CỤC HÀNG HẢI VÀ ĐƯỜNG THỦY VIỆT NAM CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH -----
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc -----
VỊ TRÍ TÀU TẠI CẢNG
Tìm kiếm theo tên tàu:
Tìm kiếm
KHU VỰC CẨM PHẢ - CỬA ĐỐI
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng Nhà máy xi măng Cẩm Phả
VIỆT KHANG 88
VIET NAM
5826.90
79.8
2616
Cầu 15.000DWT - Xuất clinker
03:00 18/08
Bến cảng than Cẩm Phả
VIỆT THUẬN 075-01
VIET NAM
7360.00
98.8
3554
Cầu 65.000DWT - Cầu cảng cũ
13:00 18/08
TUẦN CHÂU
VIET NAM
107.20
30.9
249
Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài
11:30 05/07
VIỆT THUẬN 10-02
VIET NAM
10166.80
103.8
4532
Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài
08:30 18/08
Khu neo Cặp Tiên
HOÀNG ANH 268
VIET NAM
3940.20
79.5
1731
CT1
17:00 18/08
THANH BÌNH 18
VIET NAM
2272.00
73.1
1276
CT2
23:00 18/08
Khu neo Cống Tây
TIN THANH 88
VIET NAM
169.20
26
192
CTA1
11:30 13/08
QNL-TK04
VIET NAM
19.78
19.3
107
CTA1
19:30 15/08
Khu neo Hòn Con Ong 1
PIONEER FORTUNE
TUVALU
28432.00
169.3
16960
CO1-15
10:45 06/08
ASP HOPE
PANAMA
57296.00
190
33226
CO1-2
06:00 19/08
EIRINI S
LIBERIA
34039.00
180.4
22432
CO1-13
VIỆT THUẬN 26-01
VIET NAM
26060.80
155.2
15062
CO1-3
VIET THUAN 56-02
PANAMA
55709.00
190
30681
CO1-1
14:30 28/07
VIET THUAN STAR
VIET NAM
42717.00
181.5
24953
CO1-2
09:00 19/08
GOLDEN SHINE
PANAMA
7509.90
109.8
5338
CO1-10
05:30 19/08
XUÂN THỦY 18
VIET NAM
3508.50
79.9
1501
CO1-1
08:30 17/08
XUÂN THỦY 06
VIET NAM
1888.87
69.8
936
CO1-15
16:30 16/08
VIET THUAN 30-05
VIET NAM
29975.40
179.9
19460
CO1-7
15:30 16/08
THANH BÌNH 68
VIET NAM
7250.00
99.4
3329
CO1-9
11:30 18/08
HẢI NAM 39
VIET NAM
29794.00
170.7
17979
CO1-6
06:30 15/08
Khu neo Hòn Con Ong 2
KANG HUA 5
SAO TOME & PRINCIPE
18142.10
149.9
10861
CO2-6
21:30 06/08
NORSE GROWTH
SINGAPORE
66325.00
200
36684
CO2-1
10:30 14/08
ĐÔNG BẮC 009
VIET NAM
49.51
22.7
93
CO2-10
15:30 17/08
ĐÔNG BẮC 22-06
VIET NAM
20750.80
146.5
10275
CO2-8
03:00 13/08
VINACOMIN TĐ 056-03
VIET NAM
34.90
27
123
CO2-13
22:30 18/08
VIET THUAN XD-01
VIET NAM
800.00
55.2
437
CO2-21
17:30 18/08
VIỆT THUẬN 235-07
VIET NAM
23500.00
147.9
11710
CO2-10
10:00 17/08
TRƯỜNG NGUYÊN STAR
VIET NAM
23863.80
146.6
11752
CO2-5
00:15 13/08
Khu neo Hòn Nét 1
JOSCO GUIZHOU
HONGKONG
61307.00
199.9
34573
HN1-5
07:30 15/08
SOHAR
LIBERIA
63017.70
199.9
36416
HN1-3
08:00 19/08
HOANH SON SKY
PANAMA
74082.00
224.9
39973
HN1-8
12:00 18/08
W-SKY
LIBERIA
92929.00
229.2
51239
HN1-7
ĐÌNH LONG 79
VIET NAM
2999.00
79.9
1513
HN1-5
08:30 17/08
QNL-PT9
VIET NAM
2859.51
63.3
2188
HN1-5
12:30 11/08
XUÂN THUỶ 01
VIET NAM
2068.10
72.7
1225
HN1-4
07:00 17/08
XUÂN THỦY 02
VIET NAM
2068.10
72.7
1225
HN1-5
08:00 18/08
QNL-PT10
VIET NAM
2854.51
63.3
2188
HN1-5
12:00 11/08
Khu neo Hòn Nét 2
MANDARIN SINGAPORE
SINGAPORE
56732.60
190
32987
HN2-1
03:45 15/08
HUA ZHENG HAI YANG
PANAMA
28770.30
160.6
17081
HN2-12
00:30 13/08
MEGHNA CROWN
BANGLADESH
62647.00
200
34728
HN2-7
22:00 16/08
HOÀNG LONG-TKV
VIET NAM
68.60
27.1
170
HN2-1
20:15 11/08
GLORY DEVOTION
SINGAPORE
92307.00
234.9
50927
HN2-5
21:45 15/08
GOOFY
MARSHALL ISLANDS
61271.00
200
34812
HN2-15
15:30 11/08
PACIFIC BLESSING
LIBERIA
63565.70
199.9
36353
HN2-16
14:15 11/08
ĐÔNG BẮC CN-05
VIET NAM
1325.24
50
997
HN2-4
09:00 16/04
CRESTLINE
MARSHALL ISLANDS
79964.00
229
43717
HN2-6
23:00 15/08
WOOLLOOMOOLOO
MALTA
75940.00
225
41394
HN2-4
04:00 18/08
STRONG NEXUS
PANAMA
73003.00
225
41125
HN2-21
14:30 18/08
Khu neo Hòn Ót
TRANG AN 06
MONGOLIA
8747.00
100.3
6448
HO7
00:00 01/04
MINH PHÚ 26
VIET NAM
14227.90
119.8
6269
HO4
13:30 15/08
KHU VỰC HÒN GAI
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng Nhà máy xi măng Hạ Long
HIỀN ANH 777
VIET NAM
4679.90
80
1996
Cầu 10.000DWT XMHL
18:00 18/08
Bến cảng Nhà máy xi măng Thăng Long
VTT 36
VIET NAM
3570.60
79.8
1643
Cầu 5.000DWT XMTL
12:00 18/08
NAM PHAT 18
VIET NAM
1272.00
64.1
835
Cầu 5.000DWT XMTL
07:00 19/08
Bến cảng tàu khách quốc tế Hạ Long
ADORA MAGIC CITY
PANAMA
13000.00
323.6
136201
Cầu cảng khách QTHL
Bến cảng tổng hợp Cái Lân
CAI LAN 08
VIET NAM
55.80
20.2
125
Cầu 7 - Cái Lân
04:00 14/01
PROTEAS
PANAMA
76454.00
225
39964
Cầu 7 - Cái Lân
21:00 18/08
HẠ LONG 08
VIET NAM
132.30
27.7
192
Cầu 7 - Cái Lân
06:30 10/02
JIANG XIA FU
PANAMA
12320.30
135
7998
Cầu 6 - Cái Lân
02:00 19/08
NISSI 777
VIET NAM
1970.10
69.9
999
Cầu 5 - Cái Lân
15:30 18/08
TUNG TUAN 22
PANAMA
49047.00
190
27763
Cầu 3 - Cái Lân
10:00 17/08
ATLANTIC TRAMP
PANAMA
27930.00
169.4
17597
Cầu 4 - Cái Lân
TUẤN MINH 36
VIET NAM
4065.80
79.1
1763
Cầu 1 - Cái Lân
ROYAL 79
VIET NAM
7109.67
117.3
5275
Cầu 2 - Cái Lân
15:00 18/08
Bến cảng xăng dầu B12
PETROLIMEX
VIET NAM
138.70
27
233
Cầu 5.000DWT B12
20:00 31/12
PETROLIMEX 12
VIET NAM
13144.00
128.6
8542
Cầu 40.000DWT B12
08:30 18/08
LONG PHU 06
VIET NAM
6512.30
103
4125
Cầu 5.000DWT B12
19:00 18/08
Bến cảng xăng dầu Cái Lân (PV OIL)
QUANG ANH GM
VIET NAM
4997.40
91.9
2971
Cầu cảng PVOIL
Khu neo Bến Đoan
NAM DUONG 01
VIET NAM
3670.80
79.9
1774
Khu neo Bến Đoan
06:00 19/08
BC 09
VIET NAM
101.72
28.9
72
Khu neo Bến Đoan
17:00 02/03
THANH PHAT 07
VIET NAM
3118.11
74.4
1861
Khu neo Bến Đoan
07:30 18/08
THIEN TAI 17
VIET NAM
117.80
25
172
Khu neo Bến Đoan
16:00 10/05
NGHI SƠN 88
VIET NAM
3140.00
79.6
1599
Khu neo Bến Đoan
02:00 17/08
MINH QUÂN 68
VIET NAM
9047.70
106
4295
Khu neo Bến Đoan
10:30 14/08
Khu neo Hạ Long 1
TSL LUSAHA
MALTA
35947.00
176.5
21801
HL1-1
07:30 18/08
LONG PHÚ 21
VIET NAM
4719.00
91.9
2980
HL1-15
08:00 18/08
PTS HAI PHONG 03
VIET NAM
6144.00
97.2
4120
HL1-5
19:30 18/08
Khu neo Hạ Long 2
AMADORA
LIBERIA
64710.00
199.9
36172
HL2
Khu neo Hạ Long 3
JOSCO LANZHOU
HONGKONG
61323.00
199.9
34573
TL HL3-1
21:30 13/08
BULK SPIRIT
PANAMA
52950.00
188.5
29439
HL3-6
11:00 15/08
BRAVE PELICAN
LIBERIA
40567.00
179.9
25104
HL3-5
12:30 17/08
NEW GOLD
VIET NAM
26465.00
167.2
15884
HL3-7
08:00 05/08
GRAND CENTURY
PANAMA
6927.00
97.8
5394
HL3-2
15:30 30/07
JABAL SHAMS
MARSHALL ISLANDS
63224.00
199.9
36464
HL3-7
21:30 18/08
UM JIANGSU
PANAMA
66136.50
200
38287
HL3-1
22:30 17/08
Khu neo Hòn Gai 7
HUA YUN 1
BELIZE
2257783.00
158.8
13647
HG7-2
17:30 08/08
Khu neo Hòn Miều 1
GT PEACE
PANAMA
12940.00
127.2
8450
HM1-2
11:00 19/08
YC AZALEA
KOREA (REPUBLIC)
19997.00
147.8
12105
HM1-4
19:00 18/08
TAN BINH 234
PANAMA
32936.00
177
19883
HM1-6
04:00 17/08
Khu neo Hòn Pháo
STAR TYCHE
KOREA (REPUBLIC)
32070.00
175.5
19785
HP1
23:30 16/08
MARIANNA
LIBERIA
55753.00
190
31532
HP3
20:00 11/08
THINH PHAT 01
VIET NAM
23724.00
150.5
14431
HP2
14:30 08/08
ULTRA UNITY
PANAMA
63569.00
200
36278
HP4
06:00 13/08
KHU VỰC QUẢNG YÊN
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Nhà máy sửa chữa tàu biển Nosco - Vinalines
NEWSUN
MALI
31877.00
176.8
19717
CẦU 1A
13:00 13/07
CÁI TRÁP
VIET NAM
1209.00
60.3
636
CẦU 1A
17:00 01/06
VIET THUAN 56-05
PANAMA
56024.00
190
31242
SÀN NÂNG
10:00 07/08
HẠ LONG 01
VIET NAM
982.25
44.6
572
Cầu cảng Nhà máy Nosco
13:00 23/01
GAS CATHAR
PANAMA
7124.00
112.1
5849
CẦU 1 HL
07:30 25/11
ROSA
VIET NAM
5214.00
99.9
4490
CẦU 1A
14:00 14/08
HẠ LONG 02
VIET NAM
982.25
46.6
572
Cầu cảng Nhà máy Nosco
13:00 23/01
TIEN PHONG 05
VIET NAM
139.00
27
249
Cầu cảng Nhà máy Nosco
22:30 01/08
ASTRA
VIET NAM
32363.00
174.4
20033
CẦU 1 HL
10:30 15/10
QUẢNG YÊN
TÀU KÉO
VIET NAM
15.47
15.8
30
HỐ TẠM
KHU VỰC VẠN GIA - HẢI HÀ
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Khu chuyển tải Vạn Gia
KHÁNH THƯ 01
VIET NAM
36.80
25.5
56
Khu chuyển tải Vạn Gia
22:00 27/12
AN BÌNH 68
VIET NAM
33.00
34.4
178
Khu chuyển tải Vạn Gia
22:30 08/01
HP-3696
VIET NAM
16.49
16.5
65
Khu chuyển tải Vạn Gia
15:15 20/03
KHU VỰC MŨI CHÙA
KHU VỰC CÔ TÔ