CỤC HÀNG HẢI VÀ ĐƯỜNG THỦY VIỆT NAM CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH -----
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc -----
VỊ TRÍ TÀU TẠI CẢNG
Tìm kiếm theo tên tàu:
Tìm kiếm
KHU VỰC CẨM PHẢ - CỬA ĐỐI
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng than Cẩm Phả
TUẦN CHÂU
VIET NAM
107.20
30.9
249
Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài
11:30 05/07
VIỆT THUẬN 26-01
VIET NAM
26060.80
155.2
15062
Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài
19:00 16/07
VIỆT THUẬN 075-01
VIET NAM
7360.00
98.8
3554
Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài
08:00 18/07
Khu neo Cặp Tiên
MINH HẰNG 262
VIET NAM
4555.80
88.2
1962
CT2
17:00 15/07
Khu neo Hòn Con Ong 1
FENG LI HAI
HONGKONG
63424.07
199.9
36378
CO1-1
11:30 13/07
DISCOVERY
LIBERIA
55648.00
187.9
32672
CO1-2
09:30 16/07
HOANG ANH 668
VIET NAM
4380.88
80
1999
CO1-1
09:00 18/07
HOÀNG LONG-TKV
VIET NAM
68.60
27.1
170
CO1-1
19:00 17/07
XUÂN THỦY 18
VIET NAM
3508.50
79.9
1501
CO1-8
18:30 17/07
TÂY NAM 01
VIET NAM
7999.00
120
5127
CO1-16
07:00 15/07
VIET THUAN 30-06
VIET NAM
29995.10
179.9
19539
CO1-6
23:30 03/07
VIET THUAN 30-05
VIET NAM
29975.40
179.9
19460
CO1-7
13:00 13/07
HÀ HẢI 20
VIET NAM
3369.00
79.9
1722
CO1-1
15:00 16/07
VIỆT THUẬN 215-06
VIET NAM
21502.62
167.5
13697
CO1-12
18:30 11/07
GIA VƯỢNG 18
VIET NAM
3570.60
79.8
1650
CO1-1
19:00 16/07
CHÍNH QUỲNH 88
VIET NAM
3378.90
78.4
1457
CO1-1
10:00 17/07
TRƯỜNG THÀNH 88
VIET NAM
5907.00
91.9
3570
CO1-1
20:00 17/07
QUANG VINH DIAMOND
VIET NAM
23621.05
165.5
14491
CO1-17
18:45 11/07
TRUONG NGUYEN SKY
VIET NAM
26968.30
149.8
13795
CO1-5
11:00 13/07
ĐÔNG BẮC 22-01
VIET NAM
22161.80
146.3
11976
CO1-4
11:00 14/07
HÀ AN 01
VIET NAM
1232.50
57.1
493
CO1-16
20:30 17/07
PACIFIC 01
VIET NAM
28494.00
169.3
16941
CO1-14
19:45 16/07
LONG TÂN 79
VIET NAM
5689.90
97.1
2980
CO1-9
23:45 14/07
Khu neo Hòn Con Ong 2
LAOS
COMOROS
8595.10
100.7
5002
CO2-9
19:45 10/07
ACE GOLD
PANAMA
14664.20
144.6
9148
CO2-11
07:30 12/07
NAM DƯƠNG 666
VIET NAM
4368.60
79.9
1993
CO2-24
01:00 17/07
WEN LI
PANAMA
56025.00
190
3126
CO2-1
VIỆT THUẬN QN-01
VIET NAM
6068.80
80
2790
CO2-7
07:30 18/07
VIET THUAN OCEAN
VIET NAM
49900.20
190
31261
CO2-5
22:00 12/07
ĐÔNG BẮC 009
VIET NAM
49.51
22.7
93
CO2-6
18:00 16/07
ĐÔNG BẮC 22-10
VIET NAM
22122.00
146.9
10964
CO2-8
22:30 15/07
ĐÔNG BẮC 22-04
VIET NAM
21500.70
146.9
12137
CO2-6
06:15 10/07
Khu neo Hòn Nét 1
TANG LAND
PANAMA
75928.00
225
39126
HN1-5
09:30 13/07
XUÂN THỦY 19
VIET NAM
3508.50
79.9
1501
HN1-4
08:00 15/07
ARMONIA.GR
MARSHALL ISLANDS
61242.00
200
34778
HN1-3
19:00 15/07
THANH BÌNH 18
VIET NAM
2272.00
73.1
1276
HN1-5
07:30 17/07
JEWEL GOLD
PANAMA
55989.00
190
31544
HN1-8
15:30 14/07
Khu neo Hòn Nét 2
MULTAN
PAKISTAN
42244.00
189.8
27986
HN2-2
21:00 12/07
ZUHAYR
BANGLADESH
52454.00
190
30046
HN2-8
09:00 18/07
HONG YAO
CHINA
56742.42
190
33036
HN2-11
02:30 17/07
QNL-PT10
VIET NAM
2854.51
63.3
2188
HN2-5
18:00 16/07
ZE XIANG
HONG KONG
56557.00
190
31532
HN2-17
19:30 15/07
NGM PANTHER
LIBERIA
83610.00
229
44251
HN2-1
12:00 16/07
ITG UMING 1
HONGKONG
81361.00
229
44398
HN2-16
23:30 16/07
GLORY ALBATROSS
PANAMA
95608.00
235
50884
HN2-12
17:00 09/07
ĐÔNG BẮC CN-05
VIET NAM
1325.24
50
997
HN2-4
09:00 16/04
XIANG YANG
PANAMA
173586.70
289
89659
HN2-4
19:45 17/07
NGUYỄN DƯƠNG 268
VIET NAM
3728.50
94.7
1775
HN2-15
18:15 17/07
LIAN YI DA 2 HAO
PANAMA
24132.00
154.5
14786
HN2-14
00:30 17/07
TUẤN MINH 36
VIET NAM
4065.80
79.1
1763
HN2-15
20:30 17/07
LOTUS 6
PANAMA
55418.00
190
30669
HN2-13
16:00 11/07
TIN THANH 88
VIET NAM
169.20
26
192
HN2-4
23:00 17/07
BROAD RISE
PANAMA
76585.00
224.9
39738
HN2-5
17:00 16/07
QNL-TK04
VIET NAM
19.78
19.3
107
HN2-5
19:00 16/07
PATRON
MARSHALL ISLANDS
63653.91
200
36415
HN2-7
20:15 15/07
QNL-PT9
VIET NAM
2859.51
63.3
2188
HN2-21
21:00 12/07
GLBS GIGI
MARSHALL ISLANDS
81817.00
229
43214
HN2-3
01:30 14/07
GRAND T
PANAMA
115429.00
254
64769
HN2-15
18:00 15/07
RICHWAY TRADER
PANAMA
82231.00
229
44560
HN2-6
17:15 13/07
Khu neo Hòn Ót
TRANG AN 06
MONGOLIA
8747.00
100.3
6448
HO7
00:00 01/04
KHU VỰC HÒN GAI
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng Nhà máy xi măng Thăng Long
STAR 15
VIET NAM
7631.60
111.5
4133
Cầu 20.000DWT XMTL
07:30 17/07
Bến cảng tổng hợp Cái Lân
BUNGO STAR
PANAMA
82711.00
229
43672
Cầu 7 - Cái Lân
16:30 14/07
CAI LAN 08
VIET NAM
55.80
20.2
125
Cầu 7 - Cái Lân
04:00 14/01
NAMURA QUEEN
PANAMA
79999.00
229
47167
Cầu 6 - Cái Lân
17:30 16/07
HẠ LONG 08
VIET NAM
132.30
27.7
192
Cầu 7 - Cái Lân
06:30 10/02
TRUONG SON 16
VIET NAM
3829.00
80
1927
Cầu 5 - Cái Lân
19:00 16/07
TRẦN MINH 36
VIET NAM
5355.90
92.3
2973
Cầu 2 - Cái Lân
Bến cảng xăng dầu B12
PETROLIMEX
VIET NAM
138.70
27
233
Cầu 5.000DWT B12
20:00 31/12
NHA BE 11
VIET NAM
6717.00
109.6
4552
Cầu 5.000DWT B12
PTS 23
VIET NAM
644.00
52.1
421
Cầu 500DWT B12
22:00 17/07
PETROLIMEX 15
VIET NAM
17960.80
159.9
13468
Cầu 40.000DWT B12
00:00 17/07
Bến cảng xăng dầu Cái Lân (PV OIL)
QUANG ANH GM
VIET NAM
4997.40
91.9
2971
Cầu cảng PVOIL
06:00 18/07
Khu neo Bến Đoan
VIET THUAN XD-01
VIET NAM
800.00
55.2
437
Khu neo Bến Đoan
09:30 17/07
THIEN TAI 17
VIET NAM
117.80
25
172
Khu neo Bến Đoan
16:00 10/05
MINH QUANG 08
VIET NAM
6664.77
98.9
3110
Khu neo Bến Đoan
BC 09
VIET NAM
101.72
28.9
72
Khu neo Bến Đoan
17:00 02/03
MAI LINH 36
VIET NAM
3660.87
77.2
1577
Khu neo Bến Đoan
13:30 17/07
THANG LOI 568
VIET NAM
4151.70
79.8
1958
Khu neo Bến Đoan
21:00 17/07
Khu neo Hạ Long 1
SANNOMINE
PANAMA
40093.00
183
25240
HL1-1
01:00 14/07
OCEANWIN GLORY
PANAMA
15545.50
139.8
9470
HL1-15
19:30 07/07
Khu neo Hạ Long 2
XIN HAI TONG 30
MARSHALL ISLANDS
56582.70
190
33456
HL2
20:30 17/07
Khu neo Hạ Long 3
PATMOS JOHN
PORTUGAL
56633.00
190
33042
TL HL3-1
17:30 14/07
ULTRALAZ
SINGAPORE
64043.00
199.9
35613
HL3-7
04:00 15/07
ASTRO CASTOR
BAHAMAS
37347.00
181
23682
HL3-1
LEO. K
MALTA
81094.00
229
44015
HL3-5
19:00 16/07
DARYA SITA
HONG KONG
61152.00
199.9
35035
HL3-3
20:30 16/07
KODY OLDENDORFF
LIBERIA
82122.00
229
44601
HL3-4
20:00 17/07
MARIBELLA
MALTA
64196.00
199.9
36520
HL3-6
19:00 17/07
GREEK SEAS
LIBERIA
82043.00
229
44127
HL3-4
20:00 17/07
Khu neo Hòn Gai 7
VS SUNNY
SAO TOME & PRINCIPE
6763.80
103.7
4422
HG7-3
17:30 14/07
VS SUNSHINE
SAO TOME & PRINCIPE
5304.00
97
2985
HG7-2
09:00 12/07
Khu neo Hòn Miều 2
ELECTRA
MARSHALL ISLANDS
87150.00
229
48090
HM2-4
15:30 16/07
JUNIOR
LIBERIA
92995.30
229.3
51208
HM2-6
20:00 16/07
AGATA
PANAMA
76610.00
224.9
39749
HM2-5
Khu neo Hòn Pháo
UNITY POSEIDON
BAHAMAS
66624.00
200
38227
HP4
11:00 11/07
NORVIC COPENHAGEN
LIBERIA
63640.00
200
36145
HP1
11:30 17/07
CHANG HANG JIN HAI
CHINA
58066.10
199.9
33736
HP3
19:00 13/07
TN DAWN
MARSHALL ISLANDS
56678.00
190
31532
HP2
23:00 13/07
KHU VỰC QUẢNG YÊN
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Nhà máy sửa chữa tàu biển Nosco - Vinalines
NEWSUN
MALI
31877.00
176.8
19717
CẦU 1A
13:00 13/07
ASTRA
VIET NAM
32363.00
174.4
20033
CẦU 1 HL
10:30 15/10
GAS CATHAR
PANAMA
7124.00
112.1
5849
CẦU 1 HL
07:30 25/11
TIEN PHONG 03
VIET NAM
85.10
30.8
249
Cầu cảng Nhà máy Nosco
18:30 19/06
GT PEACE
PANAMA
12940.00
127.2
8450
SÀN NÂNG
10:00 10/07
TIEN PHONG 05
VIET NAM
139.00
27
249
Cầu cảng Nhà máy Nosco
14:30 14/07
CAPELLA
VIET NAM
32315.00
174.4
20058
SÀN NÂNG
22:00 21/06
CÁI TRÁP
VIET NAM
1209.00
60.3
636
CẦU 1A
17:00 01/06
TIEN PHONG 02
VIET NAM
85.10
30.8
249
Cầu cảng Nhà máy Nosco
15:00 08/07
HẠ LONG 02
VIET NAM
982.25
46.6
572
Cầu cảng Nhà máy Nosco
13:00 23/01
HẠ LONG 01
VIET NAM
982.25
44.6
572
Cầu cảng Nhà máy Nosco
13:00 23/01
QUẢNG YÊN
BÌNH THÀNH 15
VIET NAM
20.15
37.5
101
HỐ TẠM
09:00 17/11
KHU VỰC VẠN GIA - HẢI HÀ
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Khu chuyển tải Vạn Gia
HP-3696
VIET NAM
16.49
16.5
65
Khu chuyển tải Vạn Gia
15:15 20/03
AN BÌNH 68
VIET NAM
33.00
34.4
178
Khu chuyển tải Vạn Gia
22:30 08/01
KHÁNH THƯ 01
VIET NAM
36.80
25.5
56
Khu chuyển tải Vạn Gia
22:00 27/12
KHU VỰC MŨI CHÙA
KHU VỰC CÔ TÔ