CỤC HÀNG HẢI VÀ ĐƯỜNG THỦY VIỆT NAM CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH -----
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc -----
VỊ TRÍ TÀU TẠI CẢNG
Tìm kiếm theo tên tàu:
Tìm kiếm
KHU VỰC CẨM PHẢ - CỬA ĐỐI
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng than Cẩm Phả
TUẦN CHÂU
VIET NAM
107.20
30.9
249
Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài
20:30 06/10
Khu neo Cặp Tiên
MINH TÂN 68
VIET NAM
4019.00
79.8
1767
CT1
17:00 02/04
Khu neo Cống Tây
QNL-PT9
VIET NAM
2859.51
63.3
2188
CTA1
14:00 24/03
QNL-PT10
VIET NAM
2854.51
63.3
2188
CTA1
23:30 20/03
Khu neo Hòn Con Ong 1
HẢI NAM 39
VIET NAM
29794.00
170.7
17979
CO1-14
20:30 01/04
XUÂN THUỶ 01
VIET NAM
2068.10
72.7
1225
CO1-1
02:30 02/04
VIET THUAN 30-06
VIET NAM
30618.90
179.9
19539
CO1-7
14:00 02/04
GOLDEN STAR
VIET NAM
24260.00
154.4
14743
CO1-13
00:45 26/03
HẢI NAM 88
VIET NAM
23785.80
146.9
11565
CO1-6
09:00 31/03
TRUONG NGUYEN SKY
VIET NAM
26968.30
149.8
13795
CO1-4
12:30 02/04
VIET THUAN STAR
VIET NAM
42717.00
181.5
24953
CO1-2
07:15 29/03
QUANG VINH 188
VIET NAM
23567.30
144.9
10923
CO1-5
22:00 29/03
VIỆT THUẬN 235-01
VIET NAM
23377.40
165.5
14639
CO1-12
05:15 01/04
ĐÔNG BẮC 22-11
VIET NAM
21978.30
147.1
11976
CO1-3
20:30 30/03
Khu neo Hòn Con Ong 2
TAN BINH 279
PANAMA
28222.00
169.4
17019
CO2-4
12:30 30/03
ĐÔNG BẮC 22-09
VIET NAM
22100.00
146.9
10964
CO2-7
10:00 02/04
XUÂN THỦY 03
VIET NAM
2066.05
72.7
1225
CO2-4
15:00 02/04
XUÂN THỦY 05
VIET NAM
2066.05
72.7
1225
CO2-4
18:00 02/04
ĐÔNG BẮC 009
VIET NAM
49.51
22.7
93
CO2-6
15:30 02/04
VIỆT THUẬN 10-01
VIET NAM
10039.50
103.8
4598
CO2-6
15:00 01/04
Khu neo Hòn Nét 1
MEGHNA PROSPER
BANGLADESH
52481.00
190
30027
HN1-3
11:15 29/03
XIANG FENG
PANAMA
51535.10
190
30256
HN1-8
19:15 28/03
MẠNH HÙNG 88
VIET NAM
4538.80
79.8
1949
HN1-4
15:30 01/04
HIỀN ANH 777
VIET NAM
4679.90
80
1996
HN1-4
14:30 31/03
MINH HẰNG 313
VIET NAM
3633.05
77.2
1581
HN1-5
16:00 02/04
Khu neo Hòn Nét 2
CRYSTAL ETERNITY
LIBERIA
63603.00
199.9
36002
HN2-12
20:00 30/03
LI FA 3
PANAMA
42570.00
189.9
27084
HN2-13
16:30 30/03
NAV VIDYA
LIBERIA
83611.00
229
44251
HN2-6
02:30 31/03
QNL-TK04
VIET NAM
19.78
19.3
107
HN2-21
23:45 31/03
LISA GLORY
LIBERIA
76128.54
224.9
39802
HN2-5
00:00 29/03
YANGTZE ELITE
MARSHALL ISLANDS
56854.00
190
32983
HN2-4
03:00 31/03
VTA POSEIDON
VIET NAM
24241.00
157.3
14602
HN2-3
23:00 31/03
MITO
PANAMA
14049.00
127.7
9815
HN2-21
12:00 10/03
ĐÔNG BẮC CN-05
VIET NAM
1325.24
50
997
HN2-4
09:00 16/04
CASTILLO DE NAVIA
MALTA
119612.80
258.9
66687
HN2-15
11:15 25/03
TIN THANH 88
VIET NAM
169.20
26
192
HN2-16
10:00 28/03
HOÀNG LONG-TKV
VIET NAM
68.60
27.1
170
HN2-1
18:30 26/03
Khu neo Hòn Ót
TRANG AN 06
MONGOLIA
8747.00
100.3
6448
HO7
00:00 01/04
KHU VỰC HÒN GAI
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng Nhà máy xi măng Thăng Long
VIET THUAN 12-02
VIET NAM
12877.40
124.9
7311
Cầu 20.000DWT XMTL
00:30 02/04
HOÀNG OANH 68
VIET NAM
1869.70
70.2
959
Cầu 5.000DWT XMTL
11:30 02/04
Bến cảng tàu khách quốc tế Hạ Long
BINH THANH 06
VIET NAM
487.98
47.7
248
THỦY DIỆN CKQTHL
HẠ LONG 12
VIET NAM
616.00
55.2
346
THỦY DIỆN CKQTHL
17:30 17/03
Bến cảng tổng hợp Cái Lân
HAI PENG
SAO TOME & PRINCIPE
5475.37
100
2988
Cầu 5 - Cái Lân
00:00 02/04
THANH THANH DAT 8999
PANAMA
49923.00
200
40360
Cầu 4 - Cái Lân
13:30 31/03
CAI LAN 08
VIET NAM
55.80
20.2
125
Cầu 7 - Cái Lân
04:00 14/01
TRUONG LONG 03
PANAMA
62806.00
228.9
48191
Cầu 6 - Cái Lân
08:00 01/04
HẠ LONG 08
VIET NAM
132.30
27.7
192
Cầu 7 - Cái Lân
06:30 10/02
LT AMBER
SINGAPORE
4466.00
99.9
4175
Cầu 1 - Cái Lân
18:00 02/04
TRIEU PHU 256
VIET NAM
3303.00
79.8
1592
Cầu 1 - Cái Lân
12:00 02/04
TRƯỜNG THÀNH 16
VIET NAM
11891.90
128.3
6122
Cầu 2 - Cái Lân
12:00 02/04
Bến cảng xăng dầu B12
HAI XIN YOU 619
CHINA
16493.30
149.1
11956
Cầu 40.000DWT B12
PETROLIMEX 09
VIET NAM
39999.00
175.9
25413
Cầu 40.000DWT B12
20:00 02/04
PETROLIMEX
VIET NAM
138.70
27
233
Cầu 5.000DWT B12
20:00 31/12
PTS 27
VIET NAM
644.00
52.1
421
Cầu 5.000DWT B12
04:00 03/04
Khu neo Bến Đoan
THIEN TAI 17
VIET NAM
117.80
25
172
Khu neo Bến Đoan
16:00 10/05
ĐẠI TRƯỜNG TÍN 18
VIET NAM
4090.40
74.4
1928
Khu neo Bến Đoan
17:00 02/04
BC 09
VIET NAM
101.72
28.9
72
Khu neo Bến Đoan
17:00 02/03
PHU DUONG 16
VIET NAM
4779.30
89.8
2339
Khu neo Bến Đoan
12:00 11/02
PHUC AN 15
VIET NAM
42.85
20.1
114
Khu neo Bến Đoan
15:30 30/12
VIET THUAN XD-01
VIET NAM
800.00
55.2
437
Khu neo Bến Đoan
17:00 02/04
Khu neo Hạ Long 1
HD DIAMOND
BELIZE
14034.00
140.2
8364
HL1-3
11:30 30/03
OCEAN LUCKY
PANAMA
8408.80
109.8
5150
HL1-5
07:30 02/04
AMMOS
BAHAMAS
28219.00
169.4
17019
HL1-1
23:30 30/03
HẢI PHÁT 135
VIET NAM
13399.00
119.8
6282
HL1-4
11:30 01/04
PETROLIMEX 14
VIET NAM
13131.00
128.6
8542
HL1-2
23:00 25/03
Khu neo Hạ Long 2
ALMA
MARSHALL ISLANDS
81947.00
229
44113
HL2
09:00 31/03
Khu neo Hạ Long 3
PROSPERITY 103
HONG KONG
47180.00
185.7
26098
HL3-1
21:30 01/04
WOLVERINE
LIBERIA
61292.00
199.9
34779
HL3-7
03:30 02/04
LONG TÂN 239
VIET NAM
28666.00
169
16764
TL HL3-1
01:00 02/04
DEE4 OAK
DENMARK
63490.00
200
35971
HL3-4
00:30 02/04
SM NEW ORLEANS
MARSHALL ISLANDS
80897.00
229
43989
HL3-5
ARETI
MARSHALL ISLANDS
61299.00
200
34810
HL3-3
01:00 31/03
ARETI.GR
MARSHALL ISLANDS
60243.00
200
34187
HL3-5
11:30 29/03
BAO YU
PANAMA
24115.00
154.4
14770
HL3-6
18:00 31/03
HUA DE 219
PANAMA
7871.00
109.8
4996
HL3-2
10:00 01/04
Khu neo Hòn Gai 7
DK SUNRISE
PANAMA
8523.00
100.6
6181
HG7-1
03:30 27/03
APOLLO A
PANAMA
10278.00
103.6
6925
HG7-2
08:30 28/03
Khu neo Hòn Miều 1
GUO DIAN 7
CHINA
3295.17
178
19983
HM1-5
16:30 02/04
PTS HAI PHONG 03
VIET NAM
6144.00
97.2
4120
HM1-4
OCEAN ANG
HONGKONG
63547.00
199.9
36415
HM1-6
03:00 02/04
Khu neo Hòn Miều 2
AOM MARIA LAURA
PANAMA
82312.00
229
44732
HM2-6
XIN HAI TONG 62
PANAMA
56709.10
190
32964
HM2-5
15:00 01/04
Khu neo Hòn Pháo
THOR FUTURE
THAILAND
54170.00
190
31196
HP2
07:00 29/03
VIỄN ĐÔNG 88
VIET NAM
8583.90
105.7
4811
HP4
19:30 02/04
ZHONG SHAN MEN
PANAMA
55449.10
189.9
34859
HP3
01:30 26/03
CL YUWA
PANAMA
39592.00
174.7
25069
HP4
11:30 31/03
CHARM LOONG
PANAMA
76636.00
224.9
39737
HP1
07:00 01/04
KHU VỰC QUẢNG YÊN
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Nhà máy sửa chữa tàu biển Nosco - Vinalines
TIEN PHONG 03
VIET NAM
85.10
30.8
249
Cầu cảng Nhà máy Nosco
19:00 02/04
ASP LILY
PANAMA
19991.00
146.2
11908
SÀN NÂNG
17:00 23/03
VINASHIN EXPRESS 01
VIET NAM
23321.48
184
16174
CẦU 1A
22:00 25/02
GAS CATHAR
PANAMA
7124.00
112.1
5849
CẦU 1 HL
07:30 25/11
ASTRA
VIET NAM
32363.00
174.4
20033
CẦU 1 HL
10:30 15/10
BULK ORIANNA
PANAMA
56155.00
190
31760
SÀN NÂNG
23:30 13/03
HEREN
VIET NAM
6954.20
116.9
5415
CẦU 1 TL
14:00 23/03
BOAT BLESSING
PANAMA
22330.00
167.7
16264
SÀN NÂNG
05:00 02/02
HẠ LONG 02
VIET NAM
982.25
46.6
572
Cầu cảng Nhà máy Nosco
13:00 23/01
VÂN HẢI 56
VIET NAM
1561.31
45.3
1187
Cầu cảng Nhà máy Nosco
17:00 02/04
TIEN PHONG 02
VIET NAM
85.10
30.8
249
Cầu cảng Nhà máy Nosco
21:30 19/03
TIEN PHONG 05
VIET NAM
139.00
27
249
Cầu cảng Nhà máy Nosco
08:30 24/03
HẠ LONG 01
VIET NAM
982.25
44.6
572
Cầu cảng Nhà máy Nosco
13:00 23/01
QUẢNG YÊN
BÌNH THÀNH 15
VIET NAM
20.15
37.5
101
HỐ TẠM
09:00 17/11
KHU VỰC VẠN GIA - HẢI HÀ
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Khu chuyển tải Vạn Gia
AN BÌNH 68
VIET NAM
33.00
34.4
178
Khu chuyển tải Vạn Gia
22:30 08/01
KHÁNH THƯ 01
VIET NAM
36.80
25.5
56
Khu chuyển tải Vạn Gia
22:00 27/12
HP-3696
VIET NAM
16.49
16.5
65
Khu chuyển tải Vạn Gia
15:15 20/03
KHU VỰC MŨI CHÙA
KHU VỰC CÔ TÔ