CỤC HÀNG HẢI VÀ ĐƯỜNG THỦY VIỆT NAM CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH -----
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc -----
VỊ TRÍ TÀU TẠI CẢNG
Tìm kiếm theo tên tàu:
Tìm kiếm
KHU VỰC CẨM PHẢ - CỬA ĐỐI
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng than Cẩm Phả
TUẦN CHÂU
VIET NAM
107.20
30.9
249
Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài
20:30 06/10
Khu neo Cống Tây
QNL-PT9
VIET NAM
2859.51
63.3
2188
CTA3
10:00 02/02
QNL-TK04
VIET NAM
19.78
19.3
107
CTA3
11:15 14/02
QNL-PT10
VIET NAM
2854.51
63.3
2188
CTA3
03:00 04/02
Khu neo Hòn Con Ong 1
ĐÔNG BẮC 009
VIET NAM
49.51
22.7
93
CO1-3
14:00 08/02
VIET THUAN 30-05
VIET NAM
30678.90
179.9
19460
CO1-6
15:30 15/02
GOLDEN STAR
VIET NAM
24260.00
154.4
14743
CO1-15
23:00 14/02
VINACOMIN TĐ 056-06
VIET NAM
35.60
27
123
CO1-3
19:00 14/02
TRƯỜNG NGUYÊN SKY
VIET NAM
26968.30
149.8
13795
CO1-3
Khu neo Hòn Con Ong 2
ĐÔNG BẮC 22-05
VIET NAM
21497.20
146.9
12137
CO2-6
23:15 14/02
ĐÔNG BẮC 22-08
VIET NAM
22095.00
146.9
10964
CO2-7
19:30 09/02
VIỆT THUẬN 26-02
VIET NAM
26064.80
155.2
15062
CO2-12
VIET THUAN XD-01
VIET NAM
800.00
55.2
437
CO2-21
10:30 14/02
HẢI NAM 39
VIET NAM
29794.00
170.7
17979
CO2-11
07:30 15/02
ĐÔNG BẮC 22-07
VIET NAM
20754.30
146.5
10275
CO2-10
06:30 10/02
ĐỨC THỊNH 17
VIET NAM
5679.60
79.8
2515
CO2-24
10:10 11/02
ĐÔNG BẮC 22-06
VIET NAM
20750.80
146.5
10275
CO2-8
23:30 12/02
Khu neo Hòn Nét 1
NORD ARIES
SINGAPORE
81895.00
229
44397
HN1-6
10:00 15/02
CAPTAIN LUCAS
PANAMA
63686.90
200
35908
HN1-3
18:30 05/02
W-MAYFAIR
LIBERIA
93259.80
229.2
51255
HN1-8
PACIFIC POWER
PANAMA
120397.00
245
64347
HN1-7
03:00 14/02
Khu neo Hòn Nét 2
DOUBLE DELIGHT
SINGAPORE
95522.00
235
50616
HN2-16
07:00 09/02
ĐÔNG BẮC CN-05
VIET NAM
1325.24
50
997
HN2-4
09:00 16/04
GREEN K-MAX 5
LIBERIA
80873.30
229
44051
HN2-6
00:50 29/01
FE MAGICIAN
PANAMA
68417.60
221.7
38939
HN2-15
22:00 09/02
GCL MOBILE
SINGAPORE
82525.00
229
43821
HN2-10
01:45 14/02
TIN THANH 88
VIET NAM
169.20
26
192
HN2-21
15:30 04/02
DEYI DILIGENCE
LIBERIA
177656.00
289
88490
HN2-5
10:00 31/01
HOÀNG LONG-TKV
VIET NAM
68.60
27.1
170
HN2-1
22:30 14/02
CHAILEASE CHERISH
LIBERIA
76194.93
225
41684
HN2-12
10:45 09/02
Khu neo Hòn Ót
HOÀNG ANH 68
VIET NAM
4102.50
79.7
1820
HO2
22:30 14/02
THÀNH ĐẠT 628
VIET NAM
6314.50
79.9
2769
HO1
11:30 14/02
KHU VỰC HÒN GAI
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng Nhà máy xi măng Thăng Long
ZL PENG
PANAMA
16533.41
139.8
10276
Cầu 20.000DWT XMTL
15:30 14/02
Bến cảng tàu khách quốc tế Hạ Long
EMERALD KAIA
CHƯA XÁC ĐỊNH
5627.00
119.9
7232
Cầu cảng khách QTHL
16:00 14/02
Bến cảng tổng hợp Cái Lân
CAI LAN 08
VIET NAM
55.80
20.2
125
Cầu 7 - Cái Lân
04:00 14/01
AQUARUBY
PANAMA
82015.00
228.9
44175
Cầu 7 - Cái Lân
04:30 16/02
HẠ LONG 08
VIET NAM
132.30
27.7
192
Cầu 7 - Cái Lân
06:30 10/02
Bến cảng xăng dầu B12
PETROLIMEX
VIET NAM
138.70
27
233
Cầu 5.000DWT B12
20:00 31/12
PETROLIMEX 15
VIET NAM
17960.80
159.9
13468
Cầu 40.000DWT B12
Bến cảng xăng dầu Cái Lân (PV OIL)
TÙNG LINH 02
VIET NAM
3544.50
79.9
2032
Cầu cảng PVOIL
Khu neo Bến Đoan
MANH DUC 268
VIET NAM
4086.00
79.9
1988
Khu neo Bến Đoan
13:00 14/02
TRẦN MINH 36
VIET NAM
5355.90
92.3
2973
Khu neo Bến Đoan
09:00 14/02
THIEN TAI 17
VIET NAM
117.80
25
172
Khu neo Bến Đoan
16:00 10/05
THANH PHAT 05
VIET NAM
1542.00
65.7
905
Khu neo Bến Đoan
23:00 15/02
TRUNG THANG 558
VIET NAM
13817.60
119.8
6393
Khu neo Bến Đoan
04:00 14/02
VTT 168
VIET NAM
4730.00
78.6
1936
Khu neo Bến Đoan
13:00 11/02
PHU DUONG 16
VIET NAM
4779.30
89.8
2339
Khu neo Bến Đoan
12:00 11/02
PHUC THANH 89
VIET NAM
4524.50
79.8
1947
Khu neo Bến Đoan
00:00 14/02
PHUC AN 15
VIET NAM
42.85
20.1
114
Khu neo Bến Đoan
15:30 30/12
Khu neo Cửa Lục
THANG LOI 589
VIET NAM
4437.00
80
1995
CL1
01:00 12/02
Khu neo Hạ Long 1
RADIANT REB
MARSHALL ISLANDS
38233.00
180
23264
HL1-5
12:30 07/02
Khu neo Hạ Long 2
PS FRAMURA
MALTA
76833.00
223.1
42495
HL2
Khu neo Hạ Long 3
MP KAMSARMAX 1
SINGAPORE
81190.00
229
44327
HL3-5
12:00 15/02
ASPASIA B
LIBERIA
82004.00
229
44192
HL3-3
Khu neo Hòn Gai 7
YUN SHENG
PALAU
8920.60
120
5702
HG7-1
15:00 12/01
Khu neo Hòn Miều 1
FLORENCE
PANAMA
39995.00
180
28844
HM1-5
10:30 15/02
PANGALENGAN
INDONESIA
17803.00
157.5
14960
HM1-4
00:00 16/02
PHƯƠNG NAM 45
VIET NAM
4485.90
79.8
1922
HM1-6
02:30 15/02
Khu neo Hòn Miều 2
MARMARA S
PANAMA
57157.00
190
33312
HM2-4
07:30 11/02
Khu neo Hòn Pháo
PHU THANH
PANAMA
13268.00
136.4
8130
HP2
19:00 14/02
KHU VỰC QUẢNG YÊN
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Nhà máy sửa chữa tàu biển Nosco - Vinalines
HẠ LONG 02
VIET NAM
982.25
46.6
572
Cầu cảng Nhà máy Nosco
13:00 23/01
BOAT BLESSING
PANAMA
22330.00
167.7
16264
SÀN NÂNG
05:00 02/02
NEW VISION
VIET NAM
23399.40
184
16174
SÀN NÂNG
07:30 05/02
GAS CATHAR
PANAMA
7124.00
112.1
5849
CẦU 1 HL
07:30 25/11
PROGRESS
VIET NAM
12550.00
145
9858
SÀN NÂNG
02:00 13/02
OCEAN DARIA
VANUATU
8033.00
119.9
7252
SÀN NÂNG
04:00 18/01
HẠ LONG 01
VIET NAM
982.25
44.6
572
Cầu cảng Nhà máy Nosco
13:00 23/01
TIEN PHONG 02
VIET NAM
85.10
30.8
249
Cầu cảng Nhà máy Nosco
23:30 12/02
TIEN PHONG 03
VIET NAM
85.10
30.8
249
Cầu cảng Nhà máy Nosco
23:30 12/02
TIEN PHONG 05
VIET NAM
139.00
27
249
Cầu cảng Nhà máy Nosco
22:30 13/02
ASTRA
VIET NAM
32363.00
174.4
20033
CẦU 1 HL
10:30 15/10
QUẢNG YÊN
BÌNH THÀNH 15
VIET NAM
20.15
37.5
101
HỐ TẠM
09:00 17/11
HẠ LONG 12
VIET NAM
616.00
55.2
346
HỐ TẠM
17:50 11/02
KHU VỰC VẠN GIA - HẢI HÀ
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Khu chuyển tải Vạn Gia
KHÁNH THƯ 01
VIET NAM
36.80
25.5
56
Khu chuyển tải Vạn Gia
20:00 22/01
KHU VỰC MŨI CHÙA
KHU VỰC CÔ TÔ