CỤC HÀNG HẢI VÀ ĐƯỜNG THỦY VIỆT NAM CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH -----
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc -----
VỊ TRÍ TÀU TẠI CẢNG
Tìm kiếm theo tên tàu:
Tìm kiếm
KHU VỰC CẨM PHẢ - CỬA ĐỐI
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng than Cẩm Phả
TUẦN CHÂU
VIET NAM
107.20
30.9
249
Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài
20:30 06/10
VIỆT THUẬN 235
VIET NAM
23255.47
165.5
14500
Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài
04:30 02/01
Khu neo Hòn Con Ong 1
BERGE DOI INTHANON
PANAMA
63685.00
200
36177
CO1-1
HẢI NAM 79
VIET NAM
28656.00
161
16571
CO1-6
16:30 30/12
ĐÔNG BẮC 009
VIET NAM
49.51
22.7
93
CO1-7
02:00 31/12
ROYAL 16
VIET NAM
5610.00
91
2999
CO1-9
13:15 01/01
Khu neo Hòn Con Ong 2
PAC ANKAA
HONGKONG
63103.00
200
35812
CO2-1
02:30 31/12
VIET THUAN XD-01
VIET NAM
800.00
55.2
437
CO2-22
16:00 31/12
HẢI ĐĂNG 68
VIET NAM
5942.53
94.9
2859
CO2-10
00:00 31/12
ĐÔNG BẮC 22-07
VIET NAM
20754.30
146.5
10275
CO2-7
09:30 01/01
QUANG VINH 188
VIET NAM
23567.30
144.9
10923
CO2-11
12:00 30/12
Khu neo Hòn Nét 1
OCEAN VENTURE
HONGKONG
63266.70
199.9
36336
HN1-3
02:45 01/01
IKAN KEMBUNG
SINGAPORE
82023.00
229
43376
HN1-6
TAI KINGDOM
PANAMA
84703.00
228.4
47043
HN1-7
03:00 02/01
QUẢNG BÌNH 89
VIET NAM
2112.00
73.9
1075
HN1-5
19:30 31/12
HÀ DƯƠNG 19
VIET NAM
2577.00
78
1206
HN1-5
21:30 31/12
QUẢNG AN 68
VIET NAM
2485.50
72.6
1115
HN1-4
17:00 01/01
VTT 18
VIET NAM
3645.00
87.9
1645
HN1-4
16:00 01/01
PHUC THANH 69
VIET NAM
1662.00
68.6
699
HN1-4
18:30 01/01
Khu neo Hòn Nét 2
CHITRAL
PAKISTAN
46710.00
185.7
26395
HN2-13
03:00 28/12
URSULA MANX
ISLE OF MAN
82561.00
229
43672
HN2-10
20:30 28/12
PU AN TONG
CHINA
81649.00
229
45271
HN2-16
10:50 30/12
ZELLA OLDENDORFF
PANAMA
180857.00
291.5
94973
HN2-6
03:00 29/12
SHEN YU 22
SIERRA LEONE
40379.30
179.5
22691
HN2-1
15:00 31/12
INCE FORTUNE
SINGAPORE
57293.00
190
33226
HN2-3
16:00 28/12
XIN CHUN XIAO
CHINA
46946.00
190
29304
HN2-2
09:00 19/12
HOÀNG LONG-TKV
VIET NAM
68.60
27.1
170
HN2-1
03:00 22/12
PACIFIC PIONEER
LIBERIA
37534.00
180
23579
HN2-17
01:00 02/01
SHUN FU WANG
PANAMA
75966.00
225
40030
HN2-4
02:50 29/12
ASIAN PRIDE
SINGAPORE
62466.00
200
35336
HN2-15
03:00 02/01
TIN THANH 88
VIET NAM
169.20
26
192
HN2-4
06:30 29/12
SORAL
SINGAPORE
63771.00
200
36140
HN2-5
03:20 04/12
ELDORA
PANAMA
79342.00
229
43537
HN2-12
00:00 29/12
ĐÔNG BẮC CN-05
VIET NAM
1325.24
50
997
HN2-4
09:00 16/04
XIANG HAI
PANAMA
48225.00
189.3
26586
HN2-7
08:30 31/12
QNL-PT10
VIET NAM
2854.51
63.3
2188
HN2-4
10:00 01/01
HAPPY FOUNDER
PANAMA
33158.00
177.3
21483
HN2-9
17:15 24/12
QNL-TK04
VIET NAM
19.78
19.3
107
HN2-4
10:00 01/01
QNL-PT9
VIET NAM
2859.51
63.3
2188
HN2-4
06:30 29/12
Khu neo Hòn Ót
TRƯỜNG THÀNH 88
VIET NAM
5907.00
91.9
3570
HO4
23:15 31/12
HẢI NAM 189
VIET NAM
4076.60
78.6
1950
HO2
19:30 01/01
KHU VỰC HÒN GAI
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng Nhà máy đóng tàu Hạ Long
WINDCAT AMSTERDAM
CHƯA XÁC ĐỊNH
1977.00
88.6
6590
Cầu cảng NM ĐTHL
07:30 17/12
Bến cảng Nhà máy xi măng Thăng Long
CEMENT SUCCESS
INDONESIA
12504.00
146.5
9950
Cầu 20.000DWT XMTL
11:30 31/12
HUNG KHANH 86
VIET NAM
3219.00
79.1
1436
Cầu 5.000DWT XMTL
10:00 29/12
Bến cảng tổng hợp Cái Lân
STAR ALTAIR
BAHAMAS
81106.00
229
43978
Cầu 6 - Cái Lân
08:00 02/01
BATAVIA EXPRESS
SINGAPORE
69979.00
215.4
54695
Cầu 3 - Cái Lân
03:00 02/01
YI HUI LIAN RUN
HONG KONG
60527.00
210
49072
Cầu 4 - Cái Lân
04:00 02/01
HAO HUNG 01
PANAMA
21989.00
153
18203
Cầu 3 - Cái Lân
HAI PENG
SAO TOME & PRINCIPE
5475.37
100
2988
Cầu 5 - Cái Lân
HẠ LONG 08
VIET NAM
132.30
27.7
192
Cầu 7 - Cái Lân
11:00 31/12
ERITHIANI
PANAMA
83339.00
229
44644
Cầu 7 - Cái Lân
14:00 30/12
CAI LAN 08
VIET NAM
55.80
20.2
125
Cầu 7 - Cái Lân
17:00 03/11
SUNSHINE STAR
BELIZE
5274.30
98.6
2988
Cầu 1 - Cái Lân
00:00 31/12
Bến cảng xăng dầu B12
PETROLIMEX
VIET NAM
138.70
27
233
Cầu 5.000DWT B12
20:00 31/12
Bến cảng xăng dầu Cái Lân (PV OIL)
AN PHU 16
VIET NAM
5645.30
97.3
3387
Cầu cảng PVOIL
06:00 02/01
Khu neo Bến Đoan
VINASHINE 666
VIET NAM
3570.60
79.8
1651
Khu neo Bến Đoan
15:30 30/12
HẠ LONG 12
VIET NAM
616.00
55.2
346
Khu neo Bến Đoan
THIEN TAI 17
VIET NAM
117.80
25
172
Khu neo Bến Đoan
16:00 10/05
PHUC AN 15
VIET NAM
42.85
20.1
114
Khu neo Bến Đoan
15:30 30/12
VTT 19
VIET NAM
3403.35
77.9
1311
Khu neo Bến Đoan
12:00 30/12
PHÚ QUANG MINH 06
VIET NAM
4.97
17.4
34
Khu neo Bến Đoan
15:30 30/12
Khu neo Hạ Long 1
EASTERN CAPE
HONG KONG
28195.00
169.4
17019
HL1-3
17:30 01/01
YANGTZE FLOURISH
HONG KONG
32503.30
179.9
20969
HL1-4
13:00 30/12
Khu neo Hạ Long 2
ATHANASIA C
MARSHALL ISLANDS
80987.60
229
44600
HL2
21:00 01/01
Khu neo Hạ Long 3
TRUONG LONG 02
PANAMA
62806.00
228.9
48191
HL3-6
06:30 02/01
Khu neo Hòn Miều 2
IKAN KEMBUNG
SINGAPORE
82023.00
229
43376
HM2-5
01:00 02/01
MARIANNE STOEGER
PANAMA
81402.00
229
44096
HM2-6
22:00 30/12
ASL CLASSIC 1
MARSHALL ISLANDS
180555.30
291.9
92541
HM2-6
Khu neo Hòn Pháo
NEREUS
LIBERIA
32280.00
177.1
20238
HP4
08:00 01/01
TUẤN MINH 36
VIET NAM
4065.80
79.1
1763
HP4
15:00 01/01
ZARAAR HANIF
BANGLADESH
55693.00
190
31232
HP3
19:00 29/12
GOLDEN FLAME
PANAMA
28361.00
169.4
17019
HP1
09:30 24/12
MINH HANG 198
VIET NAM
3804.00
80
1603
HP4
03:30 02/01
KHU VỰC QUẢNG YÊN
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Nhà máy sửa chữa tàu biển Nosco - Vinalines
MS SALVIA
KOREA
4998.00
106
4488
CẦU 1 HL
09:00 29/12
GAS CATHAR
PANAMA
7124.00
112.1
5849
CẦU 1 HL
07:30 25/11
ASTRA
VIET NAM
32363.00
174.4
20033
CẦU 1 HL
10:30 15/10
TRUONG LONG 06
PANAMA
46900.00
200
39802
SÀN NÂNG
08:45 11/12
TIEN PHONG 03
VIET NAM
85.10
30.8
249
Cầu cảng Nhà máy Nosco
21:30 31/12
SEN TREASURE
PANAMA
29029.00
170
18462
SÀN NÂNG
08:00 26/12
TIEN PHONG 05
VIET NAM
139.00
27
249
Cầu cảng Nhà máy Nosco
13:00 25/12
SEAGULL HARMONY
PANAMA
32178.00
176.8
19762
SÀN NÂNG
03:30 21/12
HẠ LONG 02
VIET NAM
982.25
46.6
572
Cầu cảng Nhà máy Nosco
13:00 23/01
ATN UNITY
PANAMA
30611.10
178.7
19918
SÀN NÂNG
02:00 02/01
HẠ LONG 01
VIET NAM
982.25
44.6
572
Cầu cảng Nhà máy Nosco
13:00 23/01
TIEN PHONG 02
VIET NAM
85.10
30.8
249
Cầu cảng Nhà máy Nosco
21:30 31/12
QUẢNG YÊN
BÌNH THÀNH 15
VIET NAM
20.15
37.5
101
HỐ TẠM
09:00 17/11
KHU VỰC VẠN GIA - HẢI HÀ
KHU VỰC MŨI CHÙA
KHU VỰC CÔ TÔ