Khu neo Hòn Nét 2
CRYSTAL ETERNITY
LIBERIA
63603.00
199.9
36002
HN2-7
19:00 03/04
LI FA 3
PANAMA
42570.00
189.9
27084
HN2-13
16:30 30/03
NAV VIDYA
LIBERIA
83611.00
229
44251
HN2-6
02:30 31/03
ĐÔNG BẮC CN-05
VIET NAM
1325.24
50
997
HN2-4
09:00 16/04
LISA GLORY
LIBERIA
76128.54
224.9
39802
HN2-5
00:00 29/03
YANGTZE ELITE
MARSHALL ISLANDS
56854.00
190
32983
HN2-4
03:00 31/03
VTA POSEIDON
VIET NAM
24241.00
157.3
14602
HN2-3
23:00 31/03
HIỀN ANH 777
VIET NAM
4679.90
80
1996
HN2-5
14:00 03/04
QNL-TK04
VIET NAM
19.78
19.3
107
HN2-16
04:30 28/03
HOÀNG LONG-TKV
VIET NAM
68.60
27.1
170
HN2-1
18:30 26/03
CASTILLO DE NAVIA
MALTA
119612.80
258.9
66687
HN2-15
11:15 25/03
Khu neo Hòn Ót
TRANG AN 06
MONGOLIA
8747.00
100.3
6448
HO7
00:00 01/04
KHU VỰC HÒN GAI
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng Nhà máy xi măng Thăng Long
TRƯỜNG THÀNH 16
VIET NAM
11891.90
128.3
6122
Cầu 20.000DWT XMTL
12:00 04/04
Bến cảng tàu khách quốc tế Hạ Long
BINH THANH 06
VIET NAM
487.98
47.7
248
THỦY DIỆN CKQTHL
14:00 04/04
HẠ LONG 12
VIET NAM
616.00
55.2
346
THỦY DIỆN CKQTHL
17:30 17/03
Bến cảng tổng hợp Cái Lân
OSMANTHUS
PANAMA
49794.00
199.9
40275
Cầu 3 - Cái Lân
06:30 03/04
ĐẠI TRƯỜNG TÍN 18
VIET NAM
4090.40
74.4
1928
Cầu 7 - Cái Lân
12:30 04/04
TUNG TUAN 22
PANAMA
49047.00
190
27763
Cầu 4 - Cái Lân
18:00 03/04
CAI LAN 08
VIET NAM
55.80
20.2
125
Cầu 7 - Cái Lân
04:00 14/01
TRUONG LONG 03
PANAMA
62806.00
228.9
48191
Cầu 6 - Cái Lân
08:00 01/04
THANH PHAT 07
VIET NAM
3118.11
74.4
1861
Cầu 5 - Cái Lân
16:00 04/04
HẠ LONG 08
VIET NAM
132.30
27.7
192
Cầu 7 - Cái Lân
06:30 10/02
DK SUNRISE
PANAMA
8523.00
100.6
6181
Cầu 1 - Cái Lân
01:00 04/04
UNICORN
PANAMA
19999.00
139.9
13069
Cầu 2 - Cái Lân
17:00 03/04
Bến cảng xăng dầu B12
HAI XIN YOU 619
CHINA
16493.30
149.1
11956
Cầu 40.000DWT B12
23:30 02/04
PETROLIMEX
VIET NAM
138.70
27
233
Cầu 5.000DWT B12
20:00 31/12
PTS 26
VIET NAM
644.00
52.1
421
Cầu 500DWT B12
14:00 04/04
Khu neo Bến Đoan
PHU DUONG 16
VIET NAM
4779.30
89.8
2339
Khu neo Bến Đoan
12:00 11/02
THIEN TAI 17
VIET NAM
117.80
25
172
Khu neo Bến Đoan
16:00 10/05
PHUC AN 15
VIET NAM
42.85
20.1
114
Khu neo Bến Đoan
15:30 30/12
BC 09
VIET NAM
101.72
28.9
72
Khu neo Bến Đoan
17:00 02/03
DUY BINH 25
VIET NAM
2424.80
69.9
1180
Khu neo Bến Đoan
VIET THUAN XD-01
VIET NAM
800.00
55.2
437
Khu neo Bến Đoan
17:00 02/04
Khu neo Hạ Long 1
HD DIAMOND
BELIZE
14034.00
140.2
8364
HL1-3
11:30 30/03
GRIFFIN
PANAMA
19999.00
139.9
13069
HL1-4
OCEAN LUCKY
PANAMA
8408.80
109.8
5150
HL1-5
14:00 04/04
Khu neo Hạ Long 2
ALMA
MARSHALL ISLANDS
81947.00
229
44113
HL2
09:00 31/03
Khu neo Hạ Long 3
PROSPERITY 103
HONG KONG
47180.00
185.7
26098
HL3-1
21:30 01/04
DEE4 OAK
DENMARK
63490.00
200
35971
HL3-4
00:30 02/04
LONG TÂN 239
VIET NAM
28666.00
169
16764
TL HL3-1
01:00 02/04
ARETI.GR
MARSHALL ISLANDS
60243.00
200
34187
HL3-3
12:00 03/04
SM NEW ORLEANS
MARSHALL ISLANDS
80897.00
229
43989
HL3-5
12:30 03/04
BAO YU
PANAMA
24115.00
154.4
14770
HL3-6
18:00 31/03
Khu neo Hòn Gai 7
APOLLO A
PANAMA
10278.00
103.6
6925
HG7-2
08:30 28/03
Khu neo Hòn Miều 1
OCEAN ANG
HONGKONG
63547.00
199.9
36415
HM1-6
03:00 02/04
LONG PHU 18
VIET NAM
4999.00
102.3
3321
HM1-5
Khu neo Hòn Miều 2
YONG MAY
LIBERIA
84338.00
228.4
47002
HM2-4
13:00 03/04
MONDIAL SUN
MARSHALL ISLANDS
82035.00
229
43368
HM2-3
13:00 04/04
VU GIA 18
VIET NAM
8192.83
89.9
3718
HM2-4
15:30 04/04
SAKIZAYA GLORY
PANAMA
84883.00
229
45223
HM2-3
14:30 04/04
AOM MARIA LAURA
PANAMA
82312.00
229
44732
HM2-6
08:00 03/04
XIN HAI TONG 62
PANAMA
56709.10
190
32964
HM2-5
15:00 01/04
Khu neo Hòn Pháo
THOR FUTURE
THAILAND
54170.00
190
31196
HP2
07:00 29/03
VIỄN ĐÔNG 88
VIET NAM
8583.90
105.7
4811
HP4
19:30 02/04
ZHONG SHAN MEN
PANAMA
55449.10
189.9
34859
HP3
01:30 26/03
CL YUWA
PANAMA
39592.00
174.7
25069
HP4
11:30 31/03
CHARM LOONG
PANAMA
76636.00
224.9
39737
HP1
07:00 01/04
KHU VỰC QUẢNG YÊN
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Nhà máy sửa chữa tàu biển Nosco - Vinalines
VINASHIN EXPRESS 01
VIET NAM
23321.48
184
16174
CẦU 1A
22:00 25/02
ASP LILY
PANAMA
19991.00
146.2
11908
SÀN NÂNG
17:00 23/03
ASTRA
VIET NAM
32363.00
174.4
20033
CẦU 1 HL
10:30 15/10
BOAT BLESSING
PANAMA
22330.00
167.7
16264
SÀN NÂNG
05:00 02/02
HẠ LONG 01
VIET NAM
982.25
44.6
572
Cầu cảng Nhà máy Nosco
13:00 23/01
GAS CATHAR
PANAMA
7124.00
112.1
5849
CẦU 1 HL
07:30 25/11
HEREN
VIET NAM
6954.20
116.9
5415
CẦU 1 TL
14:00 23/03
BULK ORIANNA
PANAMA
56155.00
190
31760
SÀN NÂNG
23:30 13/03
HẠ LONG 02
VIET NAM
982.25
46.6
572
Cầu cảng Nhà máy Nosco
13:00 23/01
TIEN PHONG 02
VIET NAM
85.10
30.8
249
Cầu cảng Nhà máy Nosco
21:30 19/03
TIEN PHONG 05
VIET NAM
139.00
27
249
Cầu cảng Nhà máy Nosco
12:30 04/04
QUẢNG YÊN
BÌNH THÀNH 15
VIET NAM
20.15
37.5
101
HỐ TẠM
09:00 17/11
KHU VỰC VẠN GIA - HẢI HÀ
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Khu chuyển tải Vạn Gia
KHÁNH THƯ 01
VIET NAM
36.80
25.5
56
Khu chuyển tải Vạn Gia
22:00 27/12
AN BÌNH 68
VIET NAM
33.00
34.4
178
Khu chuyển tải Vạn Gia
22:30 08/01
HP-3696
VIET NAM
16.49
16.5
65
Khu chuyển tải Vạn Gia
15:15 20/03
KHU VỰC MŨI CHÙA
KHU VỰC CÔ TÔ