CỤC HÀNG HẢI VÀ ĐƯỜNG THỦY VIỆT NAM
CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH
-----
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
-----
VỊ TRÍ TÀU TẠI CẢNG
Tìm kiếm theo tên tàu:    
KHU VỰC CẨM PHẢ - CỬA ĐỐI
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Nation
Trong tải
DWT
Chiều dài
LOA
Dung tích
GRT
Cầu / Phao
PILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng Nhà máy xi măng Cẩm Phả
VIỆT THUẬN 12-03 VIET NAM 12268.00 109.8 5533 Cầu 15.000DWT - Xuất clinker 18:45 03/10
HOÀNG LONG-TKV VIET NAM 68.60 27.1 170 Cầu 15.000DWT - Xuất clinker 06:00 03/10
Bến cảng than Cẩm Phả
VIỆT THUẬN 235 VIET NAM 23255.47 165.5 14500 Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài 16:00 03/10
TUẦN CHÂU VIET NAM 107.20 30.9 249 Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài 10:30 25/08
Khu neo Cặp Tiên
HOÀNG ANH 88 VIET NAM 4303.40 78.6 1811 CT1 16:30 01/10
Khu neo Hòn Con Ong 1
QUANG VINH DIAMOND VIET NAM 23621.05 165.5 14491 CO1-17 16:00 01/10
GOLDEN STAR VIET NAM 24260.00 154.4 14743 CO1-15 08:15 22/09
VIET THUAN 30-05 VIET NAM 29975.40 179.9 19460 CO1-6 19:00 01/10
VIỆT THUẬN 235-01 VIET NAM 23377.40 165.5 14639 CO1-4 03:00 30/09
VTA OCEANUS VIET NAM 24034.00 153.5 14397 CO1-14 18:00 02/10
VIET THUAN OCEAN VIET NAM 49900.20 190 31261 CO1-1 11:30 28/09
QNL-TK04 VIET NAM 19.78 19.3 107 CO1-6 11:45 03/10
MINH QUÂN 68 VIET NAM 9047.70 106 4295 CO1-9 10:00 21/09
HẢI NAM 79 VIET NAM 28656.00 161 16571 CO1-13 00:45 02/10
ĐÔNG BẮC 009 VIET NAM 49.51 22.7 93 CO1-4 17:15 30/09
VIỆT THUẬN 215-06 VIET NAM 21502.62 167.5 13697 CO1-3 14:15 30/09
Khu neo Hòn Con Ong 2
VIET THUAN XD-01 VIET NAM 800.00 55.2 437 CO2-5 15:00 02/10
HẢI NAM 88 VIET NAM 23785.80 146.9 11565 CO2-12 17:00 30/09
ĐÔNG BẮC 22-08 VIET NAM 22095.00 146.9 10964 CO2-9 20:30 30/09
TRƯỜNG NGUYÊN STAR VIET NAM 23863.80 146.6 11752 CO2-6 06:00 30/09
Khu neo Hòn Nét 1
NURA BRIGHT ISLE OF MAN 53429.00 189.9 31094 HN1-8 00:30 30/09
LIBERTY EXPLORER PANAMA 61388.00 200 34795 HN1-3 17:30 26/09
CƯỜNG THỊNH 668 VIET NAM 4256.00 79.9 1993 HN1-4 08:00 30/09
KHÁNH MINH 19 VIET NAM 2404.00 75.5 1226 HN1-5 20:00 03/10
QNL-PT9 VIET NAM 2859.51 63.3 2188 HN1-5 14:30 01/10
SÔNG TIỀN VIET NAM 3954.43 79.8 1815 HN1-4 12:30 02/10
Khu neo Hòn Nét 2
UNITY SAKURA BAHAMAS 84808.00 229 45264 HN2-15 10:00 01/10
ML HERON LIBERIA 63542.20 199.9 36449 HN2-2 21:30 02/10
QI LIN MARSHALL ISLANDS 81177.00 229 44098 HN2-4
W-STAR LIBERIA 92842.00 229.2 51239 HN2-6 10:30 22/09
LONG TÂN 168 VIET NAM 6063.00 91.9 2684 HN2-14 17:00 30/09
CHARIKLIA JUNIOR LIBERIA 92932.00 229.2 51208 HN2-5 10:00 03/10
TRUONG MINH DREAM 02 PANAMA 65000.00 200 36553 HN2-17 17:45 11/09
TIN THANH 88 VIET NAM 169.20 26 192 HN2-15 10:00 03/10
TRUONG MINH SUCCESS PANAMA 61346.00 200 34764 HN2-7 14:30 25/09
VIỆT THUẬN 10-02 VIET NAM 10166.80 103.8 4532 HN2-14 03:30 01/10
ĐÔNG BẮC CN-05 VIET NAM 1325.24 50 997 HN2-4 09:00 16/04
QNL-PT10 VIET NAM 2854.51 63.3 2188 HN2-15 10:30 01/10
Khu neo Hòn Ót
TRANG AN 06 MONGOLIA 8747.00 100.3 6448 HO7 00:00 01/04
TRƯỜNG THÀNH 16 VIET NAM 11891.90 128.3 6122 HO2 04:45 18/09
TRƯỜNG THÀNH 88 VIET NAM 5907.00 91.9 3570 HO4 18:30 02/10
KHU VỰC HÒN GAI
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Nation
Trong tải
DWT
Chiều dài
LOA
Dung tích
GRT
Cầu / Phao
PILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng Nhà máy đóng tàu Hạ Long
TRUONG MINH DREAM 06 CHƯA XÁC ĐỊNH 45000.00 181.4 27492 Cầu cảng NM ĐTHL 11:30 23/09
WINDCAT ROTTERDAM BELGIUM 2036.00 88.6 6711 Cầu cảng NM ĐTHL 12:00 22/09
Bến cảng Nhà máy xi măng Hạ Long
THẮNG LỢI 589 VIET NAM 4549.10 80 1995 Cầu 10.000DWT XMHL 07:00 01/10
Bến cảng tổng hợp Cái Lân
ATLANTICA BAHAMAS 81145.00 229 43978 Cầu 7 - Cái Lân 10:00 02/10
SL LARCH SINGAPORE 69994.00 210 53192 Cầu 4 - Cái Lân 11:00 02/10
TTP SUN PANAMA 9161.80 117.4 5758 Cầu 5 - Cái Lân 16:30 03/10
TRUONG SON 16 VIET NAM 3829.00 80 1927 Cầu 5 - Cái Lân
QI LIN MARSHALL ISLANDS 81177.00 229 44098 Cầu 3 - Cái Lân 06:00 30/09
HẠ LONG 08 VIET NAM 132.30 27.7 192 Cầu 7 - Cái Lân 06:30 10/02
CAI LAN 08 VIET NAM 55.80 20.2 125 Cầu 7 - Cái Lân 04:00 14/01
Bến cảng xăng dầu B12
PTS HAI PHONG 02 VIET NAM 4998.90 99.9 3166 Cầu 5.000DWT B12 15:30 03/10
PETROLIMEX 18 VIET NAM 39990.00 175.9 25429 Cầu 40.000DWT B12 05:30 04/10
PETROLIMEX VIET NAM 138.70 27 233 Cầu 5.000DWT B12 20:00 31/12
HAI NAM 68 VIET NAM 3038.00 79 1599 Cầu 40.000DWT B12 06:30 04/10
Khu neo Bến Đoan
THIEN TAI 17 VIET NAM 117.80 25 172 Khu neo Bến Đoan 16:00 10/05
THÀNH PHÁT 03 VIET NAM 2812.60 74.4 1597 Khu neo Bến Đoan 20:00 02/10
BC 09 VIET NAM 101.72 28.9 72 Khu neo Bến Đoan 17:00 02/03
Khu neo Hạ Long 1
AN HAI CONFIDENCE TUVALU 37405.00 190 24150 HL1-1 21:30 25/09
YU SHUN PANAMA 3594.87 87.3 2690 HL1-15 21:30 21/09
Khu neo Hạ Long 2
ONE OCEAN CYPRUS 82654.00 229 43152 HL2
CAPTAIN ANDREAS PANAMA 63727.50 199.9 35908 HL2 08:30 03/10
Khu neo Hạ Long 3
SUBRA CYPRUS 64061.00 199.9 36434 HL3-5 22:30 01/10
GOLDEN FORTUNE BELGIUM 81210.10 229 44094 HL3-3 04:30 02/10
NS SHENZHEN MARSHALL ISLANDS 64215.60 199.9 35510 HL3-1 06:30 28/09
NORSE OKINAWA PANAMA 42478.60 183 26595 HL3-7
MANINA MARSHALL ISLANDS 64088.00 199.9 36452 HL3-6 15:30 03/10
HSC NEW LUCKY PANAMA 32701.00 179.9 20767 HL3-7 04:00 04/10
PHC HONESTY PANAMA 16821.91 135 9989 HL3-2 16:30 29/09
Khu neo Hòn Gai 7
BINH NGUYEN STAR VIET NAM 7091.00 98.2 5552 HG7-3 20:30 27/09
Khu neo Hòn Miều 1
DOLPHIN 76 PANAMA 74133.00 224.9 39035 HM1-5 07:00 02/10
Khu neo Hòn Pháo
BULK FRIENDSHIP LIBERIA 58738.00 197 33232 HP3 17:45 25/09
THAI HA 89 VIET NAM 3850.00 80 1693 HP3 16:30 03/10
THOR CHAIYO SINGAPORE 58731.00 190 32379 HP2 01:00 27/09
FYM CRYSTAL PANAMA 56830.00 190 33033 HP1 07:30 29/09
SANTA VALENTINA LIBERIA 61310.00 199.9 35025 HP4 18:30 02/10
KHU VỰC QUẢNG YÊN
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Nation
Trong tải
DWT
Chiều dài
LOA
Dung tích
GRT
Cầu / Phao
PILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Nhà máy sửa chữa tàu biển Nosco - Vinalines
NEWSUN MALI 31877.00 176.8 19717 CẦU 1A 13:00 13/07
VIỆT THUẬN 235-02 VIET NAM 25825.00 150.6 15009 SÀN NÂNG 09:00 18/09
PHOENIX NEREID PANAMA 29168.00 170 18465 SÀN NÂNG 11:00 20/09
HẠ LONG 02 VIET NAM 982.25 46.6 572 Cầu cảng Nhà máy Nosco 13:00 23/01
THANH THANH DAT 8999 PANAMA 49923.00 200 40360 SÀN NÂNG 06:00 01/10
TIEN PHONG 03 VIET NAM 85.10 30.8 249 Cầu cảng Nhà máy Nosco 23:30 29/09
GAS CATHAR PANAMA 7124.00 112.1 5849 CẦU 1 HL 07:30 25/11
TIEN PHONG 05 VIET NAM 139.00 27 249 Cầu cảng Nhà máy Nosco 22:30 01/08
HSC NEW LUCKY PANAMA 32701.00 179.9 20767 SÀN NÂNG
ASTRA VIET NAM 32363.00 174.4 20033 CẦU 1 HL 10:30 15/10
LS JUPITER PANAMA 6309.40 110.3 4188 Cầu cảng Nhà máy Nosco 09:00 05/09
TIEN PHONG 02 VIET NAM 85.10 30.8 249 Cầu cảng Nhà máy Nosco 23:30 29/09
CÁI TRÁP VIET NAM 1209.00 60.3 636 CẦU 1A 17:00 01/06
PHUONG DONG 06 VIET NAM 22201.00 157.5 13706 SÀN NÂNG 06:30 16/09
HẠ LONG 01 VIET NAM 982.25 44.6 572 Cầu cảng Nhà máy Nosco 13:00 23/01
PVT SAPPHIRE VIET NAM 56024.00 190 31275 CẦU 1 HL 16:30 31/08
PETROLIMEX 11 VIET NAM 39999.00 176 25429 SÀN NÂNG 08:00 17/09
KHU VỰC VẠN GIA - HẢI HÀ
Tên tàu
VESSEL
Quốc tịch
Nation
Trong tải
DWT
Chiều dài
LOA
Dung tích
GRT
Cầu / Phao
PILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Khu chuyển tải Vạn Gia
AN BÌNH 68 VIET NAM 33.00 34.4 178 Khu chuyển tải Vạn Gia 22:30 08/01
KHÁNH THƯ 01 VIET NAM 36.80 25.5 56 Khu chuyển tải Vạn Gia 22:00 27/12
ANH MINH 18 VIET NAM 1701.81 68 832 Khu chuyển tải Vạn Gia 07:00 14/09
ANH MINH 168 VIET NAM 1882.10 72 803 Khu chuyển tải Vạn Gia 07:00 02/10
HP-3696 VIET NAM 16.49 16.5 65 Khu chuyển tải Vạn Gia 15:15 20/03
KHU VỰC MŨI CHÙA
KHU VỰC CÔ TÔ