CỤC HÀNG HẢI VÀ ĐƯỜNG THỦY VIỆT NAM CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH -----
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc -----
VỊ TRÍ TÀU TẠI CẢNG
Tìm kiếm theo tên tàu:
Tìm kiếm
KHU VỰC CẨM PHẢ - CỬA ĐỐI
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng Nhà máy xi măng Cẩm Phả
VIỆT KHANG 88
VIET NAM
5826.90
79.8
2616
Cầu 15.000DWT - Xuất clinker
09:25 10/12
Bến cảng than Cẩm Phả
TÚ CƯỜNG 68
VIET NAM
13386.00
116.8
6029
Cầu 65.000DWT - Cầu cảng cũ
02:00 10/12
TUẦN CHÂU
VIET NAM
107.20
30.9
249
Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài
20:30 06/10
QUANG VINH DIAMOND
VIET NAM
23621.05
165.5
14491
Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài
VIỆT THUẬN 235
VIET NAM
23255.47
165.5
14500
Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài
18:00 09/12
Khu neo Cặp Tiên
HIỀN ANH 777
VIET NAM
4806.90
80
1996
CT2
15:20 10/12
HÀ DƯƠNG 58
VIET NAM
3951.04
79.8
1732
CT1
22:30 10/12
Khu neo Cống Tây
QNL-PT10
VIET NAM
2854.51
63.3
2188
CTA3
10:00 31/10
QNL-PT9
VIET NAM
2859.51
63.3
2188
CTA1
03:00 03/12
Khu neo Hòn Con Ong 1
YUAN CHEN 87
PANAMA
12700.00
126.8
7479
CO1-17
VIET THUAN XD-01
VIET NAM
800.00
55.2
437
CO1-4
17:30 10/12
VIỆT THUẬN 235-01
VIET NAM
23377.40
165.5
14639
CO1-4
17:00 10/12
Khu neo Hòn Con Ong 2
YONG SHUN 8
PANAMA
9283.00
122
7460
CO2-6
VTT 169
VIET NAM
4467.91
79.9
1948
CO2-24
18:45 09/12
VINACOMIN 05
VIET NAM
3246.40
78.6
1599
CO2-23
14:00 17/11
QUANG VINH 188
VIET NAM
23567.30
144.9
10923
CO2-7
17:45 09/12
DEWI SHINTA MANGGALA
INDONESIA
32951.00
183.4
19728
CO2-4
02:00 11/12
QNL-TK04
VIET NAM
19.78
19.3
107
CO2-20
05:30 10/12
Khu neo Hòn Nét 1
INCE NORTHWIND
SINGAPORE
63720.00
200
36140
HN1-6
05:30 02/12
BRILLIANT VENUS
PANAMA
106482.00
254.6
58135
HN1-7
03:00 04/12
W-LION
LIBERIA
63307.50
199.9
36294
HN1-3
21:30 09/12
ĐÔNG BẮC 009
VIET NAM
49.51
22.7
93
HN1-7
11:30 10/12
Khu neo Hòn Nét 2
HTP LUCKY
BELIZE
7460.80
99.9
5188
HN2-8
08:30 03/12
SORAL
SINGAPORE
63771.00
200
36140
HN2-5
03:20 04/12
JIANG YUAN HANG ZHOU
CHINA
58669.00
197
33188
HN2-2
02:40 06/12
PAN SALUS
PANAMA
63757.00
200
36140
HN2-15
11:00 04/12
RICHARD OLDENDORFF
LIBERIA
121354.80
260
65976
HN2-6
06:00 10/12
ĐÔNG BẮC CN-05
VIET NAM
1325.24
50
997
HN2-4
09:00 16/04
CHIEF SEATTLE
PANAMA
52428.00
190
30174
HN2-7
07:30 06/12
HOÀNG LONG-TKV
VIET NAM
68.60
27.1
170
HN2-1
04:00 09/12
GLBS ANGEL
MARSHALL ISLANDS
81183.00
229
44069
HN2-4
19:45 10/12
Khu neo Hòn Ót
NAM KHÁNH 86
VIET NAM
3064.80
79.8
1585
HO2
18:00 08/12
KHU VỰC HÒN GAI
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng tàu khách quốc tế Hạ Long
BLUE DREAM MELODY
LIBERIA
4232.00
202.9
42289
Cầu cảng khách QTHL
Bến cảng tổng hợp Cái Lân
TUNG TUAN 22
PANAMA
49052.00
190
27763
Cầu 4 - Cái Lân
13:30 09/12
MCQUEEN
SINGAPORE
49546.00
199.9
39907
Cầu 5 - Cái Lân
08:30 10/12
CAI LAN 08
VIET NAM
55.80
20.2
125
Cầu 7 - Cái Lân
17:00 03/11
CANADA EXPRESS
SINGAPORE
69742.00
215.4
57934
Cầu 3 - Cái Lân
18:00 10/12
HA LONG 08
VIET NAM
132.30
27.7
192
Cầu 7 - Cái Lân
16:30 31/08
THANH PHAT 01
VIET NAM
1986.80
69.9
1080
Cầu 1 - Cái Lân
17:00 10/12
UNICORN
PANAMA
19999.00
139.9
13069
Cầu 2 - Cái Lân
19:30 09/12
Bến cảng xăng dầu B12
PETROLIMEX 09
VIET NAM
39999.00
175.9
25413
Cầu 40.000DWT B12
05:00 11/12
PTS HAI PHONG 02
VIET NAM
4998.90
99.9
3166
Cầu 5.000DWT B12
Bến cảng xăng dầu Cái Lân (PV OIL)
QUANG ANH GM
VIET NAM
4997.40
91.9
2971
Cầu cảng PVOIL
Khu neo Bến Đoan
THANH PHAT 07
VIET NAM
3118.11
74.4
1861
Khu neo Bến Đoan
08:00 09/12
THANH PHAT 05
VIET NAM
1542.00
65.7
905
Khu neo Bến Đoan
19:30 03/12
THIEN TAI 17
VIET NAM
117.80
25
172
Khu neo Bến Đoan
16:00 10/05
Khu neo Hạ Long 1
FORTUNE PROGRESS
PANAMA
14541.80
139.8
9655
HL1-4
01:30 06/12
T SYMPHONY
MARSHALL ISLANDS
32371.00
179.9
20867
HL1-5
Khu neo Hạ Long 2
NORSE CONTINUATION
PANAMA
63541.00
200
36278
HL2
06:00 10/12
Khu neo Hạ Long 3
VINASHIP PEARL
VIET NAM
24241.00
157.3
14602
HL3-6
16:30 08/12
UNIVERSE HARMONY
PANAMA
28294.00
171.9
17859
TL HL3-1
18:30 08/12
PROTEAS
PANAMA
76454.00
225
39964
HL3-3
08:30 09/12
YASA UNSAL SUNAR
MARSHALL ISLANDS
55526.00
190
31255
HL3-1
06:30 10/12
FUAT SEZGIN
MARSHALL ISLANDS
38278.00
180
23264
HL3-7
Khu neo Hòn Gai 7
TRANSASIA
LIBERIA
26391.00
157
15545
HG7-3
12:00 07/12
LONG TAN 168
VIET NAM
6063.00
91.9
2684
HG7-2
09:00 07/12
Khu neo Hòn Miều 1
MAERSK CRETE
DENMARK
39999.00
183.2
29816
HM1-3
23:00 10/12
Khu neo Hòn Miều 2
CANPOTEX INSPIRE
HONG KONG
81690.00
229
43646
HM2-4
02:00 11/12
Khu neo Hòn Pháo
MBA GIOVANNI
ITALY
93361.00
229.2
51255
HP3
09:00 10/12
PAC CHRISTINA
HONGKONG
63088.00
200
35812
HP2
22:00 08/12
AISHA SARWAR I
BANGLADESH
58737.00
197
33084
HP4
10:00 08/12
KHU VỰC QUẢNG YÊN
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Nhà máy sửa chữa tàu biển Nosco - Vinalines
TRUONG LONG 06
PANAMA
46900.00
200
39802
SÀN NÂNG
SÔNG CHANH
VIET NAM
1206.90
62.8
636
Cầu cảng Nhà máy Nosco
19:30 23/08
PAS SUNRISE
PANAMA
31785.20
177.5
19994
SÀN NÂNG
08:30 28/11
YÊN HƯNG
VIET NAM
1206.90
62.8
636
CẦU 1A
23:30 15/08
WINDSOR
PANAMA
19996.66
146.2
11908
CẦU 1A
13:00 01/12
HẠ LONG 01
VIET NAM
982.25
44.6
572
Cầu cảng Nhà máy Nosco
13:00 23/01
ASP HOPE
PANAMA
57295.00
190
33226
Cầu cảng Nhà máy Nosco
08:00 29/11
TIEN PHONG 03
VIET NAM
85.10
30.8
249
Cầu cảng Nhà máy Nosco
05:30 09/12
GAS CATHAR
PANAMA
7124.00
112.1
5849
CẦU 1 HL
07:30 25/11
ASTRA
VIET NAM
32363.00
174.4
20033
CẦU 1 HL
10:30 15/10
HẠ LONG 02
VIET NAM
982.25
46.6
572
Cầu cảng Nhà máy Nosco
13:00 23/01
TIEN PHONG 05
VIET NAM
139.00
27
249
Cầu cảng Nhà máy Nosco
06:30 13/11
TIEN PHONG 02
VIET NAM
85.10
30.8
249
Cầu cảng Nhà máy Nosco
06:30 10/12
CALYPSO
VIET NAM
17999.20
145
23739
Cầu cảng Nhà máy Nosco
10:30 29/11
QUẢNG YÊN
BÌNH THÀNH 15
VIET NAM
20.15
37.5
101
HỐ TẠM
09:00 17/11
PHÚ QUANG MINH 06
VIET NAM
4.97
17.4
34
HỐ TẠM
09:00 17/11
KHU VỰC VẠN GIA - HẢI HÀ
KHU VỰC MŨI CHÙA
KHU VỰC CÔ TÔ