CỤC HÀNG HẢI VÀ ĐƯỜNG THỦY VIỆT NAM
CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH
-----
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
-----
VỊ TRÍ TÀU TẠI CẢNG
Tìm kiếm theo tên tàu:    
KHU VỰC CẨM PHẢ - CỬA ĐỐI
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Nation
Trong tải
DWT
Chiều dài
LOA
Dung tích
GRT
Cầu / Phao
PILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng than Cẩm Phả
HẢI NAM 88 VIET NAM 23785.80 146.9 11565 Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài 09:30 16/04
TUẦN CHÂU VIET NAM 107.20 30.9 249 Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài 20:30 06/10
Khu neo Cặp Tiên
VTT 09 VIET NAM 3243.75 79.2 1819 CT1 05:30 17/04
AN LỘC 18 VIET NAM 3716.20 79.9 1643 CT1 19:30 15/04
VIỆT THUẬN 03-03 VIET NAM 3683.60 79.7 1572 CT1 13:00 13/04
Khu neo Hòn Con Ong 1
MEDITERRANEAN SPIRIT MARSHALL ISLANDS 38898.40 179.9 24991 CO1-2 08:30 13/04
VIỆT THUẬN 215-06 VIET NAM 21502.62 167.5 13697 CO1-4 16:30 10/04
ML MAGPIE MARSHALL ISLANDS 64732.80 199.9 36217 CO1-1 23:30 05/04
ĐÔNG BẮC 22-11 VIET NAM 21978.30 147.1 11976 CO1-15 18:30 15/04
NGUYỄN DƯƠNG 668 VIET NAM 4498.00 79.9 1994 CO1-2 11:30 14/04
TRUONG NGUYEN SKY VIET NAM 26968.30 149.8 13795 CO1-5 21:15 16/04
QUANG VINH DIAMOND VIET NAM 23621.05 165.5 14491 CO1-14 14:00 13/04
Khu neo Hòn Con Ong 2
CAPTAIN KOK TOGO 8595.00 100 5002 CO2-6 02:30 15/04
LYNUX SYNERGY PANAMA 61114.00 199.9 34612 CO2-1 02:45 17/04
VIET THUAN STAR VIET NAM 42717.00 181.5 24953 CO2-10 16:30 15/04
NEPTUNE HP66 PANAMA 32394.00 179.9 20867 CO2-4 10:00 15/04
VIET THUAN XD-01 VIET NAM 800.00 55.2 437 CO2-21 08:45 17/04
VIỆT THUẬN 26-01 VIET NAM 26060.80 155.2 15062 CO2-5 02:00 16/04
ĐÔNG BẮC 22-10 VIET NAM 22122.00 146.9 10964 CO2-7 14:00 16/04
VIỆT THUẬN 235-01 VIET NAM 23377.40 165.5 14639 CO2-11 18:45 14/04
Khu neo Hòn Nét 1
YN513369 CHƯA XÁC ĐỊNH 0.00 27.6 389 HN1-8 16:00 16/04
BOGA INDAH SINGAPORE 87181.00 229 48065 HN1-6 22:00 13/04
ZHENG ZHI PANAMA 81804.70 229 43951 HN1-5 07:30 17/04
XIN HONG LIBERIA 174766.00 289 88856 HN1-7 01:30 17/04
ĐÔNG BẮC 009 VIET NAM 49.51 22.7 93 HN1-8 01:45 12/04
EGRET STAR PANAMA 81678.00 229 45271 HN1-8 07:30 17/04
QNL-PT10 VIET NAM 2854.51 63.3 2188 HN1-8 09:30 17/04
QNL-TK04 VIET NAM 19.78 19.3 107 HN1-8 09:30 17/04
NGUYỄN DƯƠNG 268 VIET NAM 3728.50 94.7 1775 HN1-4 09:45 17/04
Khu neo Hòn Nét 2
GOLDEN FUTURE PORTUGAL 175861.00 291.8 92270 HN2-6 01:30 15/04
LOWLANDS KAMI SINGAPORE 82459.00 229 43821 HN2-12 00:45 15/04
UM KANDA PANAMA 82801.00 229 44740 HN2-3 14:30 07/04
MEDI CAPALBIO LIBERIA 60384.00 200 34589 HN2-13 00:00 15/04
TIN THANH 88 VIET NAM 169.20 26 192 HN2-3 07:30 15/04
MANDARIN PHOENIX SINGAPORE 56891.00 190 32969 HN2-2
BRILLIANT VENUS PANAMA 106482.00 254.6 58135 HN2-4 01:30 17/04
KRENOM LIBERIA 81053.20 229.2 44029 HN2-11 11:00 11/04
HIỀN ANH 777 VIET NAM 4806.90 80 1996 HN2-4 02:00 17/04
STAR SOUTHPORT LIBERIA 63301.00 200 35837 HN2-7 01:00 09/04
MEDI AERO PANAMA 57517.00 189 32540 HN2-10 08:15 17/04
MARINE VICTORY LIBERIA 113932.74 250 61682 HN2-5
QNL-PT9 VIET NAM 2859.51 63.3 2188 HN2-21 16:00 13/04
MP POSTPANAMAX 1 INDIA 95746.00 235 50633 HN2-15 04:00 16/04
NAM PHÁT 08 VIET NAM 8040.93 96.8 3546 HN2-4 04:30 17/04
HOÀNG LONG-TKV VIET NAM 68.60 27.1 170 HN2-1 20:30 07/04
ĐÔNG BẮC CN-05 VIET NAM 1325.24 50 997 HN2-4 09:00 16/04
Khu neo Hòn Ót
TRANG AN 06 MONGOLIA 8747.00 100.3 6448 HO7 00:00 01/04
HUY HOÀNG 222 VIET NAM 5585.00 96.5 2987 HO1 20:30 16/04
KHU VỰC HÒN GAI
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Nation
Trong tải
DWT
Chiều dài
LOA
Dung tích
GRT
Cầu / Phao
PILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng Nhà máy đóng tàu Hạ Long
WINDCAT HAARLEM CHƯA XÁC ĐỊNH 1977.00 88.6 6590 Cầu cảng NM ĐTHL 16:00 05/04
Bến cảng Nhà máy xi măng Hạ Long
THẮNG LỢI 888 VIET NAM 6236.00 79.9 2756 Cầu 10.000DWT XMHL 16:30 16/04
Bến cảng Nhà máy xi măng Thăng Long
TRƯỜNG THÀNH 88 VIET NAM 5907.00 91.9 3570 Cầu 20.000DWT XMTL 03:30 16/04
Bến cảng tàu khách quốc tế Hạ Long
BINH THANH 06 VIET NAM 487.98 47.7 248 THỦY DIỆN CKQTHL 19:30 06/04
HẠ LONG 12 VIET NAM 616.00 55.2 346 THỦY DIỆN CKQTHL 17:30 17/03
Bến cảng tổng hợp Cái Lân
THANH THANH DAT 89 PANAMA 50052.00 194.2 40245 Cầu 4 - Cái Lân 17:00 16/04
HẠ LONG 08 VIET NAM 132.30 27.7 192 Cầu 7 - Cái Lân 06:30 10/02
JR SOPHIA PANAMA 49917.00 200 40360 Cầu 5 - Cái Lân
CAI LAN 08 VIET NAM 55.80 20.2 125 Cầu 7 - Cái Lân 04:00 14/01
UNION VOYAGER GREECE 81963.60 229.1 44647 Cầu 7 - Cái Lân 16:00 17/04
OCEAN STAR 9 PANAMA 5287.28 96.9 2994 Cầu 1 - Cái Lân 18:30 15/04
EQUINOX TUVALU 19976.00 161.7 13620 Cầu 2 - Cái Lân 07:30 15/04
Bến cảng xăng dầu B12
PETROLIMEX VIET NAM 138.70 27 233 Cầu 5.000DWT B12 20:00 31/12
LONG PHU 16 VIET NAM 7786.00 112.4 5199 Cầu 40.000DWT B12 05:00 17/04
Khu neo Bến Đoan
MINH TAN 36 VIET NAM 3685.00 72 1575 Khu neo Bến Đoan 23:00 16/04
THANH PHAT 05 VIET NAM 1542.00 65.7 905 Khu neo Bến Đoan
BC 09 VIET NAM 101.72 28.9 72 Khu neo Bến Đoan 17:00 02/03
PHU DUONG 16 VIET NAM 4779.30 89.8 2339 Khu neo Bến Đoan 12:00 11/02
PHUC AN 15 VIET NAM 42.85 20.1 114 Khu neo Bến Đoan 15:30 30/12
THIEN TAI 17 VIET NAM 117.80 25 172 Khu neo Bến Đoan 16:00 10/05
Khu neo Hạ Long 1
RUN CHEN 2 CHINA 32709.30 179.9 20924 HL1-2 16:00 10/04
AOM JULIA PANAMA 76596.00 224.9 39737 HL1-5 18:00 14/04
OBE QUEEN BARBADOS 52256.00 182.9 30221 HL1-1 21:30 14/04
Khu neo Hạ Long 2
PISTI MARSHALL ISLANDS 81737.00 228.9 44487 HL2 07:30 17/04
Khu neo Hạ Long 3
FIFI HONG KONG 48181.00 199.9 39901 HL3-4 15:30 17/04
ALBANY PIONEER JAPAN 53429.00 210 47981 HL3-5 14:30 17/04
IOLCOS COMMANDER MALTA 76094.00 225 41254 HL3-3 01:00 16/04
YANGTZE ELITE MARSHALL ISLANDS 56854.00 190 32983 HL3-1 10:00 17/04
KHANH MINH 19 VIET NAM 2404.00 75.5 1226 HL3-3 09:00 17/04
DESERT HARRIER MARSHALL ISLANDS 60447.00 200 34507 HL3-1 11:00 17/04
DARYA JIYA MARSHALL ISLANDS 64670.00 199.9 36172 TL HL3-1 01:00 14/04
MP SKY PANAMA 28219.00 169.4 17025 HL3-6
Khu neo Hòn Gai 7
APOLLO A PANAMA 10278.00 103.6 6925 HG7-2 08:24 28/03
Khu neo Hòn Miều 1
GT EQUALITY VIET NAM 6815.00 107.5 4159 HM1-3
Khu neo Hòn Pháo
BAO GUANG LING CHINA 47442.00 189.9 28780 HP2 21:30 14/04
HTK LUCKY VIET NAM 28481.00 169.3 16966 HP1 07:30 16/04
VICTORIA MAY CYPRUS 58634.00 189.9 34242 HP4 14:00 10/04
KHU VỰC QUẢNG YÊN
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Nation
Trong tải
DWT
Chiều dài
LOA
Dung tích
GRT
Cầu / Phao
PILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Nhà máy sửa chữa tàu biển Nosco - Vinalines
GAS CATHAR PANAMA 7124.00 112.1 5849 CẦU 1 HL 07:30 25/11
RAIZE NICARAGUA 74066.00 224.9 39973 SÀN NÂNG 23:00 11/04
ASTRA VIET NAM 32363.00 174.4 20033 CẦU 1 HL 10:30 15/10
BOAT BLESSING PANAMA 22330.00 167.7 16264 SÀN NÂNG 05:00 02/02
TIEN PHONG 02 VIET NAM 85.10 30.8 249 Cầu cảng Nhà máy Nosco 21:30 19/03
HẠ LONG 01 VIET NAM 982.25 44.6 572 Cầu cảng Nhà máy Nosco 13:00 23/01
TIEN PHONG 05 VIET NAM 139.00 27 249 Cầu cảng Nhà máy Nosco 18:30 10/04
HẠ LONG 02 VIET NAM 982.25 46.6 572 Cầu cảng Nhà máy Nosco 13:00 23/01
VINASHIN EXPRESS 01 VIET NAM 23321.48 184 16174 CẦU 1A 22:00 25/02
LOYAL VIET NAM 23322.00 155 13402 SÀN NÂNG 01:30 16/04
TIEN PHONG 03 VIET NAM 85.10 30.8 249 Cầu cảng Nhà máy Nosco 18:30 11/04
QUẢNG YÊN
BÌNH THÀNH 15 VIET NAM 20.15 37.5 101 HỐ TẠM 09:00 17/11
KHU VỰC VẠN GIA - HẢI HÀ
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Nation
Trong tải
DWT
Chiều dài
LOA
Dung tích
GRT
Cầu / Phao
PILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Khu chuyển tải Vạn Gia
HP-3696 VIET NAM 16.49 16.5 65 Khu chuyển tải Vạn Gia 15:15 20/03
AN BÌNH 68 VIET NAM 33.00 34.4 178 Khu chuyển tải Vạn Gia 22:30 08/01
KHÁNH THƯ 01 VIET NAM 36.80 25.5 56 Khu chuyển tải Vạn Gia 22:00 27/12
KHU VỰC MŨI CHÙA
KHU VỰC CÔ TÔ