CỤC HÀNG HẢI VÀ ĐƯỜNG THỦY VIỆT NAM CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH -----
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc -----
VỊ TRÍ TÀU TẠI CẢNG
Tìm kiếm theo tên tàu:
Tìm kiếm
KHU VỰC CẨM PHẢ - CỬA ĐỐI
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng Nhà máy xi măng Cẩm Phả
VIỆT THUẬN 12-07
VIET NAM
12833.40
119.8
6167
Cầu 15.000DWT - Xuất clinker
09:00 18/10
HOÀNG LONG-TKV
VIET NAM
68.60
27.1
170
Cầu 15.000DWT - Xuất clinker
07:00 18/10
Bến cảng than Cẩm Phả
VIỆT THUẬN 11-06
VIET NAM
11079.00
129.6
6663
Cầu 65.000DWT - Cầu cảng cũ
00:30 18/10
TUẦN CHÂU
VIET NAM
107.20
30.9
249
Cầu 70.000DWT - Cầu cảng nối dài
10:30 25/08
Khu neo Cống Tây
QNL-PT10
VIET NAM
2854.51
63.3
2188
CT-1
08:00 09/10
Khu neo Hòn Con Ong 1
QUANG VINH 188
VIET NAM
23567.30
144.9
10923
CO1-15
14:45 15/10
HẢI NAM 79
VIET NAM
28656.00
161
16571
CO1-13
11:30 17/10
VIỆT THUẬN 26-01
VIET NAM
26060.80
155.2
15062
CO1-3
09:30 16/10
ĐÔNG BẮC 009
VIET NAM
49.51
22.7
93
CO1-3
14:15 16/10
Khu neo Hòn Con Ong 2
EVER JOY
PANAMA
33144.00
177.4
19992
CO2-4
08:30 14/10
QNL-TK04
VIET NAM
19.78
19.3
107
CO2-20
15:15 08/10
VIET THUAN OCEAN
VIET NAM
49998.76
190
31138
CO2-1
00:00 18/10
VIỆT THUẬN 235-06
VIET NAM
23032.70
146.7
11786
CO2-7
18:00 17/10
VIET THUAN XD-01
VIET NAM
800.00
55.2
437
CO2-24
13:00 17/10
TRƯỜNG NGUYÊN OCEAN
VIET NAM
23820.00
147.5
11894
CO2-5
06:00 18/10
VINACOMIN TĐ 056-03
VIET NAM
34.90
27
123
CO2-13
15:30 17/10
Khu neo Hòn Nét 1
TTM HARVEST
LIBERIA
55873.00
190
31540
HN1-8
00:00 13/10
QNL-PT9
VIET NAM
2859.51
63.3
2188
HN1-5
14:30 01/10
ML HERON
LIBERIA
63542.20
199.9
36449
HN1-5
07:00 14/10
Khu neo Hòn Nét 2
AMOY PROGRESS
HONGKONG
57000.00
190
33044
HN2-7
18:00 17/10
OCEAN GOLD
PANAMA
45622.00
185.7
26047
HN2-3
22:30 15/10
HOPE MANN
KOREA
53474.00
189.9
30002
HN2-15
19:30 17/10
ĐÔNG BẮC CN-05
VIET NAM
1325.24
50
997
HN2-4
09:00 16/04
HENG YUAN FA ZHAN
MARSHALL ISLANDS
79444.00
229
43498
HN2-5
05:00 14/10
HTP OCEAN
VIET NAM
3060.70
79.5
1598
HN2-14
14:00 17/10
TRUONG MINH DREAM 02
PANAMA
65000.00
200
36553
HN2-17
17:45 11/09
TIN THANH 88
VIET NAM
169.20
26
192
HN2-21
10:45 11/10
Khu neo Hòn Ót
TRANG AN 06
MONGOLIA
8747.00
100.3
6448
HO7
00:00 01/04
LAM HỒNG 99
VIET NAM
2236.00
80
1357
HO6
09:00 17/10
KHU VỰC HÒN GAI
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Bến cảng Nhà máy đóng tàu Hạ Long
TRUONG MINH DREAM 06
CHƯA XÁC ĐỊNH
45000.00
181.4
27492
Cầu cảng NM ĐTHL
11:30 23/09
PURUS VORTEX
CHƯA XÁC ĐỊNH
1977.00
88.6
6750
Cầu cảng NM ĐTHL
07:00 18/10
Bến cảng tổng hợp Cái Lân
HJ TIANHE
PANAMA
49996.00
203.5
45011
Cầu 4 - Cái Lân
09:00 17/10
LYRIC STAR
BAHAMAS
81276.00
229
44203
Cầu 7 - Cái Lân
07:00 16/10
HẠ LONG 08
VIET NAM
132.30
27.7
192
Cầu 7 - Cái Lân
06:30 10/02
JIN DONG 11
BELIZE
16829.90
145
9995
Cầu 6 - Cái Lân
09:00 16/10
JR SOPHIA
PANAMA
49917.00
200
40360
Cầu 5 - Cái Lân
16:30 15/10
CAI LAN 08
VIET NAM
55.80
20.2
125
Cầu 7 - Cái Lân
04:00 14/01
Bến cảng xăng dầu B12
PETROLIMEX
VIET NAM
138.70
27
233
Cầu 5.000DWT B12
20:00 31/12
PETROLIMEX 14
VIET NAM
13131.20
128.6
8542
Cầu 40.000DWT B12
06:00 18/10
Bến cảng xăng dầu Cái Lân (PV OIL)
QUANG ANH GM
VIET NAM
4997.40
91.9
2971
Cầu cảng PVOIL
Khu neo Bến Đoan
THIEN TAI 17
VIET NAM
117.80
25
172
Khu neo Bến Đoan
16:00 10/05
THANH PHAT 05
VIET NAM
1542.00
65.7
905
Khu neo Bến Đoan
10:00 13/10
BC 09
VIET NAM
101.72
28.9
72
Khu neo Bến Đoan
17:00 02/03
VTV SKY
VIET NAM
6596.00
102.7
4095
Khu neo Bến Đoan
16:30 16/10
THANH PHAT 07
VIET NAM
3118.11
74.4
1861
Khu neo Bến Đoan
17:00 14/10
Khu neo Cửa Lục
HẢI AN 68
VIET NAM
1725.40
69.5
1265
CL1
20:00 17/10
Khu neo Hạ Long 1
YU SHUN
PANAMA
3594.87
87.3
2690
HL1-15
21:30 21/09
TRUONG NGUYEN 135-01
VIET NAM
13209.60
142
8523
HL1-4
08:30 12/10
HSC NEW LUCKY
PANAMA
32701.00
179.9
20767
HL1-2
07:30 16/10
THINH PHAT 01
VIET NAM
23724.00
150.5
14431
HL1-1
01:00 17/10
VIENNA WOOD N
MARSHALL ISLANDS
55768.00
190
31540
HL1-3
16:30 17/10
TA STAR 03
VIET NAM
13302.90
136.4
8216
HL1-5
21:00 17/10
TRI FRIEND
PANAMA
8936.70
110
7141
HL1-4
Khu neo Hạ Long 2
CHANG HANG HAN HAI
CHINA
58022.70
199.9
33736
HL2
17:30 15/10
MP KAMSARMAX 1
SINGAPORE
81190.00
229
44327
HL2
XUÂN THỦY 06
VIET NAM
1888.87
69.8
936
HL2
06:00 18/10
Khu neo Hạ Long 3
PRETTY MERAK
LIBERIA
28438.31
170
17895
HL3-7
00:00 17/10
INDIGO SW
PANAMA
36371.00
176.5
21728
HL3-1
15:30 16/10
YIHAI
INDONESIA
32632.00
179.9
20748
HL3-5
SEAGULL HARMONY
PANAMA
32178.00
176.8
19762
HL3-4
18:00 15/10
LONG TÂN 239
VIET NAM
28666.00
169
16764
TL HL3-1
11:30 13/10
IONIC KLEOS
MARSHALL ISLANDS
82250.00
229
43013
HL3-6
06:00 17/10
MINH PHÚ 26
VIET NAM
14227.90
119.8
6269
HL3-2
15:00 17/10
NAMURA QUEEN
PANAMA
79999.00
229
47167
HL3-3
07:00 17/10
Khu neo Hòn Gai 7
VOYAGER NO.1
VANUATU
17926.00
153
11108
HG7-2
07:30 15/10
PHU THANH
PANAMA
13268.00
136.4
8130
HG7-3
16:00 15/10
Khu neo Hòn Miều 2
OCEAN ACE
SINGAPORE
55697.00
190
31279
HM2-5
INDIAN SOLIDARITY
LIBERIA
75398.00
225
42576
HM2-6
Khu neo Hòn Pháo
CHUAN HAI
BELIZE
11752.80
129.8
7605
HP4
07:00 14/10
OCEAN CENTURY
MALTA
55848.00
190
31540
HP3
00:30 16/10
AMETHYST
SAO TOME & PRINCIPE
49169.00
189.9
27396
HP1
09:00 06/10
SHUO LONG 19
PANAMA
12834.70
130
7877
HP4
14:00 16/10
TUẤN MINH 36
VIET NAM
4065.80
79.1
1763
HP4
17:00 17/10
DUBAI KNIGHT
MARSHALL ISLANDS
55418.00
190
30719
HP2
06:00 12/10
KHU VỰC QUẢNG YÊN
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Nhà máy sửa chữa tàu biển Nosco - Vinalines
NEWSUN
MALI
31877.00
176.8
19717
CẦU 1A
13:00 13/07
BACH DANG 09
SAINT VINCENT & GRENADINES
0.00
61.2
281
CẦU 1 TL
07:00 07/10
PVT SAPPHIRE
VIET NAM
56024.00
190
31275
CẦU 1 HL
16:30 31/08
THANH THANH DAT 8999
PANAMA
49923.00
200
40360
SÀN NÂNG
06:00 01/10
HẠ LONG 02
VIET NAM
982.25
46.6
572
Cầu cảng Nhà máy Nosco
13:00 23/01
GAS CATHAR
PANAMA
7124.00
112.1
5849
CẦU 1 HL
07:30 25/11
PHUONG DONG 06
VIET NAM
22201.00
157.5
13706
SÀN NÂNG
06:30 16/09
LS JUPITER
PANAMA
6309.40
110.3
4188
Cầu cảng Nhà máy Nosco
09:00 05/09
YHP 09
VIET NAM
172.38
28.6
308
Cầu cảng Nhà máy Nosco
12:30 17/10
AMBER
VIET NAM
4281.00
99.6
3465
CẦU 1A
21:00 08/10
TIEN PHONG 05
VIET NAM
139.00
27
249
Cầu cảng Nhà máy Nosco
02:30 15/10
PRIDE PACIFIC
VIET NAM
15208.00
147
12545
SÀN NÂNG
15:00 08/10
CÁI TRÁP
VIET NAM
1209.00
60.3
636
CẦU 1A
17:00 01/06
HẠ LONG 01
VIET NAM
982.25
44.6
572
Cầu cảng Nhà máy Nosco
13:00 23/01
KHU VỰC VẠN GIA - HẢI HÀ
Tên tàuVESSEL
Quốc tịchNation
Trong tảiDWT
Chiều dàiLOA
Dung tíchGRT
Cầu / PhaoPILOT
Thời gian neo
Thời gian rời
Khu chuyển tải Vạn Gia
KHÁNH THƯ 01
VIET NAM
36.80
25.5
56
Khu chuyển tải Vạn Gia
22:00 27/12
HP-3696
VIET NAM
16.49
16.5
65
Khu chuyển tải Vạn Gia
15:15 20/03
ANH MINH 168
VIET NAM
1882.10
72
803
Khu chuyển tải Vạn Gia
07:00 02/10
ANH MINH 18
VIET NAM
1701.81
68
832
Khu chuyển tải Vạn Gia
07:00 14/09
AN BÌNH 68
VIET NAM
33.00
34.4
178
Khu chuyển tải Vạn Gia
22:30 08/01
KHU VỰC MŨI CHÙA
KHU VỰC CÔ TÔ